Thời tiết tại Bang Khae, Thái Lan 🇹🇭
31.0°C
cảm giác như 30.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bang Khae, Thái Lan vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (301°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bang Khae, Thái Lan 🇹🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
37.7°C
32.0°C
28.1°C
44%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
06:33 AM
06:27 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
36.7°C
31.5°C
28.0°C
47%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
06:33 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
34.8°C
30.7°C
28.1°C
53%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
06:32 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
35.2°C
30.6°C
26.9°C
55%
20.2 kph
5.0 mm
7.0
06:31 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
36.5°C
31.0°C
27.4°C
52%
16.9 kph
2.7 mm
7.0
06:31 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
35.9°C
30.8°C
27.5°C
55%
16.9 kph
2.4 mm
7.0
06:30 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
36.7°C
31.4°C
28.2°C
54%
20.9 kph
0.0 mm
8.0
06:29 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bang Khae, Thái Lan 🇹🇭
Tuesday, March 03, 2026
39.0°C
36.0°C
32.0°C
29.0°C
26.0°C
11
34.0°
↑
8.0 km/h
12
36.0°
↑
6.0 km/h
13
37.0°
↑
7.0 km/h
14
37.0°
↑
11.0 km/h
15
38.0°
↑
15.0 km/h
16
37.0°
↑
18.0 km/h
17
36.0°
↑
20.0 km/h
18
34.0°
↑
19.0 km/h
19
33.0°
↑
15.0 km/h
20
32.0°
↑
18.0 km/h
21
31.0°
↑
21.0 km/h
22
30.0°
↑
21.0 km/h
23
30.0°
↑
21.0 km/h
29.0°
↑
19.0 km/h
1
29.0°
↑
17.0 km/h
2
29.0°
↑
16.0 km/h
3
29.0°
↑
14.0 km/h
4
28.0°
↑
12.0 km/h
5
28.0°
↑
9.0 km/h
6
28.0°
↑
6.0 km/h
7
28.0°
↑
5.0 km/h
8
29.0°
↑
6.0 km/h
9
30.0°
↑
5.0 km/h
10
32.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bang Khae, Thái Lan 🇹🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 275.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.45 µg/m³ |
| PM10: | 16.35 µg/m³ |