Thời tiết tại Žilina, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
6.2°C
cảm giác như 6.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Žilina, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (101°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Žilina, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 5. thg 12
Mưa lả tả gần đó
5.6°C
3.4°C
1.2°C
95%
5.8 kph
1.4 mm
0.0
07:24 AM
03:48 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
8.0°C
5.0°C
2.9°C
95%
6.1 kph
1.3 mm
0.0
07:25 AM
03:48 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
U ám
7.7°C
4.3°C
2.1°C
88%
4.7 kph
0.0 mm
0.0
07:26 AM
03:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
5.5°C
3.0°C
0.1°C
94%
6.8 kph
3.7 mm
0.0
07:27 AM
03:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa vừa
7.2°C
4.8°C
2.6°C
97%
6.5 kph
5.7 mm
0.0
07:28 AM
03:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Có mây
8.2°C
3.8°C
1.0°C
89%
4.3 kph
0.0 mm
2.0
07:29 AM
03:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Có mây
8.6°C
4.6°C
1.0°C
90%
4.7 kph
0.0 mm
2.0
07:30 AM
03:47 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Žilina, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Friday, December 05, 2025
10.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
23
3.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
3.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
1
3.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
2
4.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
3
3.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
4
3.0°
↑
1.0 km/h
5
4.0°
↑
2.0 km/h
6
4.0°
↑
2.0 km/h
7
4.0°
↑
1.0 km/h
8
6.0°
↑
1.0 km/h
9
6.0°
↑
1.0 km/h
10
7.0°
↑
2.0 km/h
11
7.0°
↑
2.0 km/h
12
8.0°
↑
2.0 km/h
13
8.0°
↑
3.0 km/h
14
7.0°
↑
4.0 km/h
15
7.0°
↑
4.0 km/h
16
7.0°
↑
4.0 km/h
17
7.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
18
4.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
19
4.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
20
4.0°
↑
5.0 km/h
21
3.0°
↑
6.0 km/h
22
3.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Žilina, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 369.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.35 µg/m³ |
| PM10: | 33.75 µg/m³ |