Thời tiết tại Köln, Đức 🇩🇪
8.1°C
cảm giác như 6.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Köln, Đức vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (113°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Köln, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
19.9°C
12.9°C
6.4°C
50%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
08:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.8°C
14.0°C
8.1°C
48%
13.7 kph
1.1 mm
1.0
06:51 AM
08:18 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.3°C
11.4°C
8.2°C
63%
22.7 kph
2.2 mm
1.0
06:48 AM
08:19 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Mưa vừa
22.7°C
13.6°C
7.7°C
63%
25.6 kph
13.4 mm
1.0
06:46 AM
08:21 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.8°C
9.5°C
6.5°C
64%
16.6 kph
0.3 mm
0.0
06:44 AM
08:23 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
10.6°C
8.0°C
59%
11.9 kph
0.2 mm
3.0
06:42 AM
08:24 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
9.2°C
5.9°C
72%
15.1 kph
1.1 mm
2.0
06:40 AM
08:26 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Köln, Đức 🇩🇪
Wednesday, April 08, 2026
21.0°C
17.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
6
7.0°
↑
9.0 km/h
7
6.0°
↑
9.0 km/h
8
7.0°
↑
9.0 km/h
9
10.0°
↑
12.0 km/h
10
12.0°
↑
13.0 km/h
11
14.0°
↑
13.0 km/h
12
16.0°
↑
11.0 km/h
13
18.0°
↑
11.0 km/h
14
19.0°
↑
9.0 km/h
15
20.0°
↑
9.0 km/h
16
20.0°
↑
8.0 km/h
17
20.0°
↑
8.0 km/h
18
19.0°
↑
8.0 km/h
19
18.0°
↑
8.0 km/h
20
15.0°
↑
7.0 km/h
21
14.0°
↑
8.0 km/h
22
12.0°
↑
10.0 km/h
23
12.0°
↑
11.0 km/h
11.0°
↑
12.0 km/h
1
10.0°
↑
11.0 km/h
2
10.0°
↑
11.0 km/h
3
9.0°
↑
9.0 km/h
4
9.0°
↑
9.0 km/h
5
9.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Köln, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 174.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.05 µg/m³ |
| PM10: | 10.45 µg/m³ |