Thời tiết tại Okara, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
26.8°C
cảm giác như 25.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Okara, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 15% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (289°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Okara, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 27. thg 2
Nhiều nắng
34.0°C
23.3°C
15.1°C
20%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
06:03 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Nhiều nắng
33.8°C
23.6°C
16.0°C
20%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:34 AM
06:04 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
33.6°C
23.7°C
15.0°C
16%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
06:04 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
34.4°C
23.9°C
15.5°C
14%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
06:05 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
36.0°C
25.0°C
15.6°C
14%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
06:06 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
38.2°C
27.3°C
18.2°C
14%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
06:29 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
40.1°C
28.9°C
19.4°C
15%
11.9 kph
0.0 mm
7.0
06:28 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Okara, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Friday, February 27, 2026
35.0°C
30.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
19
24.0°
↑
14.0 km/h
20
22.0°
↑
14.0 km/h
21
21.0°
↑
14.0 km/h
22
20.0°
↑
14.0 km/h
23
18.0°
↑
14.0 km/h
18.0°
↑
13.0 km/h
1
18.0°
↑
13.0 km/h
2
17.0°
↑
14.0 km/h
3
16.0°
↑
14.0 km/h
4
16.0°
↑
14.0 km/h
5
16.0°
↑
14.0 km/h
6
16.0°
↑
15.0 km/h
7
16.0°
↑
15.0 km/h
8
20.0°
↑
17.0 km/h
9
25.0°
↑
16.0 km/h
10
28.0°
↑
13.0 km/h
11
31.0°
↑
8.0 km/h
12
33.0°
↑
6.0 km/h
13
33.0°
↑
8.0 km/h
14
34.0°
↑
11.0 km/h
15
34.0°
↑
14.0 km/h
16
33.0°
↑
17.0 km/h
17
32.0°
↑
15.0 km/h
18
26.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Okara, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 406.85 µg/m³ |
| O3: | 158.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 12.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.05 µg/m³ |
| PM10: | 29.15 µg/m³ |