Thời tiết tại Trnava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
-0.7°C
cảm giác như -3.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Trnava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (311°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Trnava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.5°C
1.7°C
-1.5°C
83%
21.6 kph
1.5 mm
0.0
06:54 AM
05:15 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.3°C
2.0°C
-0.4°C
73%
26.3 kph
0.4 mm
0.0
06:52 AM
05:16 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
1.4°C
0.5°C
-0.5°C
91%
23.4 kph
15.3 mm
0.0
06:50 AM
05:18 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-1.1°C
-2.9°C
-6.6°C
80%
44.3 kph
3.5 mm
0.0
06:48 AM
05:20 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết vừa
1.2°C
-3.3°C
-10.6°C
76%
13.7 kph
1.0 mm
1.0
06:46 AM
05:21 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Sương mù
0.9°C
-0.1°C
-1.7°C
99%
4.7 kph
0.7 mm
1.0
06:45 AM
05:23 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.6°C
3.1°C
0.4°C
96%
22.7 kph
0.5 mm
1.0
06:43 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Trnava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Tuesday, February 17, 2026
7.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
10
3.0°
↑
16.0 km/h
11
4.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
12
4.0°
↑
20.0 km/h
13
5.0°
↑
20.0 km/h
14
6.0°
↑
19.0 km/h
15
5.0°
↑
16.0 km/h
16
5.0°
↑
14.0 km/h
17
3.0°
↑
12.0 km/h
18
2.0°
↑
12.0 km/h
19
1.0°
↑
12.0 km/h
20
2.0°
↑
13.0 km/h
21
2.0°
↑
13.0 km/h
22
2.0°
↑
17.0 km/h
23
2.0°
↑
17.0 km/h
0.0°
↑
13.0 km/h
1
1.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
2
1.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
3
1.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
4
1.0°
↑
19.0 km/h
5
1.0°
↑
19.0 km/h
6
1.0°
↑
20.0 km/h
7
0.0°
↑
20.0 km/h
8
1.0°
↑
22.0 km/h
9
2.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Trnava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 294.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.55 µg/m³ |
| PM10: | 18.45 µg/m³ |