Thời tiết tại Si Racha, Thái Lan 🇹🇭
27.2°C
cảm giác như 29.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Si Racha, Thái Lan vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (179°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 15% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Si Racha, Thái Lan 🇹🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 3
Nhiều nắng
33.9°C
28.7°C
26.0°C
59%
27.4 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
28.3°C
25.6°C
61%
27.0 kph
0.3 mm
3.0
06:26 AM
06:26 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
28.4°C
25.3°C
64%
22.3 kph
0.9 mm
2.0
06:26 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa vừa
32.8°C
28.1°C
24.8°C
58%
29.5 kph
5.8 mm
3.0
06:25 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
28.0°C
24.4°C
53%
27.0 kph
0.2 mm
6.0
06:24 AM
06:26 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
33.4°C
28.2°C
25.2°C
56%
19.8 kph
0.0 mm
7.0
06:24 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
33.0°C
28.1°C
25.5°C
62%
24.5 kph
0.0 mm
7.0
06:23 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Si Racha, Thái Lan 🇹🇭
Tuesday, March 10, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
22
27.0°
↑
12.0 km/h
23
27.0°
↑
9.0 km/h
26.0°
↑
5.0 km/h
1
26.0°
↑
3.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
3
26.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
4
26.0°
↑
8.0 km/h
5
26.0°
↑
10.0 km/h
6
26.0°
↑
11.0 km/h
7
26.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
8
28.0°
↑
18.0 km/h
9
29.0°
↑
17.0 km/h
10
30.0°
↑
13.0 km/h
11
32.0°
↑
6.0 km/h
12
33.0°
↑
5.0 km/h
13
33.0°
↑
15.0 km/h
14
32.0°
↑
23.0 km/h
15
30.0°
↑
25.0 km/h
16
30.0°
↑
27.0 km/h
17
29.0°
↑
27.0 km/h
18
29.0°
↑
23.0 km/h
19
28.0°
↑
18.0 km/h
20
28.0°
↑
14.0 km/h
21
27.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Si Racha, Thái Lan 🇹🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 269.85 µg/m³ |
| O3: | 142.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.65 µg/m³ |
| PM10: | 11.25 µg/m³ |