Thời tiết tại Trnava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
-5.9°C
cảm giác như -8.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Trnava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (146°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Trnava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
3.1°C
-0.5°C
-3.6°C
81%
25.2 kph
0.2 mm
0.0
07:41 AM
04:06 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
3.1°C
0.4°C
-2.8°C
73%
26.6 kph
0.2 mm
0.0
07:41 AM
04:06 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
2.5°C
-0.4°C
-2.3°C
78%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
07:41 AM
04:08 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
0.6°C
-2.6°C
-4.7°C
73%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
07:41 AM
04:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-0.2°C
-4.3°C
-5.8°C
79%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
07:41 AM
04:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
-1.3°C
-4.8°C
-6.8°C
81%
6.1 kph
0.0 mm
2.0
07:41 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
-2.6°C
-5.3°C
-7.6°C
82%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
07:40 AM
04:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Trnava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Friday, January 02, 2026
5.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-3.0°
↑
6.0 km/h
1
-2.0°
↑
8.0 km/h
2
-2.0°
↑
9.0 km/h
3
-2.0°
↑
9.0 km/h
4
-1.0°
↑
11.0 km/h
5
-1.0°
↑
12.0 km/h
6
-0.0°
↑
11.0 km/h
7
-0.0°
↑
12.0 km/h
8
0.0°
↑
13.0 km/h
9
1.0°
↑
17.0 km/h
10
2.0°
↑
20.0 km/h
11
2.0°
↑
23.0 km/h
12
3.0°
↑
25.0 km/h
13
3.0°
↑
27.0 km/h
14
3.0°
↑
23.0 km/h
15
2.0°
↑
19.0 km/h
16
1.0°
↑
13.0 km/h
17
0.0°
↑
10.0 km/h
18
1.0°
↑
12.0 km/h
19
1.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
20
1.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
21
0.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
22
0.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
23
0.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Trnava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 323.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.75 µg/m³ |
| PM10: | 25.85 µg/m³ |