Thời tiết tại Poprad, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
4.4°C
cảm giác như 3.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Poprad, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (246°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Poprad, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 5. thg 12
Mưa lả tả gần đó
4.3°C
3.1°C
1.4°C
96%
4.7 kph
1.1 mm
0.0
07:17 AM
03:42 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Sương mù
6.4°C
2.6°C
-0.0°C
94%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
07:18 AM
03:42 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Sương mù
2.4°C
0.3°C
-1.5°C
93%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
07:19 AM
03:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Tuyết vừa
1.8°C
-0.8°C
-3.1°C
92%
9.0 kph
1.3 mm
0.0
07:21 AM
03:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa phùn nhẹ
4.5°C
0.7°C
-1.1°C
91%
8.6 kph
1.4 mm
0.0
07:22 AM
03:42 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
3.7°C
0.1°C
-2.2°C
83%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
07:23 AM
03:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Có mây
4.4°C
0.9°C
-1.7°C
88%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
07:24 AM
03:41 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Poprad, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Friday, December 05, 2025
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
21
4.0°
↑
4.0 km/h
22
4.0°
↑
3.0 km/h
23
4.0°
↑
4.0 km/h
4.0°
↑
4.0 km/h
1
3.0°
↑
4.0 km/h
2
3.0°
↑
4.0 km/h
3
4.0°
↑
4.0 km/h
4
4.0°
↑
3.0 km/h
5
3.0°
↑
3.0 km/h
6
2.0°
↑
4.0 km/h
7
2.0°
↑
5.0 km/h
8
2.0°
↑
5.0 km/h
9
3.0°
↑
4.0 km/h
10
4.0°
↑
2.0 km/h
11
6.0°
↑
3.0 km/h
12
6.0°
↑
3.0 km/h
13
6.0°
↑
2.0 km/h
14
4.0°
↑
2.0 km/h
15
2.0°
↑
3.0 km/h
16
1.0°
↑
5.0 km/h
17
1.0°
↑
6.0 km/h
18
1.0°
↑
6.0 km/h
19
1.0°
↑
6.0 km/h
20
0.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Poprad, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 282.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.75 µg/m³ |
| PM10: | 24.55 µg/m³ |