Thời tiết tại Trnava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
8.4°C
cảm giác như 5.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Trnava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (320°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Trnava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
14.5°C
9.4°C
5.6°C
59%
27.0 kph
0.0 mm
1.0
06:24 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
14.3°C
9.1°C
4.4°C
73%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
06:22 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
19.1°C
12.1°C
5.8°C
72%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:20 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
12.0°C
6.7°C
65%
29.9 kph
1.5 mm
1.0
06:18 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
14.8°C
9.3°C
4.1°C
52%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:16 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
13.2°C
7.9°C
4.1°C
47%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
06:14 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
11.1°C
6.3°C
1.1°C
53%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Trnava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Friday, April 03, 2026
16.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
7
6.0°
↑
20.0 km/h
8
7.0°
↑
20.0 km/h
9
9.0°
↑
22.0 km/h
10
10.0°
↑
26.0 km/h
11
12.0°
↑
27.0 km/h
12
13.0°
↑
27.0 km/h
13
14.0°
↑
26.0 km/h
14
14.0°
↑
26.0 km/h
15
14.0°
↑
26.0 km/h
16
14.0°
↑
26.0 km/h
17
14.0°
↑
24.0 km/h
18
12.0°
↑
23.0 km/h
19
11.0°
↑
18.0 km/h
20
8.0°
↑
12.0 km/h
21
8.0°
↑
11.0 km/h
22
7.0°
↑
12.0 km/h
23
6.0°
↑
10.0 km/h
6.0°
↑
9.0 km/h
1
6.0°
↑
9.0 km/h
2
6.0°
↑
9.0 km/h
3
5.0°
↑
8.0 km/h
4
5.0°
↑
8.0 km/h
5
5.0°
↑
8.0 km/h
6
4.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Trnava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 194.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 3.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.05 µg/m³ |
| PM10: | 17.55 µg/m³ |