Thời tiết tại Vienna, Áo 🇦🇹
7.2°C
cảm giác như 5.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Vienna, Áo vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (320°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vienna, Áo 🇦🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
8.3°C
6.0°C
69%
16.6 kph
1.1 mm
2.0
05:54 AM
07:54 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
14.7°C
9.0°C
3.0°C
52%
14.8 kph
0.0 mm
5.0
05:52 AM
07:55 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
17.9°C
11.3°C
5.3°C
49%
26.3 kph
0.0 mm
5.0
05:50 AM
07:57 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.4°C
11.2°C
8.6°C
60%
19.8 kph
0.2 mm
3.0
05:48 AM
07:58 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Có mây
17.9°C
12.1°C
8.0°C
61%
18.0 kph
0.1 mm
5.0
05:47 AM
08:00 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Nhiều nắng
15.8°C
11.8°C
7.8°C
55%
22.7 kph
0.0 mm
4.0
05:45 AM
08:01 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Nhiều nắng
12.3°C
8.1°C
5.0°C
41%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
05:43 AM
08:02 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vienna, Áo 🇦🇹
Tuesday, April 21, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
4
7.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
5
6.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
6
6.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
7
6.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
8
6.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
9
8.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
10
8.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
11
8.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
12
8.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
13
8.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
14
9.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
15
11.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
16
12.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
17
12.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
18
12.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
19
11.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
20
8.0°
↑
6.0 km/h
21
8.0°
↑
9.0 km/h
22
7.0°
↑
9.0 km/h
23
6.0°
↑
7.0 km/h
6.0°
↑
6.0 km/h
1
5.0°
↑
6.0 km/h
2
4.0°
↑
6.0 km/h
3
4.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vienna, Áo 🇦🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.55 µg/m³ |
| PM10: | 8.55 µg/m³ |