Thời tiết tại Rawalpindi, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
11.8°C
cảm giác như 11.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Rawalpindi, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (44°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rawalpindi, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
24.1°C
17.0°C
11.8°C
34%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
05:54 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
25.0°C
17.1°C
11.1°C
34%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
25.8°C
17.5°C
11.5°C
28%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
26.4°C
17.9°C
11.7°C
26%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
26.4°C
18.4°C
11.8°C
26%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
26.3°C
18.7°C
12.6°C
27%
10.1 kph
0.0 mm
5.0
06:45 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
27.2°C
19.2°C
13.3°C
25%
13.3 kph
0.0 mm
5.0
06:43 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rawalpindi, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Tuesday, February 17, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
9.0°C
8
14.0°
↑
5.0 km/h
9
18.0°
↑
3.0 km/h
10
20.0°
↑
1.0 km/h
11
22.0°
↑
4.0 km/h
12
23.0°
↑
6.0 km/h
13
24.0°
↑
7.0 km/h
14
24.0°
↑
7.0 km/h
15
24.0°
↑
6.0 km/h
16
24.0°
↑
6.0 km/h
17
22.0°
↑
6.0 km/h
18
17.0°
↑
6.0 km/h
19
16.0°
↑
6.0 km/h
20
16.0°
↑
6.0 km/h
21
15.0°
↑
6.0 km/h
22
14.0°
↑
7.0 km/h
23
14.0°
↑
7.0 km/h
14.0°
↑
7.0 km/h
1
13.0°
↑
6.0 km/h
2
13.0°
↑
6.0 km/h
3
12.0°
↑
5.0 km/h
4
12.0°
↑
5.0 km/h
5
12.0°
↑
5.0 km/h
6
11.0°
↑
5.0 km/h
7
11.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rawalpindi, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 1028.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 32.55 µg/m³ |
| SO2: | 8.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.55 µg/m³ |
| PM10: | 46.15 µg/m³ |