Thời tiết tại Trnava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
8.2°C
cảm giác như 8.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Trnava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (187°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Trnava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.0°C
6.2°C
5.9°C
91%
7.6 kph
0.4 mm
0.0
07:26 AM
03:56 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Có mây
9.8°C
6.5°C
5.0°C
84%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
07:27 AM
03:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.4°C
5.7°C
4.7°C
95%
7.6 kph
2.2 mm
0.0
07:28 AM
03:55 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
9.2°C
6.6°C
5.0°C
89%
13.0 kph
0.1 mm
0.0
07:29 AM
03:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Có mây
11.1°C
6.3°C
3.5°C
83%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
07:30 AM
03:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Có mây
11.6°C
6.9°C
4.8°C
74%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
07:31 AM
03:55 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
7.6°C
4.3°C
2.2°C
81%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
07:32 AM
03:55 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Trnava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Saturday, December 06, 2025
11.0°C
9.0°C
7.0°C
5.0°C
3.0°C
14
7.0°
↑
5.0 km/h
15
7.0°
↑
5.0 km/h
16
7.0°
↑
5.0 km/h
17
6.0°
↑
4.0 km/h
18
6.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
19
6.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
20
6.0°
↑
5.0 km/h
21
6.0°
↑
3.0 km/h
22
6.0°
↑
2.0 km/h
23
6.0°
↑
1.0 km/h
6.0°
↑
4.0 km/h
1
5.0°
↑
5.0 km/h
2
5.0°
↑
6.0 km/h
3
5.0°
↑
5.0 km/h
4
6.0°
↑
5.0 km/h
5
6.0°
↑
6.0 km/h
6
6.0°
↑
5.0 km/h
7
6.0°
↑
5.0 km/h
8
6.0°
↑
5.0 km/h
9
6.0°
↑
5.0 km/h
10
8.0°
↑
5.0 km/h
11
9.0°
↑
6.0 km/h
12
9.0°
↑
7.0 km/h
13
10.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Trnava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 331.85 µg/m³ |
| O3: | 25.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.85 µg/m³ |
| PM10: | 21.65 µg/m³ |