Thời tiết tại Győr, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
-0.6°C
cảm giác như -6.0°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Győr, Hung-ga-ri (Hungary) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (221°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Győr, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
0.7°C
-1.5°C
-3.7°C
86%
20.9 kph
5.2 mm
0.0
07:38 AM
04:08 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
1.0°C
-2.4°C
-4.5°C
89%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
07:38 AM
04:09 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
0.9°C
-0.7°C
-2.9°C
93%
9.7 kph
5.9 mm
0.0
07:38 AM
04:10 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
1.9°C
-1.6°C
-4.0°C
79%
24.1 kph
0.3 mm
0.0
07:38 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
0.6°C
-4.6°C
-8.6°C
87%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
07:38 AM
04:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù
-3.0°C
-7.7°C
-10.8°C
93%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
07:38 AM
04:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
0.1°C
-4.9°C
-7.5°C
85%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
07:37 AM
04:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Győr, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
Thursday, January 01, 2026
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
-5.0°C
1
-1.0°
1.1 mm
↑
20.0 km/h
2
-3.0°
0.9 mm
↑
19.0 km/h
3
-2.0°
0.6 mm
↑
18.0 km/h
4
-2.0°
0.6 mm
↑
17.0 km/h
5
-1.0°
0.5 mm
↑
14.0 km/h
6
-0.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
7
-0.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
8
-0.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
9
-2.0°
↑
14.0 km/h
10
-1.0°
↑
13.0 km/h
11
-0.0°
↑
13.0 km/h
12
0.0°
↑
11.0 km/h
13
1.0°
↑
9.0 km/h
14
1.0°
↑
10.0 km/h
15
-0.0°
↑
10.0 km/h
16
-3.0°
↑
9.0 km/h
17
-4.0°
↑
12.0 km/h
18
-4.0°
↑
11.0 km/h
19
-3.0°
↑
14.0 km/h
20
-1.0°
↑
17.0 km/h
21
-1.0°
↑
17.0 km/h
22
-2.0°
↑
13.0 km/h
23
-2.0°
↑
9.0 km/h
-2.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Győr, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 188.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.25 µg/m³ |
| PM10: | 10.15 µg/m³ |