Thời tiết tại Chiniot, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
11.8°C
cảm giác như 12.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Chiniot, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (259°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 60% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chiniot, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
22.0°C
15.1°C
10.5°C
41%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
05:17 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
22.1°C
15.0°C
9.6°C
34%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
22.3°C
15.1°C
9.7°C
30%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
22.2°C
14.8°C
9.4°C
30%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
22.5°C
14.8°C
9.3°C
26%
10.8 kph
0.0 mm
4.0
07:09 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
21.8°C
13.6°C
9.0°C
20%
11.5 kph
0.0 mm
4.0
07:09 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
21.3°C
12.9°C
7.8°C
21%
9.4 kph
0.0 mm
4.0
07:09 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Chiniot, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Saturday, January 03, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
7.0°C
9
15.0°
↑
5.0 km/h
10
17.0°
↑
6.0 km/h
11
19.0°
↑
8.0 km/h
12
21.0°
↑
9.0 km/h
13
22.0°
↑
10.0 km/h
14
22.0°
↑
10.0 km/h
15
22.0°
↑
9.0 km/h
16
22.0°
↑
8.0 km/h
17
18.0°
↑
6.0 km/h
18
16.0°
↑
6.0 km/h
19
15.0°
↑
6.0 km/h
20
14.0°
↑
6.0 km/h
21
14.0°
↑
6.0 km/h
22
13.0°
↑
5.0 km/h
23
13.0°
↑
5.0 km/h
12.0°
↑
5.0 km/h
1
12.0°
↑
5.0 km/h
2
11.0°
↑
5.0 km/h
3
11.0°
↑
6.0 km/h
4
11.0°
↑
6.0 km/h
5
10.0°
↑
5.0 km/h
6
10.0°
↑
2.0 km/h
7
10.0°
↑
1.0 km/h
8
11.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chiniot, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 753.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.75 µg/m³ |
| SO2: | 6.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 51.95 µg/m³ |
| PM10: | 52.75 µg/m³ |