Thời tiết tại Žilina, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
8.4°C
cảm giác như 5.5°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Žilina, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (28°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Žilina, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.2°C
3.7°C
1.3°C
82%
19.8 kph
0.1 mm
1.0
06:23 AM
07:16 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
U ám
5.6°C
4.5°C
2.6°C
93%
12.6 kph
0.1 mm
0.0
06:20 AM
07:18 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.9°C
5.5°C
1.3°C
78%
15.8 kph
0.1 mm
1.0
06:18 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
11.1°C
6.1°C
1.0°C
71%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:16 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
16.5°C
8.2°C
-0.9°C
68%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:14 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
16.6°C
9.1°C
1.9°C
57%
3.6 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
16.7°C
10.3°C
4.3°C
60%
13.7 kph
0.0 mm
4.0
06:10 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Žilina, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Wednesday, April 01, 2026
9.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
17
7.0°
↑
18.0 km/h
18
6.0°
↑
17.0 km/h
19
5.0°
↑
16.0 km/h
20
3.0°
↑
13.0 km/h
21
3.0°
↑
12.0 km/h
22
2.0°
↑
10.0 km/h
23
2.0°
↑
9.0 km/h
3.0°
↑
9.0 km/h
1
3.0°
↑
9.0 km/h
2
3.0°
↑
9.0 km/h
3
4.0°
↑
8.0 km/h
4
4.0°
↑
7.0 km/h
5
4.0°
↑
8.0 km/h
6
4.0°
↑
9.0 km/h
7
4.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
8
4.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
9
4.0°
↑
10.0 km/h
10
5.0°
↑
12.0 km/h
11
5.0°
↑
12.0 km/h
12
5.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
13
5.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
14
5.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
15
6.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
16
6.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Žilina, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 172.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 10.25 µg/m³ |