Thời tiết tại Chongzuo, Trung Hoa 🇨🇳
14.5°C
cảm giác như 14.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Chongzuo, Trung Hoa vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (32°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 57% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chongzuo, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
13.4°C
11.6°C
86%
10.4 kph
0.6 mm
0.0
07:31 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.3°C
10.9°C
10.0°C
76%
14.8 kph
0.4 mm
0.0
07:32 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
17.2°C
12.6°C
9.8°C
63%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:32 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
17.9°C
12.8°C
8.8°C
60%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
07:32 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
18.1°C
13.2°C
9.0°C
52%
7.9 kph
0.0 mm
4.0
07:32 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
20.0°C
14.3°C
9.2°C
49%
4.3 kph
0.0 mm
4.0
07:32 AM
06:24 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Chongzuo, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, January 05, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
11.0°C
9.0°C
1
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
14.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
3
14.0°
↑
4.0 km/h
4
14.0°
↑
4.0 km/h
5
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
6
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
7
14.0°
↑
5.0 km/h
8
14.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
9
14.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
10
14.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
11
14.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
12
14.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
13
13.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
14
13.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
15
13.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
16
13.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
17
13.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
18
12.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
12.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
20
12.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
21
12.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
22
12.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
23
12.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chongzuo, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 313.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.35 µg/m³ |
| SO2: | 6.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.55 µg/m³ |
| PM10: | 28.35 µg/m³ |