Thời tiết tại Hà Nội, Việt Nam 🇻🇳
23.1°C
cảm giác như 25.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Hà Nội, Việt Nam vào Feb 17, 2026 at :00
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (141°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hà Nội, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
23.0°C
19.6°C
75%
15.8 kph
0.1 mm
1.0
06:26 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
21.9°C
21.1°C
77%
10.8 kph
0.5 mm
0.0
06:26 AM
05:56 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
21.0°C
20.1°C
19.2°C
79%
6.5 kph
2.0 mm
0.0
06:25 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
20.4°C
19.6°C
18.8°C
83%
12.2 kph
2.4 mm
0.0
06:24 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
U ám
24.3°C
20.6°C
17.8°C
71%
10.4 kph
0.1 mm
5.0
06:24 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.7°C
21.5°C
20.0°C
79%
18.0 kph
1.6 mm
5.0
06:23 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
22.4°C
20.9°C
81%
17.6 kph
0.5 mm
5.0
06:22 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hà Nội, Việt Nam 🇻🇳
Tuesday, February 17, 2026
25.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
19.0°C
22.0°
↑
11.0 km/h
1
21.0°
↑
10.0 km/h
2
21.0°
↑
8.0 km/h
3
22.0°
↑
8.0 km/h
4
22.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
5
22.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
6
21.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
21.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
8
22.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
9
22.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
10
22.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
22.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
12
23.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
13
23.0°
↑
6.0 km/h
14
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
15
23.0°
↑
9.0 km/h
16
23.0°
↑
8.0 km/h
17
22.0°
↑
6.0 km/h
18
22.0°
↑
5.0 km/h
19
22.0°
↑
5.0 km/h
20
22.0°
↑
4.0 km/h
21
22.0°
↑
3.0 km/h
22
21.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
23
21.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hà Nội, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 396.85 µg/m³ |
| O3: | 127.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.75 µg/m³ |
| SO2: | 18.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 40.45 µg/m³ |
| PM10: | 41.85 µg/m³ |