Thời tiết tại Žilina, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
15.4°C
cảm giác như 15.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Žilina, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Žilina, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.0°C
9.6°C
8.2°C
95%
6.5 kph
1.7 mm
0.0
05:54 AM
07:38 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
10.5°C
5.0°C
77%
8.6 kph
0.3 mm
1.0
05:52 AM
07:39 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Có mây
17.6°C
10.8°C
4.8°C
71%
12.2 kph
0.1 mm
1.0
05:50 AM
07:41 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
16.5°C
9.2°C
2.3°C
66%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
05:48 AM
07:42 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
10.2°C
3.4°C
69%
13.0 kph
3.9 mm
1.0
05:46 AM
07:44 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
7.2°C
4.1°C
84%
12.6 kph
4.2 mm
2.0
05:44 AM
07:45 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
U ám
7.3°C
5.4°C
1.7°C
85%
11.2 kph
0.1 mm
2.0
05:42 AM
07:47 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Žilina, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Wednesday, April 15, 2026
17.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
20
9.0°
↑
5.0 km/h
21
8.0°
↑
4.0 km/h
22
8.0°
↑
4.0 km/h
23
8.0°
↑
4.0 km/h
8.0°
↑
4.0 km/h
1
8.0°
↑
4.0 km/h
2
8.0°
↑
3.0 km/h
3
7.0°
↑
5.0 km/h
4
6.0°
↑
5.0 km/h
5
5.0°
↑
4.0 km/h
6
5.0°
↑
5.0 km/h
7
7.0°
↑
4.0 km/h
8
10.0°
↑
3.0 km/h
9
11.0°
↑
4.0 km/h
10
13.0°
↑
4.0 km/h
11
14.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
15.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
13
16.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
14
16.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
15
16.0°
↑
8.0 km/h
16
16.0°
↑
6.0 km/h
17
16.0°
↑
5.0 km/h
18
15.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
19
11.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Žilina, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 279.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.25 µg/m³ |
| PM10: | 20.65 µg/m³ |