Thời tiết tại Banská Bystrica, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
4.1°C
cảm giác như 1.6°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Banská Bystrica, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (11°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Banská Bystrica, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Có mây
9.3°C
5.7°C
2.3°C
85%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:19 AM
07:16 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
12.6°C
6.0°C
1.4°C
71%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
13.4°C
6.3°C
-0.7°C
76%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:15 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
15.5°C
9.0°C
2.4°C
73%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:13 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.4°C
8.6°C
1.4°C
75%
27.0 kph
0.1 mm
2.0
06:11 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
12.9°C
5.8°C
-0.9°C
60%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
12.8°C
5.5°C
-0.3°C
51%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Banská Bystrica, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Thursday, April 02, 2026
11.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-1.0°C
3
4.0°
↑
10.0 km/h
4
4.0°
↑
9.0 km/h
5
4.0°
↑
9.0 km/h
6
4.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
7
4.0°
↑
9.0 km/h
8
5.0°
↑
9.0 km/h
9
6.0°
↑
10.0 km/h
10
8.0°
↑
9.0 km/h
11
8.0°
↑
10.0 km/h
12
7.0°
↑
11.0 km/h
13
8.0°
↑
12.0 km/h
14
9.0°
↑
11.0 km/h
15
9.0°
↑
12.0 km/h
16
9.0°
↑
11.0 km/h
17
8.0°
↑
12.0 km/h
18
7.0°
↑
12.0 km/h
19
6.0°
↑
10.0 km/h
20
5.0°
↑
10.0 km/h
21
5.0°
↑
9.0 km/h
22
3.0°
↑
9.0 km/h
23
2.0°
↑
9.0 km/h
1.0°
↑
8.0 km/h
1
2.0°
↑
9.0 km/h
2
1.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Banská Bystrica, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 167.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.45 µg/m³ |
| PM10: | 10.65 µg/m³ |