Thời tiết tại Quý Dương, Trung Hoa 🇨🇳
15.1°C
cảm giác như 15.1°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Quý Dương, Trung Hoa vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (346°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quý Dương, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.2°C
16.8°C
12.8°C
76%
23.4 kph
1.3 mm
2.0
06:42 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
21.0°C
16.7°C
13.0°C
80%
22.7 kph
8.8 mm
2.0
06:41 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
22.5°C
17.8°C
15.8°C
86%
20.2 kph
6.0 mm
2.0
06:40 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
15.1°C
13.0°C
92%
15.1 kph
3.1 mm
0.0
06:39 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều mây
15.9°C
13.6°C
12.4°C
86%
10.1 kph
0.1 mm
3.0
06:38 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
19.1°C
14.3°C
84%
36.4 kph
0.2 mm
4.0
06:37 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Quý Dương, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
3
15.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
4
15.0°
↑
18.0 km/h
5
14.0°
↑
13.0 km/h
6
14.0°
↑
6.0 km/h
7
13.0°
↑
10.0 km/h
8
14.0°
↑
12.0 km/h
9
16.0°
↑
15.0 km/h
10
18.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
11
18.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
12
19.0°
↑
22.0 km/h
13
20.0°
↑
23.0 km/h
14
21.0°
↑
23.0 km/h
15
21.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
16
21.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
17
20.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
18
19.0°
↑
17.0 km/h
19
17.0°
↑
16.0 km/h
20
16.0°
↑
12.0 km/h
21
15.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
22
15.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
23
15.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
15.0°
↑
9.0 km/h
1
15.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
2
14.0°
1.1 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quý Dương, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 451.85 µg/m³ |
| O3: | 129.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.05 µg/m³ |
| SO2: | 7.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 46.65 µg/m³ |
| PM10: | 52.55 µg/m³ |