Thời tiết tại Tề Tề Cáp Nhĩ, Trung Hoa 🇨🇳
-19.4°C
cảm giác như -26.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tề Tề Cáp Nhĩ, Trung Hoa vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (297°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1032.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 15% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tề Tề Cáp Nhĩ, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
-13.5°C
-20.2°C
-24.5°C
77%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
07:32 AM
04:04 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
-11.4°C
-18.3°C
-23.9°C
74%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
07:32 AM
04:05 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
U ám
-8.3°C
-15.0°C
-20.2°C
81%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
07:32 AM
04:06 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
-7.4°C
-12.8°C
-16.6°C
73%
24.8 kph
0.0 mm
0.0
07:31 AM
04:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
-7.0°C
-14.6°C
-18.9°C
77%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
07:31 AM
04:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều mây
-10.1°C
-13.5°C
-18.6°C
83%
17.3 kph
0.1 mm
1.0
07:31 AM
04:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
-11.5°C
-16.4°C
-19.9°C
73%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
07:31 AM
04:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tề Tề Cáp Nhĩ, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, January 01, 2026
-9.0°C
-13.0°C
-17.0°C
-21.0°C
-25.0°C
20
-19.0°
↑
10.0 km/h
21
-19.0°
↑
10.0 km/h
22
-20.0°
↑
10.0 km/h
23
-20.0°
↑
11.0 km/h
-20.0°
↑
11.0 km/h
1
-20.0°
↑
10.0 km/h
2
-21.0°
↑
11.0 km/h
3
-21.0°
↑
10.0 km/h
4
-22.0°
↑
9.0 km/h
5
-23.0°
↑
7.0 km/h
6
-23.0°
↑
6.0 km/h
7
-24.0°
↑
7.0 km/h
8
-24.0°
↑
7.0 km/h
9
-19.0°
↑
8.0 km/h
10
-16.0°
↑
7.0 km/h
11
-14.0°
↑
9.0 km/h
12
-12.0°
↑
8.0 km/h
13
-12.0°
↑
9.0 km/h
14
-11.0°
↑
8.0 km/h
15
-13.0°
↑
7.0 km/h
16
-16.0°
↑
7.0 km/h
17
-17.0°
↑
6.0 km/h
18
-18.0°
↑
6.0 km/h
19
-18.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tề Tề Cáp Nhĩ, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 355.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.85 µg/m³ |
| SO2: | 39.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.15 µg/m³ |
| PM10: | 16.65 µg/m³ |