Thời tiết tại Cáp Nhĩ Tân, Trung Hoa 🇨🇳
-17.7°C
cảm giác như -21.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Cáp Nhĩ Tân, Trung Hoa vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (214°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cáp Nhĩ Tân, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
-12.1°C
-16.3°C
-20.6°C
81%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
09:15 AM
06:01 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
-9.8°C
-14.9°C
-19.2°C
83%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
09:15 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
-9.7°C
-15.2°C
-18.4°C
81%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
09:14 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-10.1°C
-14.3°C
-17.9°C
90%
11.5 kph
0.2 mm
0.0
09:14 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-14.5°C
-16.5°C
-19.2°C
80%
19.4 kph
0.4 mm
1.0
09:14 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
U ám
-9.5°C
-14.4°C
-19.2°C
83%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
09:14 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
-9.9°C
-15.5°C
-19.6°C
88%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
09:14 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cáp Nhĩ Tân, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
-10.0°C
-13.0°C
-16.0°C
-18.0°C
-21.0°C
11
-15.0°
↑
4.0 km/h
12
-14.0°
↑
6.0 km/h
13
-13.0°
↑
7.0 km/h
14
-12.0°
↑
8.0 km/h
15
-13.0°
↑
5.0 km/h
16
-15.0°
↑
6.0 km/h
17
-14.0°
↑
8.0 km/h
18
-15.0°
↑
9.0 km/h
19
-15.0°
↑
9.0 km/h
20
-14.0°
↑
9.0 km/h
21
-15.0°
↑
8.0 km/h
22
-15.0°
↑
10.0 km/h
23
-14.0°
↑
8.0 km/h
-14.0°
↑
8.0 km/h
1
-16.0°
↑
10.0 km/h
2
-16.0°
↑
10.0 km/h
3
-17.0°
↑
10.0 km/h
4
-17.0°
↑
8.0 km/h
5
-18.0°
↑
7.0 km/h
6
-19.0°
↑
6.0 km/h
7
-19.0°
↑
6.0 km/h
8
-17.0°
↑
5.0 km/h
9
-15.0°
↑
6.0 km/h
10
-14.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cáp Nhĩ Tân, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 671.85 µg/m³ |
| O3: | 23.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.65 µg/m³ |
| SO2: | 8.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.85 µg/m³ |
| PM10: | 38.65 µg/m³ |