Thời tiết tại Tề Tề Cáp Nhĩ, Trung Hoa 🇨🇳
5.4°C
cảm giác như 4.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tề Tề Cáp Nhĩ, Trung Hoa vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 17% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (142°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tề Tề Cáp Nhĩ, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
8.9°C
3.1°C
-2.8°C
22%
27.4 kph
0.0 mm
1.0
05:24 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Có mây
10.4°C
5.6°C
1.4°C
20%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
05:22 AM
06:14 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.4°C
2.7°C
-0.2°C
37%
19.8 kph
1.2 mm
0.0
05:20 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
8.9°C
3.8°C
-2.3°C
34%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
05:18 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
3.3°C
1.0°C
-3.7°C
73%
38.9 kph
18.1 mm
0.0
05:16 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Tuyết rơi nặng hạt
1.7°C
-1.7°C
-3.9°C
92%
32.0 kph
1.6 mm
1.0
05:14 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
U ám
5.9°C
1.6°C
-4.5°C
77%
28.4 kph
0.0 mm
1.0
05:12 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tề Tề Cáp Nhĩ, Trung Hoa 🇨🇳
Wednesday, April 01, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
20
4.0°
↑
12.0 km/h
21
4.0°
↑
13.0 km/h
22
4.0°
↑
19.0 km/h
23
4.0°
↑
20.0 km/h
4.0°
↑
18.0 km/h
1
3.0°
↑
16.0 km/h
2
2.0°
↑
15.0 km/h
3
2.0°
↑
18.0 km/h
4
3.0°
↑
19.0 km/h
5
3.0°
↑
17.0 km/h
6
4.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
7
4.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
8
4.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
9
5.0°
↑
13.0 km/h
10
6.0°
↑
17.0 km/h
11
8.0°
↑
19.0 km/h
12
8.0°
↑
19.0 km/h
13
9.0°
↑
18.0 km/h
14
10.0°
↑
14.0 km/h
15
10.0°
↑
10.0 km/h
16
10.0°
↑
12.0 km/h
17
10.0°
↑
14.0 km/h
18
8.0°
↑
20.0 km/h
19
6.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tề Tề Cáp Nhĩ, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 209.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 15.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.25 µg/m³ |
| PM10: | 8.85 µg/m³ |