Thời tiết tại Győr, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
-0.7°C
cảm giác như -7.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Győr, Hung-ga-ri (Hungary) vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 27.4 kph (338°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Győr, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Có mây
2.9°C
1.2°C
-1.9°C
66%
40.7 kph
0.1 mm
0.0
06:55 AM
05:12 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
4.6°C
0.5°C
-3.0°C
58%
20.9 kph
0.1 mm
0.0
06:54 AM
05:14 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
3.7°C
0.3°C
79%
26.6 kph
0.4 mm
0.0
06:52 AM
05:16 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
5.8°C
3.2°C
0.3°C
65%
34.2 kph
0.1 mm
0.0
06:50 AM
05:17 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
2.7°C
1.4°C
0.1°C
90%
25.2 kph
22.5 mm
0.0
06:49 AM
05:19 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-0.1°C
-1.3°C
-3.2°C
81%
42.5 kph
5.6 mm
1.0
06:47 AM
05:20 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
-0.3°C
-4.4°C
-10.5°C
89%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Győr, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
Sunday, February 15, 2026
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
-5.0°C
20
-1.0°
↑
25.0 km/h
21
-1.0°
↑
22.0 km/h
22
-2.0°
↑
18.0 km/h
23
-2.0°
↑
14.0 km/h
-2.0°
↑
7.0 km/h
1
-3.0°
↑
7.0 km/h
2
-3.0°
↑
7.0 km/h
3
-3.0°
↑
4.0 km/h
4
-3.0°
↑
6.0 km/h
5
-3.0°
↑
5.0 km/h
6
-2.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
7
-2.0°
↑
13.0 km/h
8
-1.0°
↑
13.0 km/h
9
0.0°
↑
16.0 km/h
10
2.0°
↑
17.0 km/h
11
3.0°
↑
19.0 km/h
12
4.0°
↑
21.0 km/h
13
4.0°
↑
19.0 km/h
14
5.0°
↑
16.0 km/h
15
4.0°
↑
16.0 km/h
16
3.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
17
2.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
18
2.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
19
1.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Győr, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 198.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.35 µg/m³ |
| PM10: | 10.25 µg/m³ |