Thời tiết tại Düsseldorf, Đức 🇩🇪
8.1°C
cảm giác như 6.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Düsseldorf, Đức vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (112°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Düsseldorf, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
20.5°C
13.6°C
7.5°C
41%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
08:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
20.5°C
14.9°C
9.8°C
38%
14.8 kph
0.1 mm
1.0
06:51 AM
08:19 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
11.5°C
7.7°C
55%
24.1 kph
0.8 mm
1.0
06:49 AM
08:21 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Có mây
21.8°C
14.6°C
8.7°C
46%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
08:22 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa vừa
11.8°C
8.5°C
5.4°C
75%
21.2 kph
7.3 mm
1.0
06:44 AM
08:24 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
U ám
14.9°C
11.1°C
8.1°C
60%
10.4 kph
0.1 mm
3.0
06:42 AM
08:25 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
10.7°C
8.2°C
63%
9.4 kph
0.4 mm
3.0
06:40 AM
08:27 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Düsseldorf, Đức 🇩🇪
Wednesday, April 08, 2026
22.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
5.0°C
5
8.0°
↑
9.0 km/h
6
8.0°
↑
9.0 km/h
7
8.0°
↑
9.0 km/h
8
8.0°
↑
8.0 km/h
9
10.0°
↑
11.0 km/h
10
12.0°
↑
12.0 km/h
11
14.0°
↑
10.0 km/h
12
16.0°
↑
9.0 km/h
13
17.0°
↑
8.0 km/h
14
19.0°
↑
8.0 km/h
15
20.0°
↑
6.0 km/h
16
20.0°
↑
6.0 km/h
17
20.0°
↑
6.0 km/h
18
20.0°
↑
6.0 km/h
19
18.0°
↑
8.0 km/h
20
16.0°
↑
9.0 km/h
21
15.0°
↑
9.0 km/h
22
14.0°
↑
11.0 km/h
23
14.0°
↑
12.0 km/h
13.0°
↑
13.0 km/h
1
12.0°
↑
13.0 km/h
2
12.0°
↑
12.0 km/h
3
11.0°
↑
11.0 km/h
4
11.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Düsseldorf, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 196.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.85 µg/m³ |
| PM10: | 13.85 µg/m³ |