Thời tiết tại Hà Nội, Việt Nam 🇻🇳
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Hà Nội, Việt Nam vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (15°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hà Nội, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
15.2°C
14.2°C
76%
15.8 kph
1.4 mm
0.0
06:34 AM
05:27 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
U ám
16.9°C
15.0°C
13.2°C
73%
9.0 kph
0.1 mm
0.0
06:34 AM
05:28 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
15.8°C
15.0°C
82%
7.6 kph
1.1 mm
0.0
06:34 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.8°C
17.5°C
16.0°C
78%
14.4 kph
0.3 mm
0.0
06:35 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
U ám
18.6°C
15.8°C
14.3°C
61%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
19.7°C
16.3°C
14.2°C
52%
20.5 kph
0.0 mm
5.0
06:35 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
20.3°C
16.2°C
12.4°C
50%
13.7 kph
0.0 mm
5.0
06:35 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hà Nội, Việt Nam 🇻🇳
Friday, January 02, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
13.0°C
11.0°C
19
15.0°
↑
8.0 km/h
20
15.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
15.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22
14.0°
↑
8.0 km/h
23
14.0°
↑
10.0 km/h
14.0°
↑
9.0 km/h
1
14.0°
↑
9.0 km/h
2
14.0°
↑
8.0 km/h
3
14.0°
↑
9.0 km/h
4
13.0°
↑
8.0 km/h
5
13.0°
↑
8.0 km/h
6
13.0°
↑
7.0 km/h
7
14.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
8
14.0°
↑
6.0 km/h
9
14.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
14.0°
↑
5.0 km/h
11
15.0°
↑
4.0 km/h
12
16.0°
↑
4.0 km/h
13
16.0°
↑
3.0 km/h
14
16.0°
↑
2.0 km/h
15
17.0°
↑
2.0 km/h
16
17.0°
↑
4.0 km/h
17
17.0°
↑
4.0 km/h
18
16.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hà Nội, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 768.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.65 µg/m³ |
| SO2: | 24.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.75 µg/m³ |
| PM10: | 18.85 µg/m³ |