Thời tiết tại Hợp Phì, Trung Hoa 🇨🇳
13.2°C
cảm giác như 12.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Hợp Phì, Trung Hoa vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (257°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hợp Phì, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
22.5°C
17.3°C
12.9°C
64%
13.7 kph
0.1 mm
2.0
05:56 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
19.6°C
14.4°C
71%
17.3 kph
0.3 mm
1.0
05:55 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
20.1°C
15.3°C
69%
12.2 kph
0.1 mm
2.0
05:54 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều mây
21.8°C
17.9°C
14.7°C
77%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
05:53 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.1°C
16.8°C
12.9°C
80%
20.9 kph
4.7 mm
2.0
05:51 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
19.7°C
18.5°C
17.4°C
96%
12.6 kph
7.5 mm
4.0
05:50 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
15.1°C
14.2°C
93%
15.8 kph
2.7 mm
4.0
05:49 AM
06:36 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Hợp Phì, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, April 04, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
8
16.0°
↑
12.0 km/h
9
18.0°
↑
13.0 km/h
10
19.0°
↑
14.0 km/h
11
20.0°
↑
14.0 km/h
12
21.0°
↑
12.0 km/h
13
22.0°
↑
10.0 km/h
14
22.0°
↑
12.0 km/h
15
22.0°
↑
9.0 km/h
16
22.0°
↑
8.0 km/h
17
22.0°
↑
8.0 km/h
18
20.0°
↑
4.0 km/h
19
18.0°
↑
5.0 km/h
20
17.0°
↑
7.0 km/h
21
16.0°
↑
9.0 km/h
22
16.0°
↑
10.0 km/h
23
15.0°
↑
12.0 km/h
15.0°
↑
13.0 km/h
1
15.0°
↑
14.0 km/h
2
15.0°
↑
14.0 km/h
3
15.0°
↑
14.0 km/h
4
15.0°
↑
14.0 km/h
5
14.0°
↑
12.0 km/h
6
14.0°
↑
12.0 km/h
7
16.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hợp Phì, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 587.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.25 µg/m³ |
| SO2: | 9.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.55 µg/m³ |
| PM10: | 34.85 µg/m³ |