Thời tiết tại Banská Bystrica, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
7.2°C
cảm giác như 7.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Banská Bystrica, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (227°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Banská Bystrica, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Có mây
8.1°C
5.2°C
1.8°C
95%
3.6 kph
0.0 mm
0.0
07:25 AM
03:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
10.2°C
5.8°C
3.6°C
86%
3.2 kph
0.0 mm
0.0
07:26 AM
03:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
9.2°C
3.6°C
0.6°C
82%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
07:27 AM
03:47 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
6.0°C
2.9°C
-0.3°C
86%
5.4 kph
0.0 mm
0.0
07:28 AM
03:47 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
7.0°C
3.0°C
-2.7°C
66%
5.4 kph
0.0 mm
0.0
07:28 AM
03:47 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Sương mù
3.5°C
-0.3°C
-3.4°C
90%
4.3 kph
0.0 mm
1.0
07:29 AM
03:47 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều mây
5.7°C
3.0°C
1.4°C
88%
4.7 kph
0.0 mm
1.0
07:30 AM
03:48 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Banská Bystrica, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Tuesday, December 09, 2025
11.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
12
8.0°
↑
3.0 km/h
13
8.0°
↑
2.0 km/h
14
8.0°
↑
1.0 km/h
15
7.0°
↑
2.0 km/h
16
6.0°
↑
1.0 km/h
17
6.0°
↑
1.0 km/h
18
6.0°
↑
1.0 km/h
19
5.0°
↑
0.0 km/h
20
5.0°
↑
0.0 km/h
21
5.0°
↑
0.0 km/h
22
5.0°
↑
1.0 km/h
23
5.0°
↑
2.0 km/h
5.0°
↑
1.0 km/h
1
5.0°
↑
1.0 km/h
2
4.0°
↑
2.0 km/h
3
4.0°
↑
2.0 km/h
4
4.0°
↑
3.0 km/h
5
4.0°
↑
2.0 km/h
6
4.0°
↑
2.0 km/h
7
4.0°
↑
3.0 km/h
8
5.0°
↑
2.0 km/h
9
6.0°
↑
1.0 km/h
10
8.0°
↑
0.0 km/h
11
9.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Banská Bystrica, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 205.85 µg/m³ |
| O3: | 25.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.85 µg/m³ |
| PM10: | 20.35 µg/m³ |