Thời tiết tại Bang Khae, Thái Lan 🇹🇭
29.3°C
cảm giác như 29.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bang Khae, Thái Lan vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (4°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bang Khae, Thái Lan 🇹🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
31.7°C
27.7°C
23.4°C
43%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
32.3°C
28.2°C
23.9°C
38%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
30.4°C
26.7°C
22.4°C
44%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
29.6°C
25.6°C
21.5°C
39%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
29.5°C
24.6°C
19.9°C
38%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
29.8°C
25.1°C
20.3°C
33%
7.9 kph
0.0 mm
7.0
06:44 AM
06:06 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
29.8°C
25.8°C
21.4°C
38%
18.0 kph
0.0 mm
7.0
06:44 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bang Khae, Thái Lan 🇹🇭
Monday, January 05, 2026
33.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
12
30.0°
↑
9.0 km/h
13
31.0°
↑
9.0 km/h
14
31.0°
↑
9.0 km/h
15
32.0°
↑
9.0 km/h
16
32.0°
↑
8.0 km/h
17
31.0°
↑
8.0 km/h
18
31.0°
↑
7.0 km/h
19
30.0°
↑
5.0 km/h
20
30.0°
↑
2.0 km/h
21
29.0°
↑
0.0 km/h
22
28.0°
↑
1.0 km/h
23
28.0°
↑
4.0 km/h
27.0°
↑
5.0 km/h
1
27.0°
↑
4.0 km/h
2
26.0°
↑
5.0 km/h
3
26.0°
↑
5.0 km/h
4
25.0°
↑
4.0 km/h
5
25.0°
↑
4.0 km/h
6
24.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
↑
4.0 km/h
8
25.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
↑
10.0 km/h
10
28.0°
↑
17.0 km/h
11
29.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bang Khae, Thái Lan 🇹🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 813.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 45.75 µg/m³ |
| SO2: | 23.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.35 µg/m³ |
| PM10: | 24.65 µg/m³ |