Thời tiết tại Győr, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
14.4°C
cảm giác như 12.8°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Győr, Hung-ga-ri (Hungary) vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 22.3 kph (355°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Győr, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
U ám
11.7°C
8.2°C
4.7°C
71%
23.0 kph
0.1 mm
0.0
06:26 AM
07:21 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
14.6°C
10.0°C
6.1°C
57%
31.0 kph
0.0 mm
1.0
06:24 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
15.7°C
9.5°C
4.5°C
70%
28.8 kph
0.0 mm
1.0
06:22 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
19.7°C
12.4°C
6.2°C
69%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:20 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
12.2°C
9.7°C
75%
16.2 kph
0.7 mm
1.0
06:18 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
17.1°C
9.9°C
6.0°C
63%
8.6 kph
0.0 mm
3.0
06:16 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
11.8°C
7.3°C
55%
13.3 kph
0.3 mm
3.0
06:14 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Győr, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
Thursday, April 02, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
19
10.0°
↑
22.0 km/h
20
10.0°
↑
23.0 km/h
21
9.0°
↑
23.0 km/h
22
9.0°
↑
21.0 km/h
23
9.0°
↑
20.0 km/h
9.0°
↑
21.0 km/h
1
9.0°
↑
22.0 km/h
2
9.0°
↑
23.0 km/h
3
8.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
4
7.0°
↑
25.0 km/h
5
6.0°
↑
26.0 km/h
6
6.0°
↑
27.0 km/h
7
6.0°
↑
27.0 km/h
8
7.0°
↑
26.0 km/h
9
9.0°
↑
27.0 km/h
10
10.0°
↑
30.0 km/h
11
12.0°
↑
31.0 km/h
12
13.0°
↑
31.0 km/h
13
14.0°
↑
31.0 km/h
14
14.0°
↑
31.0 km/h
15
15.0°
↑
31.0 km/h
16
15.0°
↑
30.0 km/h
17
14.0°
↑
26.0 km/h
18
13.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Győr, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.35 µg/m³ |
| PM10: | 16.65 µg/m³ |