Thời tiết tại Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp 🇹🇫
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Port-aux-Français.
8.2°C
cảm giác như 2.6°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Port-aux-Français tại 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 60.5 kph (270°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 78% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Port-aux-Français
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Apr 16
Mưa lả tả gần đó
8.0°C
7.2°C
4.8°C
90%
67.0 kph
0.5 mm
0.0
07:02 AM
05:36 PM
Waning Crescent
Fri, Apr 17
Mưa lả tả gần đó
6.5°C
6.1°C
5.2°C
82%
54.4 kph
0.2 mm
1.0
07:03 AM
05:34 PM
New Moon
Sat, Apr 18
Mưa lả tả gần đó
4.5°C
4.3°C
3.7°C
70%
58.7 kph
0.4 mm
0.0
07:05 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Sun, Apr 19
Mưa lả tả gần đó
6.4°C
5.3°C
3.9°C
82%
65.9 kph
0.6 mm
0.0
07:06 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Mon, Apr 20
Mưa lả tả gần đó
8.1°C
6.2°C
4.9°C
85%
60.8 kph
1.3 mm
1.0
07:08 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Mưa lả tả gần đó
6.8°C
6.0°C
5.3°C
88%
54.0 kph
0.1 mm
3.0
07:09 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Mưa lả tả gần đó
6.3°C
6.2°C
5.6°C
95%
32.0 kph
0.1 mm
3.0
07:11 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Port-aux-Français
Thursday, April 16, 2026
10.0°C
8.0°C
6.0°C
5.0°C
3.0°C
23
8.0°
↑57.0 km/h
8.0°
↑54.0 km/h
1
7.0°
↑48.0 km/h
2
7.0°
↑42.0 km/h
3
7.0°
↑44.0 km/h
4
7.0°
↑45.0 km/h
5
7.0°
↑44.0 km/h
6
6.0°
↑43.0 km/h
7
6.0°
↑46.0 km/h
8
6.0°
↑48.0 km/h
9
6.0°
0.0 mm
↑51.0 km/h
10
6.0°
↑52.0 km/h
11
6.0°
↑52.0 km/h
12
5.0°
0.0 mm
↑51.0 km/h
13
5.0°
0.0 mm
↑48.0 km/h
14
5.0°
↑45.0 km/h
15
5.0°
↑43.0 km/h
16
5.0°
↑43.0 km/h
17
5.0°
↑44.0 km/h
18
6.0°
0.0 mm
↑42.0 km/h
19
6.0°
0.0 mm
↑42.0 km/h
20
6.0°
0.0 mm
↑42.0 km/h
21
6.0°
0.0 mm
↑42.0 km/h
22
6.0°
0.0 mm
↑44.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port-aux-Français (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910