Thời tiết tại Hà Lan 🇳🇱
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Amsterdam.
2.4°C
cảm giác như -3.2°C
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
Thời tiết hiện tại tại Amsterdam tại 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 28.1 kph (295°) |
| 🌡️ Áp suất: | 997.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:39 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Amsterdam
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Jan 02
Mưa vừa
4.1°C
3.3°C
2.3°C
71%
37.1 kph
10.8 mm
0.0
08:50 AM
04:39 PM
Waxing Gibbous
Sat, Jan 03
Mưa vừa
3.3°C
2.0°C
-0.2°C
75%
23.8 kph
9.2 mm
0.0
08:50 AM
04:40 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Mưa vừa
3.8°C
2.3°C
0.4°C
71%
21.2 kph
5.8 mm
0.0
08:50 AM
04:41 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa vừa
3.7°C
2.1°C
0.3°C
79%
20.2 kph
7.9 mm
0.0
08:49 AM
04:42 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa giá rét nhẹ
0.9°C
-1.2°C
-3.0°C
85%
12.2 kph
0.2 mm
0.0
08:49 AM
04:44 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa lả tả gần đó
3.8°C
1.6°C
-0.9°C
82%
21.2 kph
0.1 mm
1.0
08:49 AM
04:45 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa lả tả gần đó
4.0°C
3.1°C
0.3°C
88%
46.8 kph
3.6 mm
1.0
08:48 AM
04:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Amsterdam
Friday, January 02, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
-1.0°C
12
4.0°
0.7 mm
↑31.0 km/h
13
4.0°
0.7 mm
↑30.0 km/h
14
4.0°
0.6 mm
↑24.0 km/h
15
3.0°
0.7 mm
↑26.0 km/h
16
4.0°
0.8 mm
↑28.0 km/h
17
3.0°
0.0 mm
↑25.0 km/h
18
4.0°
0.0 mm
↑21.0 km/h
19
4.0°
0.2 mm
↑24.0 km/h
20
3.0°
0.4 mm
↑23.0 km/h
21
3.0°
0.2 mm
↑19.0 km/h
22
2.0°
0.3 mm
↑17.0 km/h
23
2.0°
0.6 mm
↑19.0 km/h
1.0°
2.2 mm
↑19.0 km/h
1
2.0°
0.5 mm
↑17.0 km/h
2
2.0°
0.6 mm
↑20.0 km/h
3
3.0°
0.2 mm
↑21.0 km/h
4
2.0°
0.3 mm
↑20.0 km/h
5
2.0°
0.8 mm
↑19.0 km/h
6
2.0°
0.4 mm
↑16.0 km/h
7
2.0°
0.4 mm
↑13.0 km/h
8
2.0°
0.8 mm
↑11.0 km/h
9
2.0°
0.5 mm
↑14.0 km/h
10
2.0°
0.6 mm
↑13.0 km/h
11
3.0°
0.5 mm
↑17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Amsterdam (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910