Thời tiết tại Cáp Nhĩ Tân, Trung Hoa 🇨🇳
-5.6°C
cảm giác như -8.7°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Cáp Nhĩ Tân, Trung Hoa vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (315°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cáp Nhĩ Tân, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-5.5°C
-8.7°C
-13.2°C
83%
18.7 kph
2.0 mm
0.0
08:33 AM
07:02 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
-8.2°C
-14.2°C
-20.4°C
80%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
08:31 AM
07:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
-0.2°C
-6.8°C
-11.9°C
73%
24.1 kph
0.0 mm
0.0
08:30 AM
07:05 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
4.4°C
-3.1°C
-8.4°C
77%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
08:28 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
U ám
9.2°C
2.6°C
-3.0°C
65%
25.6 kph
0.1 mm
0.0
08:26 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-4.7°C
-1.8°C
-10.7°C
61%
37.1 kph
2.1 mm
1.0
08:25 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
U ám
-11.4°C
-13.8°C
-17.2°C
35%
29.9 kph
0.0 mm
1.0
08:23 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Cáp Nhĩ Tân, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
-3.0°C
-8.0°C
-12.0°C
-17.0°C
-22.0°C
15
-6.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
16
-6.0°
0.5 mm
↑
11.0 km/h
17
-7.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
18
-7.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
19
-8.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
20
-8.0°
↑
8.0 km/h
21
-10.0°
↑
12.0 km/h
22
-11.0°
↑
14.0 km/h
23
-13.0°
↑
12.0 km/h
-14.0°
↑
11.0 km/h
1
-15.0°
↑
13.0 km/h
2
-16.0°
↑
12.0 km/h
3
-16.0°
↑
10.0 km/h
4
-17.0°
↑
11.0 km/h
5
-18.0°
↑
9.0 km/h
6
-19.0°
↑
6.0 km/h
7
-20.0°
↑
5.0 km/h
8
-20.0°
↑
4.0 km/h
9
-20.0°
↑
2.0 km/h
10
-17.0°
↑
5.0 km/h
11
-15.0°
↑
7.0 km/h
12
-13.0°
↑
9.0 km/h
13
-11.0°
↑
12.0 km/h
14
-10.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cáp Nhĩ Tân, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 377.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.45 µg/m³ |
| SO2: | 8.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.05 µg/m³ |
| PM10: | 24.95 µg/m³ |