Thời tiết tại Hợp Phì, Trung Hoa 🇨🇳
17.2°C
cảm giác như 17.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Hợp Phì, Trung Hoa vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (275°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hợp Phì, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.1°C
15.4°C
14.2°C
86%
15.8 kph
1.3 mm
0.0
05:57 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
21.6°C
16.2°C
9.8°C
53%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
05:56 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
24.1°C
18.3°C
13.5°C
69%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
05:55 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
22.7°C
17.7°C
12.1°C
59%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
05:54 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
19.0°C
14.7°C
10.0°C
55%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
05:53 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.5°C
15.7°C
11.0°C
77%
22.7 kph
0.6 mm
4.0
05:51 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
18.3°C
17.8°C
17.0°C
97%
12.6 kph
5.7 mm
4.0
05:50 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hợp Phì, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
23.0°C
19.0°C
15.0°C
11.0°C
7.0°C
16
17.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
17
17.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
18
17.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
19
16.0°
↑
13.0 km/h
20
16.0°
↑
10.0 km/h
21
15.0°
↑
13.0 km/h
22
15.0°
↑
13.0 km/h
23
14.0°
↑
12.0 km/h
14.0°
↑
14.0 km/h
1
14.0°
↑
17.0 km/h
2
14.0°
↑
21.0 km/h
3
14.0°
↑
23.0 km/h
4
12.0°
↑
20.0 km/h
5
11.0°
↑
18.0 km/h
6
10.0°
↑
15.0 km/h
7
11.0°
↑
16.0 km/h
8
13.0°
↑
14.0 km/h
9
16.0°
↑
13.0 km/h
10
17.0°
↑
10.0 km/h
11
19.0°
↑
8.0 km/h
12
20.0°
↑
4.0 km/h
13
21.0°
↑
5.0 km/h
14
21.0°
↑
7.0 km/h
15
22.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hợp Phì, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 587.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.25 µg/m³ |
| SO2: | 17.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 41.45 µg/m³ |
| PM10: | 48.55 µg/m³ |