Thời tiết tại Nijmegen, Hà Lan 🇳🇱
-1.8°C
cảm giác như -5.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Nijmegen, Hà Lan vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (278°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.2 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nijmegen, Hà Lan 🇳🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Có mây
6.5°C
2.5°C
0.8°C
88%
18.0 kph
0.1 mm
0.0
08:44 AM
04:35 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.3°C
3.3°C
1.2°C
82%
32.8 kph
4.5 mm
0.0
08:44 AM
04:36 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
2.5°C
1.3°C
-0.2°C
87%
32.4 kph
7.0 mm
0.0
08:44 AM
04:37 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
2.4°C
0.3°C
-1.9°C
87%
25.6 kph
3.5 mm
0.0
08:43 AM
04:39 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
2.2°C
0.0°C
-1.5°C
90%
18.4 kph
0.4 mm
0.0
08:43 AM
04:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Sương mù
1.4°C
0.1°C
-2.1°C
95%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
08:43 AM
04:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
1.7°C
-0.0°C
-1.9°C
91%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
08:43 AM
04:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nijmegen, Hà Lan 🇳🇱
Wednesday, December 31, 2025
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
5
1.0°
↑
11.0 km/h
6
1.0°
↑
12.0 km/h
7
1.0°
↑
12.0 km/h
8
1.0°
↑
12.0 km/h
9
1.0°
↑
12.0 km/h
10
2.0°
↑
12.0 km/h
11
4.0°
↑
14.0 km/h
12
5.0°
↑
16.0 km/h
13
6.0°
↑
18.0 km/h
14
6.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
15
6.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
16
5.0°
↑
16.0 km/h
17
3.0°
↑
13.0 km/h
18
3.0°
↑
14.0 km/h
19
2.0°
↑
14.0 km/h
20
3.0°
↑
14.0 km/h
21
2.0°
↑
16.0 km/h
22
2.0°
↑
17.0 km/h
23
1.0°
↑
17.0 km/h
2.0°
↑
18.0 km/h
1
1.0°
↑
19.0 km/h
2
2.0°
↑
21.0 km/h
3
3.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
4
4.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nijmegen, Hà Lan 🇳🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 202.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.75 µg/m³ |
| PM10: | 16.05 µg/m³ |