Thời tiết tại Si Racha, Thái Lan 🇹🇭
30.0°C
cảm giác như 34.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Si Racha, Thái Lan vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (54°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Si Racha, Thái Lan 🇹🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
27.7°C
23.6°C
20.5°C
63%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
28.5°C
24.3°C
20.6°C
65%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
24.4°C
21.9°C
75%
19.1 kph
1.0 mm
1.0
06:28 AM
05:51 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
25.5°C
22.2°C
75%
14.4 kph
0.1 mm
2.0
06:29 AM
05:51 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
26.5°C
23.9°C
72%
15.8 kph
0.2 mm
2.0
06:29 AM
05:51 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Có mây
29.7°C
26.6°C
24.0°C
67%
28.1 kph
0.0 mm
7.0
06:30 AM
05:52 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Có mây
27.5°C
24.0°C
20.8°C
63%
27.4 kph
0.0 mm
6.0
06:30 AM
05:52 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Si Racha, Thái Lan 🇹🇭
Tuesday, December 09, 2025
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
19
24.0°
↑
12.0 km/h
20
24.0°
↑
12.0 km/h
21
23.0°
↑
13.0 km/h
22
23.0°
↑
13.0 km/h
23
23.0°
↑
12.0 km/h
22.0°
↑
13.0 km/h
1
22.0°
↑
11.0 km/h
2
22.0°
↑
11.0 km/h
3
21.0°
↑
12.0 km/h
4
21.0°
↑
12.0 km/h
5
21.0°
↑
12.0 km/h
6
21.0°
↑
12.0 km/h
7
21.0°
↑
13.0 km/h
8
22.0°
↑
13.0 km/h
9
24.0°
↑
14.0 km/h
10
25.0°
↑
17.0 km/h
11
26.0°
↑
20.0 km/h
12
27.0°
↑
20.0 km/h
13
28.0°
↑
17.0 km/h
14
28.0°
↑
13.0 km/h
15
28.0°
↑
12.0 km/h
16
28.0°
↑
11.0 km/h
17
27.0°
↑
10.0 km/h
18
25.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Si Racha, Thái Lan 🇹🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 330.85 µg/m³ |
| O3: | 120.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.05 µg/m³ |
| SO2: | 9.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.75 µg/m³ |
| PM10: | 24.25 µg/m³ |