Thời tiết tại Okara, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
33.2°C
cảm giác như 31.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Okara, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 24% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (50°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1000.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Okara, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
39.9°C
33.3°C
26.1°C
27%
14.0 kph
0.0 mm
10.0
05:23 AM
06:45 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
43.8°C
35.2°C
28.7°C
21%
29.5 kph
0.1 mm
9.0
05:22 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Nhiều nắng
44.4°C
36.3°C
29.0°C
18%
40.7 kph
0.0 mm
9.0
05:21 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Nhiều nắng
41.8°C
33.2°C
25.9°C
23%
29.2 kph
0.0 mm
8.0
05:20 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Mưa lả tả gần đó
39.5°C
30.4°C
23.6°C
34%
40.3 kph
1.8 mm
8.0
05:19 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 6. thg 5
Nhiều nắng
38.0°C
28.3°C
22.7°C
41%
16.2 kph
0.0 mm
7.0
05:18 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 7. thg 5
Nhiều nắng
41.3°C
34.5°C
26.8°C
22%
18.7 kph
0.0 mm
8.0
05:17 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Okara, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Friday, May 01, 2026
45.0°C
40.0°C
36.0°C
31.0°C
26.0°C
22
32.0°
↑
10.0 km/h
23
32.0°
↑
11.0 km/h
31.0°
↑
10.0 km/h
1
31.0°
↑
9.0 km/h
2
30.0°
↑
10.0 km/h
3
30.0°
↑
12.0 km/h
4
29.0°
↑
11.0 km/h
5
29.0°
↑
10.0 km/h
6
29.0°
↑
9.0 km/h
7
31.0°
↑
9.0 km/h
8
34.0°
↑
12.0 km/h
9
37.0°
↑
13.0 km/h
10
39.0°
↑
14.0 km/h
11
40.0°
↑
12.0 km/h
12
42.0°
↑
8.0 km/h
13
44.0°
↑
3.0 km/h
14
44.0°
↑
5.0 km/h
15
43.0°
↑
8.0 km/h
16
43.0°
↑
10.0 km/h
17
42.0°
↑
14.0 km/h
18
38.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
19
31.0°
↑
20.0 km/h
20
32.0°
↑
13.0 km/h
21
33.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Okara, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 241.85 µg/m³ |
| O3: | 165.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 6.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.15 µg/m³ |
| PM10: | 132.15 µg/m³ |