Thời tiết tại An Khánh, Trung Hoa 🇨🇳
5.0°C
cảm giác như -0.3°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại An Khánh, Trung Hoa vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 34.9 kph (22°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho An Khánh, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
4.8°C
4.1°C
2.3°C
87%
39.2 kph
9.3 mm
0.0
06:52 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
U ám
7.3°C
4.8°C
2.8°C
74%
16.2 kph
0.1 mm
0.0
06:51 AM
06:01 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
13.1°C
8.0°C
3.6°C
65%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
15.2°C
10.5°C
5.8°C
59%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
17.2°C
12.2°C
8.7°C
66%
22.3 kph
0.0 mm
4.0
06:48 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
19.5°C
13.9°C
9.1°C
62%
21.2 kph
0.0 mm
4.0
06:47 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho An Khánh, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
6.0°C
4.0°C
3.0°C
2.0°C
0.0°C
4
5.0°
0.5 mm
↑
34.0 km/h
5
5.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
6
5.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
7
5.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
8
4.0°
0.5 mm
↑
31.0 km/h
9
4.0°
0.4 mm
↑
30.0 km/h
10
4.0°
0.2 mm
↑
30.0 km/h
11
4.0°
0.2 mm
↑
30.0 km/h
12
4.0°
0.4 mm
↑
29.0 km/h
13
3.0°
0.3 mm
↑
27.0 km/h
14
3.0°
0.4 mm
↑
27.0 km/h
15
3.0°
0.3 mm
↑
26.0 km/h
16
3.0°
0.7 mm
↑
26.0 km/h
17
2.0°
0.4 mm
↑
24.0 km/h
18
2.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
19
2.0°
0.5 mm
↑
20.0 km/h
20
2.0°
0.4 mm
↑
16.0 km/h
21
3.0°
0.5 mm
↑
16.0 km/h
22
3.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
23
3.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
3.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
1
3.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
2
3.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
3
3.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in An Khánh, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 848.85 µg/m³ |
| O3: | 123.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.25 µg/m³ |
| SO2: | 21.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.35 µg/m³ |
| PM10: | 35.05 µg/m³ |