Thời tiết tại Stuttgart, Đức 🇩🇪
4.5°C
cảm giác như 0.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Stuttgart, Đức vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (267°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Stuttgart, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
5.0°C
4.1°C
1.5°C
87%
25.9 kph
10.5 mm
0.0
07:30 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
4.1°C
2.7°C
0.9°C
90%
24.8 kph
9.7 mm
0.0
07:28 AM
05:48 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
2.8°C
1.4°C
0.2°C
90%
9.4 kph
8.4 mm
0.0
07:26 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết vừa
2.0°C
0.7°C
-3.0°C
91%
16.6 kph
7.7 mm
0.0
07:25 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
2.2°C
-3.3°C
-8.0°C
82%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
07:23 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
5.9°C
2.1°C
-2.3°C
77%
19.1 kph
0.1 mm
2.0
07:21 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
5.7°C
4.5°C
79%
17.6 kph
0.5 mm
2.0
07:19 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Stuttgart, Đức 🇩🇪
Monday, February 16, 2026
6.0°C
4.0°C
3.0°C
2.0°C
0.0°C
10
4.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
11
4.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
12
4.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
13
4.0°
2.1 mm
↑
17.0 km/h
14
3.0°
3.1 mm
↑
14.0 km/h
15
4.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
16
4.0°
0.3 mm
↑
24.0 km/h
17
4.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
18
4.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
19
4.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
20
4.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
21
3.0°
↑
16.0 km/h
22
3.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
23
2.0°
0.7 mm
↑
16.0 km/h
3.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
1
3.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
2
3.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
3
3.0°
1.8 mm
↑
20.0 km/h
4
3.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
5
3.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
6
3.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
7
2.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
8
2.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
9
2.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Stuttgart, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 153.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.05 µg/m³ |
| PM10: | 4.35 µg/m³ |