Thời tiết tại Düsseldorf, Đức 🇩🇪
19.3°C
cảm giác như 19.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Düsseldorf, Đức vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 28% |
| 🌬️ Gió: | 22.7 kph (65°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Düsseldorf, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 29. thg 4
Nhiều nắng
19.0°C
13.2°C
7.2°C
41%
22.7 kph
0.0 mm
5.0
06:09 AM
08:52 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Nhiều nắng
20.4°C
13.9°C
7.7°C
33%
21.6 kph
0.0 mm
5.0
06:08 AM
08:54 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
23.7°C
16.9°C
10.6°C
41%
21.6 kph
0.0 mm
5.0
06:06 AM
08:55 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa lả tả gần đó
24.7°C
18.4°C
12.5°C
57%
20.5 kph
1.6 mm
4.0
06:04 AM
08:57 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa vừa
22.6°C
16.8°C
10.8°C
78%
27.0 kph
5.7 mm
5.0
06:02 AM
08:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
U ám
17.7°C
12.7°C
9.6°C
71%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
06:00 AM
09:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Mưa lả tả gần đó
22.3°C
16.2°C
9.6°C
68%
16.2 kph
0.5 mm
4.0
05:59 AM
09:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Düsseldorf, Đức 🇩🇪
Wednesday, April 29, 2026
21.0°C
17.0°C
13.0°C
9.0°C
5.0°C
16
19.0°
↑
22.0 km/h
17
19.0°
↑
22.0 km/h
18
18.0°
↑
22.0 km/h
19
17.0°
↑
20.0 km/h
20
16.0°
↑
19.0 km/h
21
14.0°
↑
18.0 km/h
22
12.0°
↑
16.0 km/h
23
12.0°
↑
16.0 km/h
11.0°
↑
16.0 km/h
1
10.0°
↑
14.0 km/h
2
10.0°
↑
14.0 km/h
3
9.0°
↑
14.0 km/h
4
8.0°
↑
15.0 km/h
5
8.0°
↑
16.0 km/h
6
8.0°
↑
16.0 km/h
7
8.0°
↑
17.0 km/h
8
9.0°
↑
18.0 km/h
9
11.0°
↑
20.0 km/h
10
13.0°
↑
22.0 km/h
11
15.0°
↑
21.0 km/h
12
16.0°
↑
21.0 km/h
13
18.0°
↑
21.0 km/h
14
19.0°
↑
20.0 km/h
15
20.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Düsseldorf, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 168.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 7.15 µg/m³ |