Thời tiết tại Poprad, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
8.1°C
cảm giác như 8.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Poprad, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (297°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Poprad, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.5°C
8.3°C
3.9°C
88%
7.9 kph
1.2 mm
1.0
05:46 AM
07:33 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
7.8°C
2.5°C
73%
11.9 kph
1.5 mm
1.0
05:44 AM
07:34 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
13.4°C
6.3°C
-0.4°C
70%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
05:42 AM
07:36 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
8.0°C
1.0°C
67%
7.2 kph
2.4 mm
1.0
05:41 AM
07:37 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
9.3°C
6.6°C
3.7°C
83%
6.8 kph
8.9 mm
1.0
05:39 AM
07:39 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.4°C
3.0°C
0.2°C
82%
15.5 kph
0.7 mm
1.0
05:37 AM
07:40 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.6°C
1.3°C
-2.5°C
83%
6.5 kph
2.9 mm
1.0
05:35 AM
07:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Poprad, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Thursday, April 16, 2026
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
3
7.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
4
7.0°
↑
3.0 km/h
5
7.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
6
7.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
7
8.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
8
9.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
9.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
10
10.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
11
11.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
12
12.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
13
11.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
14
11.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
15
11.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
16
11.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
17
10.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18
11.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
9.0°
↑
3.0 km/h
20
6.0°
↑
2.0 km/h
21
5.0°
↑
3.0 km/h
22
4.0°
↑
5.0 km/h
23
4.0°
↑
6.0 km/h
4.0°
↑
6.0 km/h
1
4.0°
↑
7.0 km/h
2
3.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Poprad, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 202.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.95 µg/m³ |
| PM10: | 20.95 µg/m³ |