Thời tiết tại Almere Stad, Hà Lan 🇳🇱
4.3°C
cảm giác như 0.0°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Almere Stad, Hà Lan vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (317°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Almere Stad, Hà Lan 🇳🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.6°C
3.9°C
2.7°C
80%
33.1 kph
3.0 mm
0.0
07:51 AM
05:56 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
2.9°C
1.3°C
-0.0°C
78%
33.1 kph
0.1 mm
0.0
07:49 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
2.8°C
0.8°C
-0.9°C
70%
36.4 kph
0.2 mm
0.0
07:47 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
3.3°C
0.6°C
-2.2°C
79%
29.9 kph
3.7 mm
0.0
07:45 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.7°C
8.5°C
5.0°C
92%
32.8 kph
4.9 mm
0.0
07:43 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
11.7°C
10.0°C
9.4°C
84%
34.9 kph
0.0 mm
4.0
07:41 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.7°C
7.2°C
4.5°C
73%
38.2 kph
0.8 mm
2.0
07:39 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Almere Stad, Hà Lan 🇳🇱
Tuesday, February 17, 2026
7.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
9
4.0°
↑
22.0 km/h
10
5.0°
↑
23.0 km/h
11
5.0°
↑
22.0 km/h
12
6.0°
0.2 mm
↑
26.0 km/h
13
6.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
14
5.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
15
5.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
16
4.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
17
4.0°
↑
29.0 km/h
18
3.0°
↑
28.0 km/h
19
3.0°
↑
27.0 km/h
20
3.0°
↑
26.0 km/h
21
3.0°
↑
27.0 km/h
22
3.0°
↑
25.0 km/h
23
3.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
2.0°
↑
19.0 km/h
1
2.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
2
2.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
3
2.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
4
2.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
5
2.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
6
1.0°
↑
13.0 km/h
7
0.0°
↑
13.0 km/h
8
0.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Almere Stad, Hà Lan 🇳🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 205.85 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 34.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.25 µg/m³ |
| PM10: | 10.55 µg/m³ |