Thời tiết tại Hà Lan 🇳🇱
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Amsterdam.
4.3°C
cảm giác như 1.0°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Amsterdam tại 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (285°) |
| 🌡️ Áp suất: | 997.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Amsterdam
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Feb 16
Mưa vừa
6.3°C
4.7°C
0.9°C
88%
25.6 kph
5.2 mm
0.0
07:55 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
Mưa lả tả gần đó
5.9°C
4.6°C
3.3°C
77%
32.0 kph
2.6 mm
0.0
07:53 AM
05:57 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Có mây
2.9°C
1.2°C
-0.8°C
75%
24.5 kph
0.0 mm
0.0
07:51 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
U ám
3.1°C
0.5°C
-1.5°C
66%
28.4 kph
0.1 mm
0.0
07:49 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Mưa giá rét nhẹ
3.0°C
0.2°C
-2.7°C
62%
25.9 kph
0.5 mm
0.0
07:46 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Mưa lả tả gần đó
9.5°C
7.5°C
2.5°C
91%
32.4 kph
2.2 mm
0.0
07:44 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Có mây
10.7°C
9.7°C
8.7°C
91%
30.6 kph
0.0 mm
3.0
07:42 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Amsterdam
Monday, February 16, 2026
7.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
23
5.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
5.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
1
4.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
2
4.0°
0.2 mm
↑14.0 km/h
3
5.0°
0.2 mm
↑17.0 km/h
4
5.0°
0.1 mm
↑17.0 km/h
5
5.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
6
5.0°
0.4 mm
↑17.0 km/h
7
5.0°
0.3 mm
↑17.0 km/h
8
4.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
9
4.0°
↑19.0 km/h
10
5.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
11
5.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
12
6.0°
0.2 mm
↑23.0 km/h
13
6.0°
0.2 mm
↑25.0 km/h
14
6.0°
0.0 mm
↑28.0 km/h
15
5.0°
0.1 mm
↑29.0 km/h
16
5.0°
↑30.0 km/h
17
4.0°
0.3 mm
↑32.0 km/h
18
4.0°
0.1 mm
↑28.0 km/h
19
4.0°
↑27.0 km/h
20
4.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
21
4.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
22
3.0°
0.1 mm
↑22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Amsterdam (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910