Thời tiết tại Phủ Châu, Trung Hoa 🇨🇳
15.0°C
cảm giác như 15.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Phủ Châu, Trung Hoa vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (99°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 30% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Phủ Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
18.7°C
16.1°C
14.8°C
85%
11.9 kph
6.0 mm
0.0
06:05 AM
06:33 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
17.1°C
15.7°C
14.8°C
97%
15.5 kph
91.6 mm
0.0
06:03 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
21.1°C
17.5°C
13.6°C
83%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
06:02 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
19.7°C
16.6°C
15.1°C
91%
16.9 kph
46.5 mm
0.0
06:01 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.7°C
16.9°C
13.9°C
86%
7.9 kph
0.4 mm
1.0
06:00 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.2°C
17.8°C
16.4°C
90%
5.8 kph
0.4 mm
4.0
05:59 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Phủ Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
20.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
5
15.0°
↑
4.0 km/h
6
15.0°
↑
8.0 km/h
7
15.0°
↑
8.0 km/h
8
16.0°
↑
5.0 km/h
9
19.0°
↑
7.0 km/h
10
19.0°
↑
6.0 km/h
11
18.0°
↑
6.0 km/h
12
17.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
13
17.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
14
16.0°
2.6 mm
↑
6.0 km/h
15
16.0°
1.6 mm
↑
10.0 km/h
16
16.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
17
16.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
18
16.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
19
16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
20
16.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
16.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
22
16.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
23
16.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
16.0°
0.7 mm
↑
11.0 km/h
1
15.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
2
15.0°
2.9 mm
↑
9.0 km/h
3
15.0°
2.7 mm
↑
7.0 km/h
4
15.0°
9.5 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Phủ Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 601.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.95 µg/m³ |
| SO2: | 13.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 48.55 µg/m³ |
| PM10: | 59.45 µg/m³ |