Thời tiết tại Xianning, Trung Hoa 🇨🇳
6.9°C
cảm giác như 3.2°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Xianning, Trung Hoa vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 22.0 kph (354°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Xianning, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
6.0°C
5.0°C
3.1°C
90%
28.8 kph
13.3 mm
0.0
07:02 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.9°C
4.8°C
3.6°C
91%
8.6 kph
0.6 mm
0.0
07:01 AM
06:13 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
13.0°C
8.5°C
3.9°C
75%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.7°C
10.0°C
9.1°C
79%
9.4 kph
0.3 mm
0.0
06:59 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
17.8°C
10.8°C
6.6°C
76%
12.2 kph
0.0 mm
4.0
06:58 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
21.0°C
14.3°C
8.5°C
55%
8.6 kph
0.0 mm
4.0
06:57 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Xianning, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
3.0°C
1.0°C
4
6.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
5
6.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
6
6.0°
1.1 mm
↑
16.0 km/h
7
6.0°
1.1 mm
↑
14.0 km/h
8
6.0°
1.1 mm
↑
14.0 km/h
9
5.0°
1.2 mm
↑
16.0 km/h
10
5.0°
1.8 mm
↑
14.0 km/h
11
5.0°
0.5 mm
↑
15.0 km/h
12
5.0°
1.4 mm
↑
15.0 km/h
13
5.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
14
4.0°
0.8 mm
↑
16.0 km/h
15
4.0°
1.3 mm
↑
15.0 km/h
16
3.0°
0.5 mm
↑
14.0 km/h
17
3.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
18
3.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
19
3.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
20
3.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
21
3.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
22
4.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
23
4.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
4.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
1
4.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
2
4.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
3
4.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Xianning, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1122.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 45.35 µg/m³ |
| SO2: | 64.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 77.65 µg/m³ |
| PM10: | 78.15 µg/m³ |