Thời tiết tại Okara, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
21.2°C
cảm giác như 21.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Okara, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 14% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (3°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Okara, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
21.7°C
12.7°C
6.1°C
22%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:24 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Nhiều mây
23.3°C
14.5°C
8.4°C
17%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:24 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
23.5°C
14.6°C
8.3°C
15%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:25 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
24.8°C
15.3°C
8.7°C
14%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:26 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
25.6°C
16.6°C
9.6°C
12%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:27 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
U ám
25.4°C
17.8°C
12.7°C
13%
8.3 kph
0.0 mm
4.0
07:04 AM
05:28 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
25.9°C
17.5°C
12.2°C
18%
8.6 kph
0.0 mm
5.0
07:04 AM
05:29 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Okara, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Sunday, January 11, 2026
25.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
6.0°C
17
17.0°
↑
4.0 km/h
18
14.0°
↑
3.0 km/h
19
13.0°
↑
5.0 km/h
20
12.0°
↑
5.0 km/h
21
12.0°
↑
5.0 km/h
22
11.0°
↑
6.0 km/h
23
11.0°
↑
6.0 km/h
11.0°
↑
5.0 km/h
1
11.0°
↑
4.0 km/h
2
10.0°
↑
5.0 km/h
3
10.0°
↑
6.0 km/h
4
9.0°
↑
5.0 km/h
5
9.0°
↑
3.0 km/h
6
9.0°
↑
6.0 km/h
7
8.0°
↑
6.0 km/h
8
10.0°
↑
4.0 km/h
9
14.0°
↑
6.0 km/h
10
17.0°
↑
7.0 km/h
11
20.0°
↑
8.0 km/h
12
21.0°
↑
9.0 km/h
13
23.0°
↑
8.0 km/h
14
23.0°
↑
6.0 km/h
15
23.0°
↑
4.0 km/h
16
23.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Okara, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1556.85 µg/m³ |
| O3: | 152.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.05 µg/m³ |
| SO2: | 17.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 128.95 µg/m³ |
| PM10: | 130.35 µg/m³ |