Thời tiết tại Si Racha, Thái Lan 🇹🇭
27.0°C
cảm giác như 29.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Si Racha, Thái Lan vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (179°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 26% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Si Racha, Thái Lan 🇹🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
33.2°C
29.4°C
26.2°C
67%
30.2 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
06:28 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
32.9°C
29.4°C
26.4°C
68%
29.2 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
32.7°C
29.4°C
27.0°C
67%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
33.4°C
30.0°C
27.2°C
63%
23.8 kph
0.0 mm
4.0
06:10 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
33.5°C
29.5°C
26.9°C
68%
23.4 kph
0.0 mm
7.0
06:09 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
33.8°C
29.9°C
27.1°C
64%
23.8 kph
0.0 mm
7.0
06:09 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Si Racha, Thái Lan 🇹🇭
Thursday, April 02, 2026
35.0°C
32.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
3
27.0°
↑
17.0 km/h
4
27.0°
↑
16.0 km/h
5
26.0°
↑
16.0 km/h
6
26.0°
↑
17.0 km/h
7
27.0°
↑
18.0 km/h
8
29.0°
↑
22.0 km/h
9
31.0°
↑
20.0 km/h
10
32.0°
↑
20.0 km/h
11
32.0°
↑
21.0 km/h
12
33.0°
↑
24.0 km/h
13
33.0°
↑
26.0 km/h
14
33.0°
↑
28.0 km/h
15
33.0°
↑
28.0 km/h
16
33.0°
↑
30.0 km/h
17
32.0°
↑
28.0 km/h
18
30.0°
↑
23.0 km/h
19
29.0°
↑
20.0 km/h
20
28.0°
↑
21.0 km/h
21
28.0°
↑
23.0 km/h
22
28.0°
↑
24.0 km/h
23
28.0°
↑
24.0 km/h
28.0°
↑
23.0 km/h
1
27.0°
↑
23.0 km/h
2
27.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Si Racha, Thái Lan 🇹🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 283.85 µg/m³ |
| O3: | 106.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.95 µg/m³ |
| SO2: | 9.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.95 µg/m³ |
| PM10: | 22.05 µg/m³ |