Thời tiết tại Žilina, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
-2.6°C
cảm giác như -6.3°C
Tuyết nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Žilina, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (208°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Žilina, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Tuyết vừa
0.2°C
-4.8°C
-8.8°C
93%
17.3 kph
2.9 mm
0.0
07:40 AM
03:57 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
0.1°C
-3.4°C
-5.8°C
88%
19.8 kph
8.0 mm
0.0
07:40 AM
03:58 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-1.7°C
-5.4°C
-10.5°C
90%
18.4 kph
2.0 mm
0.0
07:40 AM
03:59 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết vừa
-3.1°C
-9.3°C
-14.8°C
93%
11.9 kph
0.9 mm
0.0
07:40 AM
04:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
-2.2°C
-12.4°C
-16.8°C
91%
4.7 kph
0.0 mm
0.0
07:40 AM
04:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
U ám
-2.0°C
-8.1°C
-12.9°C
90%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
07:40 AM
04:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
-2.0°C
-7.5°C
-11.6°C
91%
10.1 kph
0.1 mm
2.0
07:39 AM
04:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Žilina, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Thursday, January 01, 2026
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
-7.0°C
-10.0°C
10
-1.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
11
-0.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
12
-0.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
13
-0.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
14
0.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
15
-0.0°
↑
16.0 km/h
16
-2.0°
↑
12.0 km/h
17
-4.0°
↑
9.0 km/h
18
-8.0°
↑
9.0 km/h
19
-8.0°
↑
8.0 km/h
20
-9.0°
↑
8.0 km/h
21
-8.0°
↑
8.0 km/h
22
-8.0°
↑
8.0 km/h
23
-6.0°
↑
11.0 km/h
-6.0°
↑
11.0 km/h
1
-5.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
2
-5.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
3
-6.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
4
-6.0°
0.8 mm
↑
12.0 km/h
5
-6.0°
1.0 mm
↑
12.0 km/h
6
-6.0°
0.9 mm
↑
13.0 km/h
7
-5.0°
0.6 mm
↑
15.0 km/h
8
-5.0°
0.5 mm
↑
17.0 km/h
9
-2.0°
0.6 mm
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Žilina, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 187.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.85 µg/m³ |
| PM10: | 7.45 µg/m³ |