Thời tiết tại Mönchengladbach, Đức 🇩🇪
Thời tiết trực tiếp tại Mönchengladbach, hiện tại 20°C với có mây rải rác. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Mönchengladbach nằm ở Đức — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Đức, hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
20.3°C
cảm giác như 20.3°C
Có mây rải rác
Thời tiết hiện tại tại Mönchengladbach, Đức Cập nhật lúc 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (255°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:50 PM |
Thời tiết ở Mönchengladbach hiện tại như thế nào?
Hiện tại Mönchengladbach có 20°C ôn hòa, với có mây. Mây rải rác đang làm dịu ánh nắng. Cảm giác thực tế gần như khớp hoàn toàn với nhiệt độ đo được. Dự kiến có gió nhẹ 24 km/h từ hướng west. Điều kiện oi bức — độ ẩm lên tới 73%.
Chất lượng không khí tốt ngay bây giờ (chỉ số EPA Hoa Kỳ 1, PM2.5 5) — thích hợp cho tập thể dục ngoài trời. Tia UV trung bình 3 — hãy cẩn thận một chút dưới nắng giữa trưa. Nhiều ánh sáng hôm nay, 16 giờ 23 phút, từ 05:27 AM đến 09:50 PM.
Mưa khó xảy ra — khoảng 17%, nhiều nhất là 0 mm. Phần ấm nhất trong ngày rơi vào khoảng 16 với nhiệt độ 29°C. Hôm nay ấm hơn bình thường — cao hơn khoảng 5°C so với mức cao trung bình tháng tháng 7 là 24°C.
Không khí ấm hơn sẽ đến vào cuối tuần — Saturday gần 33°C. Nhiệt độ cao nhất hôm nay vẫn thấp hơn nhiều so với kỷ lục của Mönchengladbach cho ngày này, 40°C.
Kết luận: hôm nay là một ngày tuyệt vời để ra ngoài ở Mönchengladbach.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Mönchengladbach, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Mönchengladbach, Đức 🇩🇪 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Mönchengladbach, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 108.0 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.9 µg/m³ |
| SO2: | 0.9 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.0 µg/m³ |
| PM10: | 7.9 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Đức 🇩🇪
Các thành phố khác cùng múi giờ với Mönchengladbach
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Mönchengladbach (Europe/Berlin) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.