Thời tiết tại An Khánh, Trung Hoa 🇨🇳
14.1°C
cảm giác như 14.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại An Khánh, Trung Hoa vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (120°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho An Khánh, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.7°C
16.8°C
13.4°C
74%
19.1 kph
5.0 mm
1.0
06:00 AM
06:31 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.1°C
14.5°C
13.4°C
93%
11.2 kph
3.1 mm
0.0
05:59 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
23.7°C
17.7°C
12.7°C
70%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
05:58 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.4°C
17.5°C
14.3°C
67%
19.4 kph
0.4 mm
2.0
05:57 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
21.4°C
15.2°C
10.8°C
54%
21.2 kph
0.0 mm
5.0
05:56 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
26.2°C
19.8°C
13.3°C
63%
15.5 kph
0.0 mm
5.0
05:54 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho An Khánh, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
23.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
11.0°C
5
14.0°
↑
3.0 km/h
6
13.0°
↑
5.0 km/h
7
14.0°
↑
5.0 km/h
8
16.0°
↑
3.0 km/h
9
18.0°
↑
2.0 km/h
10
20.0°
↑
2.0 km/h
11
22.0°
↑
5.0 km/h
12
22.0°
↑
6.0 km/h
13
21.0°
↑
4.0 km/h
14
21.0°
↑
10.0 km/h
15
21.0°
↑
15.0 km/h
16
19.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
17
17.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
18
16.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
19
15.0°
2.5 mm
↑
10.0 km/h
20
15.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
21
15.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
22
15.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
23
15.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
15.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
1
14.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
2
14.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
3
14.0°
↑
4.0 km/h
4
14.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in An Khánh, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 791.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 33.05 µg/m³ |
| SO2: | 25.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 74.15 µg/m³ |
| PM10: | 97.75 µg/m³ |