Thời tiết tại Okara, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
19.7°C
cảm giác như 19.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Okara, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (284°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Okara, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
22.4°C
14.9°C
9.4°C
40%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
05:17 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
22.9°C
15.3°C
9.8°C
34%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
23.1°C
15.6°C
10.1°C
30%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.3°C
15.4°C
9.7°C
29%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
22.6°C
15.0°C
9.3°C
27%
10.1 kph
0.0 mm
4.0
07:05 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
22.3°C
14.0°C
8.9°C
21%
7.9 kph
0.0 mm
4.0
07:05 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
21.5°C
13.2°C
8.0°C
21%
9.4 kph
0.0 mm
4.0
07:05 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Okara, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Saturday, January 03, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
7.0°C
12
21.0°
↑
10.0 km/h
13
22.0°
↑
11.0 km/h
14
22.0°
↑
11.0 km/h
15
22.0°
↑
10.0 km/h
16
22.0°
↑
10.0 km/h
17
18.0°
↑
7.0 km/h
18
16.0°
↑
6.0 km/h
19
15.0°
↑
5.0 km/h
20
14.0°
↑
4.0 km/h
21
14.0°
↑
4.0 km/h
22
13.0°
↑
5.0 km/h
23
13.0°
↑
5.0 km/h
12.0°
↑
5.0 km/h
1
12.0°
↑
4.0 km/h
2
11.0°
↑
2.0 km/h
3
11.0°
↑
1.0 km/h
4
10.0°
↑
2.0 km/h
5
10.0°
↑
4.0 km/h
6
10.0°
↑
5.0 km/h
7
10.0°
↑
4.0 km/h
8
12.0°
↑
3.0 km/h
9
15.0°
↑
3.0 km/h
10
18.0°
↑
4.0 km/h
11
20.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Okara, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 2764.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.25 µg/m³ |
| SO2: | 14.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 134.05 µg/m³ |
| PM10: | 135.45 µg/m³ |