Thời tiết tại Mannheim, Đức 🇩🇪
14.1°C
cảm giác như 12.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mannheim, Đức vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (257°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mannheim, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.7°C
10.7°C
7.9°C
61%
16.9 kph
0.1 mm
1.0
06:59 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
11.4°C
10.1°C
79%
17.3 kph
0.5 mm
0.0
06:57 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
18.1°C
12.8°C
9.1°C
69%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
08:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
14.2°C
10.6°C
6.7°C
54%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
19.5°C
12.6°C
6.1°C
50%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
08:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
18.3°C
12.0°C
8.0°C
55%
17.3 kph
0.0 mm
4.0
06:49 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
15.6°C
10.8°C
6.6°C
45%
18.4 kph
0.0 mm
4.0
06:47 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mannheim, Đức 🇩🇪
Friday, April 03, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
18
14.0°
↑
16.0 km/h
19
14.0°
↑
14.0 km/h
20
12.0°
↑
14.0 km/h
21
12.0°
↑
13.0 km/h
22
11.0°
↑
13.0 km/h
23
11.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
11.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
1
11.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
2
11.0°
↑
17.0 km/h
3
11.0°
↑
17.0 km/h
4
11.0°
↑
16.0 km/h
5
10.0°
↑
14.0 km/h
6
10.0°
↑
13.0 km/h
7
10.0°
↑
12.0 km/h
8
10.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
9
10.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
10
10.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
11
10.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
12
10.0°
↑
12.0 km/h
13
11.0°
↑
11.0 km/h
14
12.0°
↑
13.0 km/h
15
13.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
16
14.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
17
14.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mannheim, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 169.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.25 µg/m³ |
| PM10: | 12.05 µg/m³ |