Thời tiết tại Tehran, Iran 🇮🇷
6.3°C
cảm giác như 5.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tehran, Iran vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (238°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tehran, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
U ám
8.8°C
6.5°C
3.6°C
40%
9.4 kph
0.1 mm
0.0
07:15 AM
05:03 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.9°C
5.1°C
3.2°C
61%
8.3 kph
1.7 mm
0.0
07:15 AM
05:04 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
6.8°C
3.5°C
0.9°C
39%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
07:15 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
6.6°C
3.0°C
0.3°C
29%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
07:15 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
7.2°C
3.2°C
0.3°C
29%
5.4 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
U ám
7.7°C
3.9°C
1.2°C
37%
6.1 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
7.9°C
3.8°C
0.9°C
37%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
07:15 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tehran, Iran 🇮🇷
Friday, January 02, 2026
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
1.0°C
12
8.0°
↑
5.0 km/h
13
8.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
14
9.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
15
9.0°
↑
5.0 km/h
16
8.0°
↑
6.0 km/h
17
8.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
18
8.0°
↑
9.0 km/h
19
7.0°
↑
9.0 km/h
20
7.0°
↑
8.0 km/h
21
7.0°
↑
9.0 km/h
22
7.0°
↑
8.0 km/h
23
6.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
6.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
1
6.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
2
6.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
3
6.0°
↑
5.0 km/h
4
5.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
5
4.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
6
4.0°
0.6 mm
↑
3.0 km/h
7
4.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
8
4.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
9
5.0°
↑
4.0 km/h
10
6.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
11
6.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tehran, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 4410.85 µg/m³ |
| O3: | 1.0 µg/m³ |
| NO2: | 91.45 µg/m³ |
| SO2: | 94.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 90.75 µg/m³ |
| PM10: | 123.35 µg/m³ |