Thời tiết tại Si Racha, Thái Lan 🇹🇭
31.1°C
cảm giác như 34.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Si Racha, Thái Lan vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (142°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Si Racha, Thái Lan 🇹🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
27.7°C
25.6°C
73%
27.4 kph
1.2 mm
2.0
06:38 AM
06:22 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
27.2°C
24.8°C
75%
19.4 kph
3.9 mm
2.0
06:38 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
27.7°C
25.0°C
72%
20.2 kph
2.9 mm
2.0
06:37 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
28.2°C
25.5°C
69%
25.2 kph
0.6 mm
2.0
06:37 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
27.8°C
25.3°C
73%
24.1 kph
0.1 mm
3.0
06:36 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
27.8°C
25.4°C
75%
23.8 kph
0.4 mm
6.0
06:36 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
31.6°C
28.3°C
25.8°C
75%
26.6 kph
0.0 mm
7.0
06:35 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Si Racha, Thái Lan 🇹🇭
Tuesday, February 17, 2026
33.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
11
32.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
12
32.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
13
30.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
14
29.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
15
29.0°
↑
23.0 km/h
16
29.0°
↑
27.0 km/h
17
29.0°
↑
26.0 km/h
18
28.0°
↑
22.0 km/h
19
27.0°
↑
18.0 km/h
20
27.0°
↑
19.0 km/h
21
27.0°
↑
19.0 km/h
22
26.0°
↑
19.0 km/h
23
26.0°
↑
18.0 km/h
26.0°
↑
13.0 km/h
1
26.0°
↑
10.0 km/h
2
26.0°
↑
12.0 km/h
3
25.0°
↑
12.0 km/h
4
25.0°
↑
11.0 km/h
5
25.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
6
25.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
7
25.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
8
26.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
9
28.0°
1.5 mm
↑
9.0 km/h
10
30.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Si Racha, Thái Lan 🇹🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 206.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.35 µg/m³ |
| PM10: | 21.75 µg/m³ |