Thời tiết tại Thượng Nhiêu, Trung Hoa 🇨🇳
11.8°C
cảm giác như 11.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Thượng Nhiêu, Trung Hoa vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (68°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thượng Nhiêu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.6°C
15.3°C
11.4°C
82%
12.6 kph
2.9 mm
1.0
05:58 AM
06:26 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
15.6°C
15.3°C
14.9°C
97%
10.8 kph
57.2 mm
0.0
05:57 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
21.6°C
16.7°C
13.2°C
81%
11.5 kph
0.1 mm
2.0
05:55 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
22.6°C
16.2°C
12.4°C
86%
12.6 kph
28.5 mm
1.0
05:54 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
20.5°C
16.4°C
12.2°C
86%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
05:53 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
21.6°C
18.1°C
15.0°C
85%
9.4 kph
0.0 mm
5.0
05:52 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thượng Nhiêu, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
5
11.0°
↑
5.0 km/h
6
12.0°
↑
7.0 km/h
7
13.0°
↑
10.0 km/h
8
16.0°
↑
8.0 km/h
9
17.0°
↑
13.0 km/h
10
18.0°
↑
9.0 km/h
11
19.0°
↑
12.0 km/h
12
21.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
13
20.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
14
18.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
15
17.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
16
16.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
17
16.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
18
16.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
19
16.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
20
16.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
21
16.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
22
16.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
23
16.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
16.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
1
16.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
2
15.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
3
15.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
4
15.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thượng Nhiêu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 476.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.45 µg/m³ |
| SO2: | 13.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 45.45 µg/m³ |
| PM10: | 60.25 µg/m³ |