Thời tiết tại Banská Bystrica, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
5.2°C
cảm giác như 3.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Banská Bystrica, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Banská Bystrica, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
18.0°C
9.5°C
1.4°C
60%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
05:47 AM
07:40 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
16.4°C
9.8°C
3.0°C
71%
9.4 kph
5.9 mm
1.0
05:46 AM
07:41 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.6°C
7.8°C
3.2°C
83%
16.6 kph
3.9 mm
1.0
05:44 AM
07:43 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
9.6°C
4.8°C
-1.7°C
74%
14.4 kph
6.4 mm
1.0
05:42 AM
07:44 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
10.2°C
2.8°C
-3.0°C
65%
11.5 kph
0.1 mm
1.0
05:40 AM
07:46 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
4.4°C
-1.2°C
79%
19.4 kph
0.6 mm
1.0
05:38 AM
07:47 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Banská Bystrica, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Saturday, April 18, 2026
20.0°C
15.0°C
10.0°C
4.0°C
-1.0°C
1
5.0°
↑
8.0 km/h
2
4.0°
↑
8.0 km/h
3
3.0°
↑
8.0 km/h
4
2.0°
↑
8.0 km/h
5
2.0°
↑
8.0 km/h
6
1.0°
↑
8.0 km/h
7
4.0°
↑
6.0 km/h
8
9.0°
↑
5.0 km/h
9
11.0°
↑
5.0 km/h
10
13.0°
↑
5.0 km/h
11
15.0°
↑
4.0 km/h
12
16.0°
↑
3.0 km/h
13
18.0°
↑
2.0 km/h
14
18.0°
↑
3.0 km/h
15
18.0°
↑
4.0 km/h
16
18.0°
↑
6.0 km/h
17
17.0°
↑
8.0 km/h
18
16.0°
↑
7.0 km/h
19
10.0°
↑
7.0 km/h
20
8.0°
↑
6.0 km/h
21
6.0°
↑
6.0 km/h
22
6.0°
↑
6.0 km/h
23
6.0°
↑
6.0 km/h
5.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Banská Bystrica, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 166.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.75 µg/m³ |
| PM10: | 14.55 µg/m³ |