Thời tiết tại Vienna, Áo 🇦🇹
4.1°C
cảm giác như 0.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Vienna, Áo vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (283°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vienna, Áo 🇦🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Có mây
5.6°C
3.0°C
1.0°C
65%
28.1 kph
0.0 mm
0.0
06:56 AM
05:21 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
5.5°C
2.9°C
1.3°C
82%
13.7 kph
8.5 mm
0.0
06:55 AM
05:23 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.1°C
-0.3°C
-3.6°C
78%
25.9 kph
4.6 mm
0.0
06:53 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa nhẹ
0.5°C
-0.8°C
-4.1°C
87%
20.2 kph
10.9 mm
0.0
06:51 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
8.7°C
5.5°C
79%
31.0 kph
1.3 mm
0.0
06:49 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
12.6°C
8.4°C
3.3°C
65%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
06:47 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
U ám
12.4°C
9.8°C
7.4°C
71%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
05:31 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Vienna, Áo 🇦🇹
Wednesday, February 18, 2026
7.0°C
5.0°C
3.0°C
1.0°C
-1.0°C
10
3.0°
↑
19.0 km/h
11
4.0°
↑
20.0 km/h
12
5.0°
↑
19.0 km/h
13
5.0°
↑
19.0 km/h
14
6.0°
↑
17.0 km/h
15
6.0°
↑
14.0 km/h
16
5.0°
↑
10.0 km/h
17
4.0°
↑
6.0 km/h
18
4.0°
↑
3.0 km/h
19
3.0°
↑
4.0 km/h
20
2.0°
↑
6.0 km/h
21
2.0°
↑
8.0 km/h
22
2.0°
↑
8.0 km/h
23
2.0°
↑
10.0 km/h
2.0°
↑
12.0 km/h
1
1.0°
↑
13.0 km/h
2
1.0°
↑
13.0 km/h
3
1.0°
↑
12.0 km/h
4
1.0°
↑
14.0 km/h
5
1.0°
↑
13.0 km/h
6
2.0°
↑
13.0 km/h
7
2.0°
↑
12.0 km/h
8
2.0°
↑
10.0 km/h
9
3.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vienna, Áo 🇦🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 195.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.05 µg/m³ |
| PM10: | 9.25 µg/m³ |