Thời tiết tại Rawalpindi, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
9.0°C
cảm giác như 8.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Rawalpindi, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (349°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rawalpindi, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
U ám
18.4°C
12.2°C
8.6°C
39%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
05:12 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
18.3°C
11.6°C
7.1°C
37%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
18.1°C
12.0°C
7.8°C
37%
11.5 kph
0.1 mm
0.0
07:13 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
18.3°C
12.2°C
7.9°C
39%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
18.5°C
11.6°C
6.7°C
30%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
07:13 AM
05:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
17.8°C
10.2°C
6.1°C
25%
9.7 kph
0.0 mm
4.0
07:13 AM
05:16 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
17.4°C
9.8°C
5.5°C
25%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
07:13 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rawalpindi, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Saturday, January 03, 2026
20.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
5.0°C
7
9.0°
↑
4.0 km/h
8
9.0°
↑
3.0 km/h
9
12.0°
↑
4.0 km/h
10
14.0°
↑
5.0 km/h
11
16.0°
↑
5.0 km/h
12
17.0°
↑
7.0 km/h
13
18.0°
↑
8.0 km/h
14
18.0°
↑
9.0 km/h
15
18.0°
↑
9.0 km/h
16
18.0°
↑
9.0 km/h
17
14.0°
↑
10.0 km/h
18
12.0°
↑
8.0 km/h
19
11.0°
↑
5.0 km/h
20
10.0°
↑
4.0 km/h
21
10.0°
↑
4.0 km/h
22
10.0°
↑
4.0 km/h
23
9.0°
↑
5.0 km/h
9.0°
↑
6.0 km/h
1
9.0°
↑
6.0 km/h
2
8.0°
↑
6.0 km/h
3
8.0°
↑
6.0 km/h
4
8.0°
↑
5.0 km/h
5
8.0°
↑
5.0 km/h
6
7.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rawalpindi, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1801.85 µg/m³ |
| O3: | 7.0 µg/m³ |
| NO2: | 84.45 µg/m³ |
| SO2: | 12.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 72.35 µg/m³ |
| PM10: | 73.95 µg/m³ |