Thời tiết tại Si Racha, Thái Lan 🇹🇭
29.4°C
cảm giác như 31.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Si Racha, Thái Lan vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (299°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Si Racha, Thái Lan 🇹🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
29.3°C
25.3°C
22.1°C
66%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:01 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
30.2°C
25.9°C
22.5°C
58%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:01 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
29.9°C
25.7°C
22.0°C
55%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:02 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
29.6°C
25.4°C
21.2°C
54%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
30.1°C
25.7°C
21.9°C
52%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
30.3°C
26.0°C
22.1°C
54%
22.3 kph
0.0 mm
7.0
06:40 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.6°C
24.7°C
21.3°C
57%
33.8 kph
0.0 mm
6.0
06:41 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Si Racha, Thái Lan 🇹🇭
Thursday, January 01, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
12
29.0°
↑
8.0 km/h
13
29.0°
↑
12.0 km/h
14
29.0°
↑
13.0 km/h
15
29.0°
↑
13.0 km/h
16
29.0°
↑
12.0 km/h
17
28.0°
↑
9.0 km/h
18
26.0°
↑
8.0 km/h
19
25.0°
↑
11.0 km/h
20
25.0°
↑
10.0 km/h
21
24.0°
↑
8.0 km/h
22
24.0°
↑
6.0 km/h
23
24.0°
↑
6.0 km/h
24.0°
↑
7.0 km/h
1
24.0°
↑
9.0 km/h
2
23.0°
↑
7.0 km/h
3
23.0°
↑
5.0 km/h
4
23.0°
↑
5.0 km/h
5
23.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
22.0°
↑
8.0 km/h
8
24.0°
↑
9.0 km/h
9
26.0°
↑
14.0 km/h
10
27.0°
↑
19.0 km/h
11
28.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Si Racha, Thái Lan 🇹🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 386.85 µg/m³ |
| O3: | 106.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.15 µg/m³ |
| SO2: | 10.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.15 µg/m³ |
| PM10: | 16.45 µg/m³ |