Thời tiết tại Baise, Trung Hoa 🇨🇳
22.9°C
cảm giác như 24.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Baise, Trung Hoa vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (99°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 28% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Baise, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
29.9°C
22.3°C
15.5°C
64%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
07:27 AM
06:49 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
U ám
19.2°C
18.1°C
16.1°C
71%
7.6 kph
0.1 mm
0.0
07:26 AM
06:50 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
15.1°C
14.6°C
80%
6.1 kph
0.5 mm
0.0
07:25 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
15.0°C
14.5°C
83%
5.0 kph
0.7 mm
0.0
07:24 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
14.3°C
12.7°C
82%
4.3 kph
0.8 mm
3.0
07:24 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều mây
23.9°C
18.1°C
14.1°C
72%
13.7 kph
0.0 mm
4.0
07:23 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
21.2°C
18.9°C
17.1°C
85%
9.4 kph
0.7 mm
4.0
07:22 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Baise, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
31.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
11
25.0°
↑
6.0 km/h
12
26.0°
↑
6.0 km/h
13
28.0°
↑
6.0 km/h
14
29.0°
↑
6.0 km/h
15
30.0°
↑
7.0 km/h
16
30.0°
↑
9.0 km/h
17
29.0°
↑
12.0 km/h
18
28.0°
↑
14.0 km/h
19
26.0°
↑
15.0 km/h
20
25.0°
↑
12.0 km/h
21
21.0°
↑
6.0 km/h
22
21.0°
↑
7.0 km/h
23
20.0°
↑
6.0 km/h
20.0°
↑
7.0 km/h
1
20.0°
↑
7.0 km/h
2
20.0°
↑
7.0 km/h
3
20.0°
↑
6.0 km/h
4
20.0°
↑
6.0 km/h
5
20.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
6
19.0°
↑
7.0 km/h
7
19.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
8
18.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
9
18.0°
↑
8.0 km/h
10
18.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Baise, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 327.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.05 µg/m³ |
| SO2: | 9.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.15 µg/m³ |
| PM10: | 32.55 µg/m³ |