Thời tiết tại Poprad, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
-0.9°C
cảm giác như -3.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Poprad, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (286°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Poprad, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Có mây
11.5°C
4.0°C
-2.5°C
81%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
06:10 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
14.8°C
6.7°C
-0.4°C
78%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:08 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.0°C
5.9°C
-1.2°C
73%
23.4 kph
0.5 mm
1.0
06:06 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
8.5°C
2.5°C
-1.9°C
58%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:04 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.2°C
0.6°C
-2.6°C
65%
12.2 kph
0.3 mm
1.0
06:02 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.4°C
-1.6°C
-5.7°C
74%
16.9 kph
0.7 mm
1.0
06:00 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-0.0°C
-3.1°C
-6.7°C
67%
16.2 kph
0.9 mm
1.0
05:58 AM
07:24 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Poprad, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Saturday, April 04, 2026
13.0°C
9.0°C
4.0°C
0.0°C
-4.0°C
2
-2.0°
↑
7.0 km/h
3
-2.0°
↑
7.0 km/h
4
-2.0°
↑
7.0 km/h
5
-2.0°
↑
8.0 km/h
6
-2.0°
↑
8.0 km/h
7
-1.0°
↑
7.0 km/h
8
4.0°
↑
5.0 km/h
9
6.0°
↑
5.0 km/h
10
8.0°
↑
5.0 km/h
11
9.0°
↑
4.0 km/h
12
10.0°
↑
5.0 km/h
13
11.0°
↑
5.0 km/h
14
12.0°
↑
6.0 km/h
15
10.0°
↑
7.0 km/h
16
10.0°
↑
6.0 km/h
17
9.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
18
6.0°
↑
7.0 km/h
19
6.0°
↑
6.0 km/h
20
4.0°
↑
7.0 km/h
21
2.0°
↑
7.0 km/h
22
2.0°
↑
8.0 km/h
23
1.0°
↑
8.0 km/h
1.0°
↑
8.0 km/h
1
1.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Poprad, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.75 µg/m³ |
| PM10: | 18.45 µg/m³ |