Thời tiết tại Almere Stad, Hà Lan 🇳🇱
8.1°C
cảm giác như 5.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Almere Stad, Hà Lan vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (334°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Almere Stad, Hà Lan 🇳🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.5°C
7.3°C
3.7°C
77%
21.2 kph
0.8 mm
0.0
07:12 AM
08:15 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
6.9°C
2.2°C
76%
28.4 kph
0.3 mm
1.0
07:09 AM
08:17 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.0°C
10.7°C
6.0°C
76%
29.2 kph
0.5 mm
0.0
07:07 AM
08:18 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
10.6°C
8.2°C
72%
34.9 kph
0.5 mm
1.0
07:05 AM
08:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
11.1°C
8.2°C
4.8°C
68%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
08:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
18.3°C
11.8°C
6.3°C
67%
19.4 kph
0.0 mm
4.0
07:00 AM
08:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
11.8°C
9.7°C
83%
18.7 kph
0.3 mm
3.0
06:58 AM
08:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Almere Stad, Hà Lan 🇳🇱
Thursday, April 02, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
14
8.0°
↑
20.0 km/h
15
8.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
16
8.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
17
8.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
18
7.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
19
7.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
20
6.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
21
5.0°
↑
11.0 km/h
22
4.0°
↑
9.0 km/h
23
4.0°
↑
8.0 km/h
3.0°
↑
6.0 km/h
1
3.0°
↑
5.0 km/h
2
3.0°
↑
7.0 km/h
3
3.0°
↑
8.0 km/h
4
3.0°
↑
10.0 km/h
5
2.0°
↑
12.0 km/h
6
2.0°
↑
12.0 km/h
7
2.0°
↑
13.0 km/h
8
3.0°
↑
14.0 km/h
9
4.0°
↑
18.0 km/h
10
6.0°
↑
21.0 km/h
11
8.0°
↑
23.0 km/h
12
9.0°
↑
24.0 km/h
13
10.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Almere Stad, Hà Lan 🇳🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 9.65 µg/m³ |