Thời tiết tại Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Lusaka.
19.0°C
cảm giác như 19.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Lusaka tại 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (331°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 53% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Lusaka
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sun, Jan 04
Mưa vừa
24.9°C
21.0°C
17.9°C
85%
9.7 kph
14.5 mm
3.0
05:42 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa vừa
24.3°C
20.4°C
18.0°C
88%
14.8 kph
16.3 mm
2.0
05:42 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa vừa
24.3°C
20.1°C
17.3°C
87%
16.6 kph
14.9 mm
2.0
05:43 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa vừa
26.1°C
21.3°C
17.2°C
84%
11.9 kph
8.0 mm
3.0
05:43 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa vừa
24.8°C
20.3°C
18.4°C
90%
13.0 kph
16.3 mm
2.0
05:44 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Fri, Jan 09
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
20.0°C
17.4°C
90%
7.2 kph
4.7 mm
8.0
05:45 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Sat, Jan 10
Mưa vừa
18.8°C
17.9°C
17.2°C
97%
13.0 kph
5.5 mm
7.0
05:45 AM
06:44 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ for Lusaka
Monday, January 05, 2026
26.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
16.0°C
19.0°
↑7.0 km/h
1
19.0°
↑6.0 km/h
2
19.0°
↑7.0 km/h
3
18.0°
↑5.0 km/h
4
18.0°
↑5.0 km/h
5
18.0°
0.3 mm
↑6.0 km/h
6
18.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
7
19.0°
0.3 mm
↑8.0 km/h
8
19.0°
0.2 mm
↑10.0 km/h
9
19.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
10
21.0°
↑12.0 km/h
11
24.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
12
24.0°
1.1 mm
↑15.0 km/h
13
23.0°
0.6 mm
↑13.0 km/h
14
22.0°
0.2 mm
↑8.0 km/h
15
23.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
16
24.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
17
23.0°
0.9 mm
↑9.0 km/h
18
22.0°
1.0 mm
↑8.0 km/h
19
20.0°
1.8 mm
↑8.0 km/h
20
19.0°
2.5 mm
↑6.0 km/h
21
19.0°
2.3 mm
↑6.0 km/h
22
19.0°
2.5 mm
↑12.0 km/h
23
19.0°
2.4 mm
↑13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lusaka (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910