Thời tiết tại Mannheim, Đức 🇩🇪
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mannheim, Đức vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 29% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (83°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mannheim, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
18.3°C
12.5°C
7.0°C
41%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
17.9°C
12.3°C
7.0°C
45%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
11.7°C
9.7°C
51%
13.7 kph
0.1 mm
0.0
06:45 AM
08:11 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
17.5°C
11.9°C
6.6°C
46%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
08:13 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
10.8°C
7.1°C
57%
15.8 kph
2.3 mm
0.0
06:40 AM
08:14 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
U ám
14.2°C
10.6°C
8.2°C
63%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
06:38 AM
08:16 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
U ám
16.6°C
12.2°C
9.0°C
67%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
06:36 AM
08:17 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Mannheim, Đức 🇩🇪
Wednesday, April 08, 2026
20.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
5.0°C
13
16.0°
↑
11.0 km/h
14
18.0°
↑
12.0 km/h
15
18.0°
↑
13.0 km/h
16
18.0°
↑
14.0 km/h
17
18.0°
↑
14.0 km/h
18
17.0°
↑
14.0 km/h
19
16.0°
↑
13.0 km/h
20
14.0°
↑
10.0 km/h
21
13.0°
↑
8.0 km/h
22
12.0°
↑
8.0 km/h
23
11.0°
↑
7.0 km/h
10.0°
↑
7.0 km/h
1
10.0°
↑
8.0 km/h
2
10.0°
↑
7.0 km/h
3
9.0°
↑
6.0 km/h
4
8.0°
↑
6.0 km/h
5
8.0°
↑
6.0 km/h
6
7.0°
↑
5.0 km/h
7
7.0°
↑
6.0 km/h
8
8.0°
↑
5.0 km/h
9
9.0°
↑
5.0 km/h
10
11.0°
↑
6.0 km/h
11
12.0°
↑
8.0 km/h
12
14.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mannheim, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 207.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.85 µg/m³ |
| PM10: | 16.15 µg/m³ |