Thời tiết tại Bangkok, Thái Lan 🇹🇭
36.1°C
cảm giác như 38.2°C
Mưa vừa hoặc nặng hạt trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại Bangkok, Thái Lan vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 22.0 kph (173°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bangkok, Thái Lan 🇹🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
36.1°C
32.0°C
29.4°C
56%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
36.5°C
32.3°C
29.5°C
57%
27.7 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
38.0°C
32.7°C
29.5°C
51%
28.1 kph
0.0 mm
3.0
06:02 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
38.6°C
32.8°C
29.6°C
48%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
06:02 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
36.8°C
32.3°C
29.6°C
53%
29.2 kph
0.0 mm
3.0
06:01 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.8°C
31.8°C
29.7°C
60%
27.4 kph
0.2 mm
7.0
06:00 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Nhiều nắng
35.6°C
31.9°C
29.6°C
58%
23.0 kph
0.1 mm
8.0
06:00 AM
06:32 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Bangkok, Thái Lan 🇹🇭
Saturday, April 18, 2026
38.0°C
35.0°C
32.0°C
30.0°C
27.0°C
18
34.0°
↑
22.0 km/h
19
32.0°
↑
25.0 km/h
20
31.0°
↑
27.0 km/h
21
31.0°
↑
26.0 km/h
22
30.0°
↑
25.0 km/h
23
30.0°
↑
23.0 km/h
30.0°
↑
22.0 km/h
1
30.0°
↑
20.0 km/h
2
30.0°
↑
20.0 km/h
3
30.0°
↑
19.0 km/h
4
30.0°
↑
18.0 km/h
5
30.0°
↑
16.0 km/h
6
30.0°
↑
16.0 km/h
7
30.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
8
31.0°
↑
16.0 km/h
9
33.0°
↑
16.0 km/h
10
34.0°
↑
16.0 km/h
11
35.0°
↑
17.0 km/h
12
36.0°
↑
19.0 km/h
13
36.0°
↑
19.0 km/h
14
36.0°
↑
18.0 km/h
15
36.0°
↑
19.0 km/h
16
36.0°
↑
19.0 km/h
17
35.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bangkok, Thái Lan 🇹🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 484.85 µg/m³ |
| O3: | 103.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.05 µg/m³ |
| SO2: | 5.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.95 µg/m³ |
| PM10: | 26.95 µg/m³ |