Thời tiết tại Xianning, Trung Hoa 🇨🇳
15.3°C
cảm giác như 15.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Xianning, Trung Hoa vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (214°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Xianning, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
14.6°C
13.6°C
92%
14.4 kph
4.7 mm
0.0
06:10 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
23.4°C
17.3°C
12.1°C
71%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.9°C
17.1°C
14.0°C
76%
8.6 kph
0.3 mm
1.0
06:08 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
20.6°C
17.4°C
14.1°C
82%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:07 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
24.8°C
18.4°C
14.9°C
78%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.3°C
18.4°C
16.8°C
84%
9.7 kph
0.3 mm
4.0
06:05 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
28.3°C
22.3°C
18.9°C
89%
18.4 kph
10.1 mm
5.0
06:03 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Xianning, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
25.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
20
14.0°
↑
11.0 km/h
21
14.0°
↑
12.0 km/h
22
14.0°
↑
12.0 km/h
23
14.0°
↑
12.0 km/h
13.0°
↑
9.0 km/h
1
13.0°
↑
7.0 km/h
2
13.0°
↑
9.0 km/h
3
13.0°
↑
8.0 km/h
4
12.0°
↑
9.0 km/h
5
12.0°
↑
9.0 km/h
6
12.0°
↑
9.0 km/h
7
13.0°
↑
5.0 km/h
8
15.0°
↑
5.0 km/h
9
16.0°
↑
3.0 km/h
10
18.0°
↑
2.0 km/h
11
19.0°
↑
2.0 km/h
12
21.0°
↑
3.0 km/h
13
22.0°
↑
1.0 km/h
14
23.0°
↑
2.0 km/h
15
23.0°
↑
2.0 km/h
16
23.0°
↑
4.0 km/h
17
23.0°
↑
5.0 km/h
18
21.0°
↑
7.0 km/h
19
18.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Xianning, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 1130.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 45.95 µg/m³ |
| SO2: | 70.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 56.85 µg/m³ |
| PM10: | 63.45 µg/m³ |