Thời tiết tại Mannheim, Đức 🇩🇪
0.2°C
cảm giác như -4.5°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Mannheim, Đức vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (262°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mannheim, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.1°C
1.8°C
0.1°C
70%
23.4 kph
1.4 mm
0.0
08:22 AM
04:38 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
1.1°C
-0.3°C
-1.6°C
70%
18.4 kph
0.2 mm
0.0
08:22 AM
04:39 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
1.0°C
-0.5°C
-1.2°C
74%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
08:22 AM
04:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết vừa lả tả
0.6°C
-0.9°C
-1.6°C
77%
13.7 kph
0.8 mm
0.0
08:22 AM
04:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
0.1°C
-2.7°C
-5.0°C
85%
13.7 kph
1.9 mm
0.0
08:21 AM
04:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
U ám
-3.6°C
-5.3°C
-6.6°C
91%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
08:21 AM
04:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
0.3°C
-1.9°C
-5.5°C
89%
32.0 kph
2.5 mm
1.0
08:21 AM
04:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mannheim, Đức 🇩🇪
Friday, January 02, 2026
3.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
21
0.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
22
0.0°
↑
18.0 km/h
23
0.0°
↑
15.0 km/h
-0.0°
↑
13.0 km/h
1
-0.0°
↑
12.0 km/h
2
-0.0°
↑
12.0 km/h
3
-1.0°
↑
13.0 km/h
4
-1.0°
↑
13.0 km/h
5
-1.0°
↑
14.0 km/h
6
-1.0°
↑
14.0 km/h
7
-1.0°
↑
14.0 km/h
8
-1.0°
↑
14.0 km/h
9
-2.0°
↑
14.0 km/h
10
-1.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
11
-1.0°
↑
17.0 km/h
12
0.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
13
0.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
14
1.0°
↑
18.0 km/h
15
1.0°
↑
17.0 km/h
16
1.0°
↑
17.0 km/h
17
0.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
18
0.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
19
0.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
20
0.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mannheim, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 220.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 7.85 µg/m³ |