Thời tiết tại Tilburg, Hà Lan 🇳🇱
12.1°C
cảm giác như 9.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Tilburg, Hà Lan vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 29.2 kph (249°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tilburg, Hà Lan 🇳🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
12.1°C
9.1°C
80%
29.9 kph
0.8 mm
1.0
07:08 AM
08:18 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.8°C
11.2°C
7.4°C
64%
34.9 kph
0.5 mm
1.0
07:06 AM
08:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
12.1°C
7.9°C
3.6°C
61%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
08:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
15.9°C
9.6°C
4.2°C
58%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
08:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
17.8°C
10.2°C
6.3°C
57%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
08:24 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
15.9°C
10.0°C
5.8°C
60%
25.9 kph
0.0 mm
4.0
06:57 AM
08:26 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
15.0°C
9.6°C
5.7°C
56%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:55 AM
08:28 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Tilburg, Hà Lan 🇳🇱
Saturday, April 04, 2026
17.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
2
11.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
3
11.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
4
11.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
5
10.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
6
10.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
7
9.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
8
9.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
9
10.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
10
11.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
11
12.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
12
13.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
13
13.0°
↑
18.0 km/h
14
15.0°
↑
19.0 km/h
15
16.0°
↑
23.0 km/h
16
14.0°
↑
22.0 km/h
17
14.0°
↑
21.0 km/h
18
14.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
19
14.0°
↑
22.0 km/h
20
13.0°
↑
23.0 km/h
21
13.0°
↑
23.0 km/h
22
13.0°
↑
27.0 km/h
23
13.0°
↑
29.0 km/h
12.0°
↑
31.0 km/h
1
13.0°
↑
32.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tilburg, Hà Lan 🇳🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 166.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.25 µg/m³ |
| PM10: | 11.65 µg/m³ |