Thời tiết tại Breda, Hà Lan 🇳🇱
7.3°C
cảm giác như 5.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Breda, Hà Lan vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (328°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Breda, Hà Lan 🇳🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
8.1°C
5.2°C
73%
22.0 kph
0.3 mm
0.0
07:14 AM
08:16 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.0°C
7.4°C
2.2°C
75%
29.2 kph
0.1 mm
1.0
07:12 AM
08:17 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
12.0°C
8.4°C
81%
29.2 kph
0.5 mm
0.0
07:10 AM
08:19 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.4°C
10.8°C
6.1°C
67%
35.3 kph
0.2 mm
1.0
07:07 AM
08:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
14.1°C
8.8°C
4.0°C
69%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
08:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
20.0°C
10.0°C
5.7°C
68%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
07:03 AM
08:24 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
U ám
13.1°C
10.8°C
8.5°C
70%
23.8 kph
0.1 mm
3.0
07:01 AM
08:26 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Breda, Hà Lan 🇳🇱
Thursday, April 02, 2026
15.0°C
11.0°C
8.0°C
4.0°C
0.0°C
23
5.0°
↑
9.0 km/h
4.0°
↑
8.0 km/h
1
3.0°
↑
5.0 km/h
2
3.0°
↑
2.0 km/h
3
3.0°
↑
3.0 km/h
4
2.0°
↑
6.0 km/h
5
2.0°
↑
9.0 km/h
6
2.0°
↑
10.0 km/h
7
2.0°
↑
11.0 km/h
8
4.0°
↑
12.0 km/h
9
5.0°
↑
15.0 km/h
10
6.0°
↑
18.0 km/h
11
8.0°
↑
21.0 km/h
12
10.0°
↑
23.0 km/h
13
11.0°
↑
24.0 km/h
14
12.0°
↑
27.0 km/h
15
13.0°
↑
28.0 km/h
16
13.0°
↑
28.0 km/h
17
11.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
18
11.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
19
10.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
20
10.0°
↑
27.0 km/h
21
10.0°
↑
28.0 km/h
22
10.0°
↑
29.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Breda, Hà Lan 🇳🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 180.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.55 µg/m³ |
| PM10: | 13.45 µg/m³ |