Thời tiết tại Tilburg, Hà Lan 🇳🇱
12.3°C
cảm giác như 11.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Tilburg, Hà Lan vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (123°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tilburg, Hà Lan 🇳🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
12.9°C
7.6°C
3.1°C
69%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
08:13 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.9°C
7.1°C
4.8°C
73%
21.6 kph
0.8 mm
0.0
07:13 AM
08:14 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều mây
12.5°C
8.7°C
5.6°C
57%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
08:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
18.7°C
13.4°C
9.1°C
66%
21.2 kph
0.0 mm
0.0
07:08 AM
08:18 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.7°C
12.0°C
7.1°C
68%
31.7 kph
0.4 mm
1.0
07:06 AM
08:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
18.7°C
11.5°C
5.0°C
68%
16.2 kph
0.0 mm
4.0
07:04 AM
08:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.1°C
13.6°C
9.6°C
77%
19.8 kph
0.3 mm
3.0
07:02 AM
08:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tilburg, Hà Lan 🇳🇱
Wednesday, April 01, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
15
12.0°
↑
7.0 km/h
16
13.0°
↑
6.0 km/h
17
13.0°
↑
5.0 km/h
18
13.0°
↑
4.0 km/h
19
12.0°
↑
4.0 km/h
20
10.0°
↑
6.0 km/h
21
8.0°
↑
9.0 km/h
22
7.0°
↑
9.0 km/h
23
7.0°
↑
9.0 km/h
6.0°
↑
9.0 km/h
1
6.0°
↑
9.0 km/h
2
5.0°
↑
10.0 km/h
3
5.0°
↑
10.0 km/h
4
5.0°
↑
10.0 km/h
5
5.0°
↑
10.0 km/h
6
5.0°
↑
10.0 km/h
7
5.0°
↑
11.0 km/h
8
6.0°
↑
11.0 km/h
9
6.0°
↑
11.0 km/h
10
7.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
11
8.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
12
8.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
13
9.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
14
12.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tilburg, Hà Lan 🇳🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.15 µg/m³ |
| PM10: | 18.05 µg/m³ |