Thời tiết tại Phủ Châu, Trung Hoa 🇨🇳
8.5°C
cảm giác như 8.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Phủ Châu, Trung Hoa vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (43°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Phủ Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
U ám
8.8°C
6.9°C
5.4°C
85%
15.1 kph
0.1 mm
0.0
06:51 AM
06:07 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
15.1°C
10.3°C
6.7°C
73%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.5°C
11.2°C
9.7°C
80%
8.3 kph
0.8 mm
0.0
06:49 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
20.0°C
13.6°C
7.9°C
73%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
25.6°C
18.1°C
12.0°C
62%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
19.6°C
16.6°C
71%
7.9 kph
2.5 mm
4.0
06:47 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa vừa
17.6°C
13.8°C
7.9°C
92%
24.8 kph
5.3 mm
3.0
06:46 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Phủ Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
17.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
19
8.0°
↑
6.0 km/h
20
8.0°
↑
5.0 km/h
21
8.0°
↑
3.0 km/h
22
8.0°
↑
3.0 km/h
23
8.0°
↑
2.0 km/h
7.0°
↑
3.0 km/h
1
7.0°
↑
3.0 km/h
2
7.0°
↑
4.0 km/h
3
7.0°
↑
4.0 km/h
4
7.0°
↑
5.0 km/h
5
7.0°
↑
5.0 km/h
6
7.0°
↑
6.0 km/h
7
7.0°
↑
6.0 km/h
8
8.0°
↑
7.0 km/h
9
9.0°
↑
9.0 km/h
10
10.0°
↑
10.0 km/h
11
12.0°
↑
12.0 km/h
12
13.0°
↑
11.0 km/h
13
14.0°
↑
12.0 km/h
14
15.0°
↑
13.0 km/h
15
15.0°
↑
12.0 km/h
16
15.0°
↑
12.0 km/h
17
14.0°
↑
12.0 km/h
18
13.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Phủ Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 384.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.05 µg/m³ |
| SO2: | 16.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.45 µg/m³ |
| PM10: | 11.55 µg/m³ |