Thời tiết tại Chongzuo, Trung Hoa 🇨🇳
13.3°C
cảm giác như 13.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Chongzuo, Trung Hoa vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (57°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 22% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chongzuo, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
18.9°C
13.6°C
9.9°C
70%
5.4 kph
0.0 mm
1.0
07:31 AM
06:20 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
16.0°C
14.3°C
12.3°C
81%
6.5 kph
0.1 mm
0.0
07:31 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
13.3°C
11.6°C
85%
11.2 kph
0.3 mm
0.0
07:31 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.4°C
10.8°C
9.6°C
78%
13.3 kph
0.3 mm
1.0
07:32 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
17.3°C
12.6°C
9.2°C
66%
13.0 kph
0.0 mm
4.0
07:32 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
17.6°C
12.8°C
8.8°C
58%
9.4 kph
0.0 mm
4.0
07:32 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
19.8°C
14.1°C
9.3°C
53%
4.0 kph
0.0 mm
4.0
07:32 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Chongzuo, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
20.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
12
16.0°
↑
2.0 km/h
13
17.0°
↑
0.0 km/h
14
19.0°
↑
2.0 km/h
15
19.0°
↑
2.0 km/h
16
19.0°
↑
2.0 km/h
17
18.0°
↑
1.0 km/h
18
17.0°
↑
1.0 km/h
19
16.0°
↑
0.0 km/h
20
16.0°
↑
1.0 km/h
21
15.0°
↑
2.0 km/h
22
14.0°
↑
4.0 km/h
23
14.0°
↑
5.0 km/h
13.0°
↑
5.0 km/h
1
13.0°
↑
5.0 km/h
2
13.0°
↑
5.0 km/h
3
12.0°
↑
5.0 km/h
4
12.0°
↑
4.0 km/h
5
13.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
6
13.0°
↑
2.0 km/h
7
13.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
8
13.0°
↑
3.0 km/h
9
14.0°
↑
2.0 km/h
10
14.0°
↑
3.0 km/h
11
14.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chongzuo, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 512.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.75 µg/m³ |
| SO2: | 18.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.45 µg/m³ |
| PM10: | 23.65 µg/m³ |