Thời tiết tại Quý Dương, Trung Hoa 🇨🇳
5.2°C
cảm giác như 2.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Quý Dương, Trung Hoa vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (52°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quý Dương, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.9°C
10.8°C
6.7°C
83%
16.2 kph
4.3 mm
0.0
07:29 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
8.1°C
5.6°C
81%
14.4 kph
0.7 mm
0.0
07:28 AM
06:47 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
8.0°C
7.8°C
6.9°C
91%
10.1 kph
5.2 mm
0.0
07:27 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
7.4°C
6.4°C
89%
10.4 kph
1.6 mm
0.0
07:27 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
17.4°C
11.7°C
7.8°C
75%
12.6 kph
0.0 mm
4.0
07:26 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
11.6°C
9.2°C
87%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
07:25 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
12.6°C
9.1°C
87%
15.5 kph
0.2 mm
3.0
07:24 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Quý Dương, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
3.0°C
6.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
1
6.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
2
6.0°
↑
13.0 km/h
3
6.0°
↑
10.0 km/h
4
6.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
5
6.0°
↑
12.0 km/h
6
6.0°
↑
12.0 km/h
7
6.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
8
6.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
9
6.0°
↑
9.0 km/h
10
6.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
11
8.0°
↑
6.0 km/h
12
10.0°
↑
3.0 km/h
13
10.0°
↑
2.0 km/h
14
10.0°
↑
4.0 km/h
15
11.0°
↑
2.0 km/h
16
11.0°
↑
4.0 km/h
17
11.0°
↑
6.0 km/h
18
11.0°
↑
5.0 km/h
19
10.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
20
10.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
21
10.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
22
9.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
23
9.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quý Dương, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 500.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.65 µg/m³ |
| SO2: | 13.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 9.95 µg/m³ |