Thời tiết tại Chiniot, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
12.5°C
cảm giác như 12.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Chiniot, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (91°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chiniot, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.5°C
20.1°C
12.5°C
28%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
05:56 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
29.7°C
20.4°C
13.4°C
29%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
31.2°C
21.3°C
13.6°C
24%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
32.3°C
21.8°C
14.0°C
21%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
32.6°C
22.3°C
14.0°C
22%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
32.1°C
22.0°C
14.0°C
20%
13.3 kph
0.0 mm
6.0
06:43 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
32.4°C
22.4°C
14.9°C
23%
13.7 kph
0.0 mm
6.0
06:42 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Chiniot, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Tuesday, February 17, 2026
31.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
11.0°C
8
16.0°
↑
8.0 km/h
9
20.0°
↑
10.0 km/h
10
23.0°
↑
10.0 km/h
11
26.0°
↑
10.0 km/h
12
28.0°
↑
9.0 km/h
13
29.0°
↑
7.0 km/h
14
30.0°
↑
7.0 km/h
15
29.0°
↑
9.0 km/h
16
29.0°
↑
10.0 km/h
17
28.0°
↑
12.0 km/h
18
23.0°
↑
13.0 km/h
19
21.0°
↑
14.0 km/h
20
19.0°
↑
14.0 km/h
21
18.0°
↑
13.0 km/h
22
17.0°
↑
12.0 km/h
23
17.0°
↑
10.0 km/h
16.0°
↑
8.0 km/h
1
15.0°
↑
7.0 km/h
2
15.0°
↑
8.0 km/h
3
14.0°
↑
8.0 km/h
4
14.0°
↑
6.0 km/h
5
14.0°
↑
6.0 km/h
6
13.0°
↑
5.0 km/h
7
13.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chiniot, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1310.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 45.95 µg/m³ |
| SO2: | 15.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 107.95 µg/m³ |
| PM10: | 115.65 µg/m³ |