Thời tiết tại Düsseldorf, Đức 🇩🇪
9.3°C
cảm giác như 7.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Düsseldorf, Đức vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (211°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Düsseldorf, Đức 🇩🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 3
Có mây
10.3°C
5.9°C
2.0°C
73%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
06:47 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.7°C
7.3°C
4.6°C
67%
25.9 kph
3.8 mm
0.0
06:45 AM
06:39 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
9.7°C
6.8°C
74%
12.6 kph
0.5 mm
0.0
06:42 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
14.3°C
10.2°C
6.9°C
56%
18.0 kph
0.0 mm
4.0
06:40 AM
06:42 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Nhiều nắng
15.3°C
10.3°C
5.6°C
48%
10.1 kph
0.0 mm
4.0
06:38 AM
06:44 PM
New Moon
Th 6 20. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.5°C
8.8°C
6.6°C
62%
17.6 kph
0.3 mm
2.0
06:36 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 3
U ám
9.6°C
6.6°C
4.1°C
63%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Düsseldorf, Đức 🇩🇪
Sunday, March 15, 2026
11.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
19
8.0°
↑
10.0 km/h
20
8.0°
↑
13.0 km/h
21
7.0°
↑
14.0 km/h
22
7.0°
↑
14.0 km/h
23
7.0°
↑
16.0 km/h
7.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
1
7.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
2
8.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
3
8.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
4
8.0°
0.4 mm
↑
21.0 km/h
5
7.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
6
6.0°
0.7 mm
↑
18.0 km/h
7
5.0°
0.8 mm
↑
17.0 km/h
8
5.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
9
5.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
10
6.0°
0.3 mm
↑
20.0 km/h
11
7.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
12
8.0°
0.3 mm
↑
22.0 km/h
13
8.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
14
9.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
15
10.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
16
10.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
17
9.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
18
8.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Düsseldorf, Đức 🇩🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 171.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.65 µg/m³ |
| PM10: | 11.85 µg/m³ |