Thời tiết tại Hà Nội, Việt Nam 🇻🇳
31.3°C
cảm giác như 34.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Hà Nội, Việt Nam vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (129°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hà Nội, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều mây
33.3°C
27.4°C
23.9°C
77%
23.4 kph
0.1 mm
2.0
05:38 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
24.8°C
23.2°C
83%
13.3 kph
3.2 mm
0.0
05:37 AM
06:16 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
26.5°C
22.1°C
76%
26.6 kph
3.9 mm
1.0
05:36 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
25.8°C
22.7°C
78%
25.6 kph
2.4 mm
1.0
05:35 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
25.5°C
22.9°C
78%
24.8 kph
1.6 mm
2.0
05:34 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
26.0°C
23.9°C
78%
25.6 kph
0.1 mm
6.0
05:34 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
27.0°C
22.9°C
80%
24.8 kph
0.1 mm
6.0
05:33 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hà Nội, Việt Nam 🇻🇳
Thursday, April 16, 2026
35.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
14
33.0°
↑
19.0 km/h
15
33.0°
↑
22.0 km/h
16
32.0°
↑
23.0 km/h
17
31.0°
↑
23.0 km/h
18
28.0°
↑
20.0 km/h
19
27.0°
↑
18.0 km/h
20
26.0°
↑
17.0 km/h
21
25.0°
↑
17.0 km/h
22
24.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
23
24.0°
↑
12.0 km/h
24.0°
↑
10.0 km/h
1
24.0°
↑
12.0 km/h
2
24.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
3
24.0°
↑
12.0 km/h
4
24.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
5
25.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
6
25.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
7
25.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
8
26.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
9
26.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
10
26.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
11
26.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
12
26.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
13
26.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hà Nội, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 351.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.65 µg/m³ |
| SO2: | 17.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 41.15 µg/m³ |
| PM10: | 44.55 µg/m³ |