Thời tiết tại Bắc Từ Liêm, Việt Nam 🇻🇳
19.3°C
cảm giác như 19.3°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Bắc Từ Liêm, Việt Nam vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (129°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bắc Từ Liêm, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
20.4°C
18.6°C
77%
13.7 kph
3.0 mm
0.0
06:33 AM
05:27 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
17.8°C
15.3°C
75%
14.4 kph
0.7 mm
0.0
06:34 AM
05:27 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
U ám
19.9°C
16.9°C
14.5°C
70%
12.6 kph
0.1 mm
0.0
06:34 AM
05:28 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
16.9°C
16.3°C
81%
7.6 kph
1.6 mm
0.0
06:34 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
17.1°C
16.3°C
81%
13.7 kph
1.3 mm
0.0
06:35 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều mây
20.7°C
17.6°C
15.4°C
68%
12.6 kph
0.0 mm
4.0
06:35 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
U ám
15.9°C
15.1°C
14.1°C
61%
24.1 kph
0.0 mm
4.0
06:35 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bắc Từ Liêm, Việt Nam 🇻🇳
Thursday, January 01, 2026
22.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
13.0°C
21
20.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
22
20.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
23
20.0°
0.7 mm
↑
10.0 km/h
20.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
1
20.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
2
20.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
3
19.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
4
19.0°
↑
8.0 km/h
5
19.0°
↑
8.0 km/h
6
18.0°
↑
8.0 km/h
7
18.0°
↑
8.0 km/h
8
18.0°
↑
8.0 km/h
9
18.0°
↑
9.0 km/h
10
18.0°
↑
9.0 km/h
11
18.0°
↑
10.0 km/h
12
18.0°
↑
11.0 km/h
13
18.0°
↑
12.0 km/h
14
18.0°
↑
12.0 km/h
15
18.0°
↑
13.0 km/h
16
18.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
17
18.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
18
17.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
19
16.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
20
16.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bắc Từ Liêm, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 581.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.05 µg/m³ |
| SO2: | 22.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.55 µg/m³ |
| PM10: | 20.75 µg/m³ |