Thời tiết tại Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp 🇹🇫
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Port-aux-Français.
5.7°C
cảm giác như 2.1°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Port-aux-Français tại 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (255°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 64% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:37 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Port-aux-Français
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Feb 16
Có mây
5.8°C
5.8°C
4.8°C
79%
43.6 kph
0.1 mm
1.0
05:29 AM
07:37 PM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
Mưa lả tả gần đó
7.9°C
6.7°C
5.5°C
82%
61.6 kph
0.5 mm
2.0
05:30 AM
07:35 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Có mây
6.5°C
5.9°C
5.4°C
81%
54.7 kph
0.0 mm
2.0
05:32 AM
07:33 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Nhiều mây
7.9°C
6.7°C
5.8°C
81%
58.7 kph
0.1 mm
2.0
05:34 AM
07:32 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Mưa lả tả gần đó
5.5°C
5.0°C
3.6°C
74%
49.3 kph
1.5 mm
4.0
05:36 AM
07:30 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Mưa lả tả gần đó
5.5°C
5.2°C
4.6°C
71%
42.5 kph
0.1 mm
5.0
05:37 AM
07:28 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Nhiều mây
6.7°C
6.3°C
5.8°C
78%
48.2 kph
0.0 mm
5.0
05:39 AM
07:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Port-aux-Français
Monday, February 16, 2026
9.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
3.0°C
16
6.0°
↑21.0 km/h
17
6.0°
↑26.0 km/h
18
6.0°
↑32.0 km/h
19
6.0°
↑36.0 km/h
20
6.0°
↑36.0 km/h
21
6.0°
↑39.0 km/h
22
6.0°
↑41.0 km/h
23
6.0°
0.0 mm
↑44.0 km/h
7.0°
0.1 mm
↑45.0 km/h
1
7.0°
0.3 mm
↑46.0 km/h
2
7.0°
0.0 mm
↑44.0 km/h
3
6.0°
0.0 mm
↑45.0 km/h
4
6.0°
↑45.0 km/h
5
6.0°
↑45.0 km/h
6
6.0°
↑44.0 km/h
7
6.0°
↑45.0 km/h
8
6.0°
↑46.0 km/h
9
6.0°
↑49.0 km/h
10
7.0°
0.0 mm
↑52.0 km/h
11
7.0°
↑51.0 km/h
12
7.0°
0.0 mm
↑58.0 km/h
13
8.0°
0.1 mm
↑60.0 km/h
14
8.0°
0.0 mm
↑62.0 km/h
15
8.0°
↑59.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port-aux-Français (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910