Thời tiết tại Tề Tề Cáp Nhĩ, Trung Hoa 🇨🇳
1.2°C
cảm giác như -3.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tề Tề Cáp Nhĩ, Trung Hoa vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 24% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (276°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tề Tề Cáp Nhĩ, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
1.5°C
-6.0°C
-11.7°C
40%
20.2 kph
0.0 mm
0.0
06:48 AM
05:09 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-4.9°C
-7.6°C
-12.0°C
63%
20.9 kph
0.2 mm
0.0
06:47 AM
05:10 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
-5.4°C
-10.3°C
-15.7°C
47%
28.1 kph
0.0 mm
0.0
06:45 AM
05:12 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
-0.4°C
-6.0°C
-10.1°C
57%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
06:43 AM
05:14 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
5.6°C
-2.8°C
-10.3°C
55%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
05:15 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
U ám
8.2°C
-1.1°C
-8.5°C
55%
36.4 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
05:17 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-7.6°C
-10.0°C
-11.8°C
53%
34.6 kph
0.1 mm
1.0
06:38 AM
05:18 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tề Tề Cáp Nhĩ, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
-7.0°C
-10.0°C
17
-1.0°
↑
18.0 km/h
18
-2.0°
↑
18.0 km/h
19
-4.0°
↑
19.0 km/h
20
-5.0°
↑
18.0 km/h
21
-6.0°
↑
17.0 km/h
22
-6.0°
↑
14.0 km/h
23
-7.0°
↑
13.0 km/h
-8.0°
↑
12.0 km/h
1
-8.0°
↑
11.0 km/h
2
-8.0°
↑
10.0 km/h
3
-8.0°
↑
9.0 km/h
4
-8.0°
↑
8.0 km/h
5
-8.0°
↑
8.0 km/h
6
-8.0°
↑
8.0 km/h
7
-8.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
8
-8.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
9
-7.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
10
-7.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
-6.0°
↑
9.0 km/h
12
-5.0°
↑
10.0 km/h
13
-5.0°
↑
10.0 km/h
14
-5.0°
↑
12.0 km/h
15
-5.0°
↑
14.0 km/h
16
-6.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tề Tề Cáp Nhĩ, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 291.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.65 µg/m³ |
| SO2: | 25.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.85 µg/m³ |
| PM10: | 16.75 µg/m³ |