Thời tiết tại Rawalpindi, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
16.6°C
cảm giác như 16.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Rawalpindi, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (33°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rawalpindi, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
21.8°C
15.9°C
42%
10.8 kph
0.2 mm
1.0
05:56 AM
06:28 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
23.5°C
18.2°C
37%
12.6 kph
0.2 mm
2.0
05:55 AM
06:29 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
21.5°C
17.4°C
47%
18.0 kph
2.6 mm
1.0
05:53 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
22.7°C
17.8°C
14.7°C
77%
24.5 kph
27.8 mm
1.0
05:52 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
17.4°C
13.0°C
69%
26.6 kph
3.1 mm
4.0
05:51 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
19.4°C
14.5°C
60%
11.9 kph
2.4 mm
4.0
05:49 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rawalpindi, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Wednesday, April 01, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
13.0°C
2
16.0°
↑
7.0 km/h
3
16.0°
↑
8.0 km/h
4
16.0°
↑
8.0 km/h
5
16.0°
↑
8.0 km/h
6
16.0°
↑
7.0 km/h
7
18.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
21.0°
↑
4.0 km/h
9
23.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
10
25.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
11
27.0°
↑
3.0 km/h
12
27.0°
↑
5.0 km/h
13
28.0°
↑
4.0 km/h
14
28.0°
↑
5.0 km/h
15
28.0°
↑
7.0 km/h
16
28.0°
↑
9.0 km/h
17
27.0°
↑
11.0 km/h
18
24.0°
↑
10.0 km/h
19
22.0°
↑
8.0 km/h
20
21.0°
↑
8.0 km/h
21
21.0°
↑
9.0 km/h
22
20.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
23
20.0°
↑
10.0 km/h
20.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
1
19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rawalpindi, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 3204.85 µg/m³ |
| O3: | 23.0 µg/m³ |
| NO2: | 87.05 µg/m³ |
| SO2: | 12.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 43.25 µg/m³ |
| PM10: | 77.95 µg/m³ |