Thời tiết tại Breda, Hà Lan 🇳🇱
4.7°C
cảm giác như -0.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Breda, Hà Lan vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 28.4 kph (263°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Breda, Hà Lan 🇳🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.2°C
4.3°C
3.5°C
73%
35.3 kph
2.9 mm
0.0
08:47 AM
04:42 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
3.3°C
2.6°C
1.6°C
76%
34.2 kph
6.2 mm
0.0
08:47 AM
04:43 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
2.7°C
1.4°C
-0.4°C
82%
27.0 kph
7.9 mm
0.0
08:47 AM
04:44 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.6°C
1.2°C
-0.6°C
77%
20.5 kph
2.7 mm
0.0
08:46 AM
04:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
2.1°C
0.0°C
-1.4°C
90%
18.7 kph
1.0 mm
0.0
08:46 AM
04:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều mây
1.4°C
-0.8°C
-2.2°C
89%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
08:46 AM
04:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.5°C
1.8°C
0.4°C
83%
21.6 kph
0.8 mm
1.0
08:45 AM
04:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Breda, Hà Lan 🇳🇱
Thursday, January 01, 2026
7.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
2
5.0°
↑
31.0 km/h
3
5.0°
↑
32.0 km/h
4
5.0°
↑
31.0 km/h
5
4.0°
↑
30.0 km/h
6
4.0°
↑
30.0 km/h
7
4.0°
↑
33.0 km/h
8
4.0°
↑
34.0 km/h
9
4.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
10
4.0°
0.1 mm
↑
35.0 km/h
11
4.0°
0.9 mm
↑
34.0 km/h
12
4.0°
0.9 mm
↑
32.0 km/h
13
5.0°
0.2 mm
↑
31.0 km/h
14
5.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
15
5.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
16
5.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
17
4.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
18
4.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
19
4.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
20
4.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
21
4.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
22
4.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
23
4.0°
0.2 mm
↑
33.0 km/h
3.0°
0.3 mm
↑
33.0 km/h
1
4.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Breda, Hà Lan 🇳🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 171.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.65 µg/m³ |
| PM10: | 13.65 µg/m³ |