Thời tiết tại Nijmegen, Hà Lan 🇳🇱
13.3°C
cảm giác như 13.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Nijmegen, Hà Lan vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (163°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nijmegen, Hà Lan 🇳🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
12.3°C
6.9°C
2.2°C
73%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
08:10 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.2°C
6.3°C
3.5°C
76%
19.4 kph
0.4 mm
0.0
07:10 AM
08:12 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
12.1°C
7.5°C
3.3°C
63%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
18.5°C
13.0°C
9.3°C
67%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
07:05 AM
08:15 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
11.8°C
6.9°C
70%
32.0 kph
0.1 mm
1.0
07:03 AM
08:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
18.0°C
11.0°C
4.7°C
68%
16.9 kph
0.0 mm
4.0
07:00 AM
08:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
19.4°C
14.1°C
10.2°C
73%
21.2 kph
0.0 mm
4.0
06:58 AM
08:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nijmegen, Hà Lan 🇳🇱
Wednesday, April 01, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
16
12.0°
↑
6.0 km/h
17
12.0°
↑
6.0 km/h
18
12.0°
↑
5.0 km/h
19
11.0°
↑
5.0 km/h
20
8.0°
↑
5.0 km/h
21
7.0°
↑
6.0 km/h
22
7.0°
↑
8.0 km/h
23
6.0°
↑
8.0 km/h
6.0°
↑
8.0 km/h
1
5.0°
↑
8.0 km/h
2
5.0°
↑
8.0 km/h
3
4.0°
↑
8.0 km/h
4
4.0°
↑
8.0 km/h
5
4.0°
↑
9.0 km/h
6
4.0°
↑
9.0 km/h
7
4.0°
↑
10.0 km/h
8
4.0°
↑
10.0 km/h
9
6.0°
↑
10.0 km/h
10
6.0°
↑
10.0 km/h
11
7.0°
↑
12.0 km/h
12
8.0°
↑
13.0 km/h
13
8.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
14
8.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
15
11.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nijmegen, Hà Lan 🇳🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 177.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.15 µg/m³ |
| PM10: | 15.55 µg/m³ |