Thời tiết tại Bang Khae, Thái Lan 🇹🇭
31.2°C
cảm giác như 35.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bang Khae, Thái Lan vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (7°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bang Khae, Thái Lan 🇹🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 4. thg 12
Có mây
30.9°C
28.0°C
25.0°C
61%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
05:49 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
26.5°C
24.7°C
71%
7.9 kph
3.3 mm
1.0
06:28 AM
05:49 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Có mây
32.3°C
28.0°C
23.9°C
63%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Có mây
32.8°C
28.8°C
25.2°C
56%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
32.7°C
28.7°C
25.1°C
49%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
30.7°C
27.4°C
24.3°C
48%
16.6 kph
0.0 mm
7.0
06:30 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
30.4°C
26.3°C
22.6°C
46%
18.4 kph
0.0 mm
7.0
06:30 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bang Khae, Thái Lan 🇹🇭
Thursday, December 04, 2025
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
19
29.0°
↑
13.0 km/h
20
28.0°
↑
13.0 km/h
21
27.0°
↑
12.0 km/h
22
27.0°
↑
10.0 km/h
23
27.0°
↑
8.0 km/h
26.0°
↑
7.0 km/h
1
26.0°
↑
6.0 km/h
2
26.0°
↑
6.0 km/h
3
26.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4
25.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
5
25.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
6
25.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
7
25.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
8
25.0°
↑
6.0 km/h
9
26.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
10
26.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
28.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
13
28.0°
1.1 mm
↑
8.0 km/h
14
28.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
15
28.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17
28.0°
↑
8.0 km/h
18
27.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bang Khae, Thái Lan 🇹🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 639.85 µg/m³ |
| O3: | 109.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.55 µg/m³ |
| SO2: | 17.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.65 µg/m³ |
| PM10: | 16.75 µg/m³ |