Thời tiết tại Rawalpindi, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
13.7°C
cảm giác như 13.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Rawalpindi, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (356°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 71% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rawalpindi, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
22.0°C
16.9°C
13.0°C
72%
20.5 kph
12.2 mm
1.0
05:52 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
19.4°C
13.4°C
54%
11.9 kph
0.3 mm
2.0
05:51 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
21.0°C
15.0°C
49%
14.0 kph
0.9 mm
2.0
05:49 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
28.0°C
19.5°C
15.7°C
57%
25.6 kph
5.3 mm
1.0
05:48 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
17.0°C
14.5°C
12.0°C
85%
15.8 kph
44.6 mm
1.0
05:47 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
23.0°C
16.9°C
10.5°C
56%
10.4 kph
0.0 mm
5.0
05:46 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
26.1°C
19.7°C
13.4°C
48%
15.8 kph
0.0 mm
5.0
05:44 AM
06:35 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Rawalpindi, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Saturday, April 04, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
5
13.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
6
13.0°
1.5 mm
↑
8.0 km/h
7
15.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
8
17.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
9
18.0°
0.7 mm
↑
12.0 km/h
10
21.0°
↑
13.0 km/h
11
22.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
12
20.0°
1.4 mm
↑
20.0 km/h
13
18.0°
1.6 mm
↑
19.0 km/h
14
19.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
15
19.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
16
20.0°
↑
18.0 km/h
17
20.0°
↑
13.0 km/h
18
18.0°
↑
6.0 km/h
19
17.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
20
16.0°
↑
3.0 km/h
21
16.0°
↑
1.0 km/h
22
16.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
23
15.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
16.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
1
14.0°
↑
5.0 km/h
2
14.0°
↑
7.0 km/h
3
14.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4
13.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rawalpindi, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 491.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.55 µg/m³ |
| SO2: | 6.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.55 µg/m³ |
| PM10: | 38.65 µg/m³ |