Thời tiết tại Tehran, Iran 🇮🇷
15.7°C
cảm giác như 15.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tehran, Iran vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (283°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 15% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tehran, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.2°C
17.6°C
14.4°C
36%
26.6 kph
0.2 mm
8.0
06:47 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
16.8°C
14.2°C
11.5°C
23%
31.0 kph
0.0 mm
8.0
06:46 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
12.9°C
10.1°C
41%
27.7 kph
1.4 mm
8.0
06:44 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.0°C
13.0°C
9.7°C
38%
19.8 kph
0.1 mm
8.0
06:43 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
13.6°C
11.3°C
39%
30.2 kph
0.7 mm
3.0
06:42 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
18.7°C
15.0°C
11.4°C
37%
22.7 kph
0.0 mm
4.0
06:40 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tehran, Iran 🇮🇷
Saturday, April 04, 2026
23.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
11.0°C
3
15.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
4
15.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
5
14.0°
↑
6.0 km/h
6
15.0°
↑
8.0 km/h
7
16.0°
↑
10.0 km/h
8
17.0°
↑
12.0 km/h
9
18.0°
↑
16.0 km/h
10
19.0°
↑
19.0 km/h
11
20.0°
↑
22.0 km/h
12
20.0°
↑
20.0 km/h
13
21.0°
↑
22.0 km/h
14
20.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
15
21.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
16
21.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
17
20.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
18
18.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
19
17.0°
↑
24.0 km/h
20
17.0°
↑
23.0 km/h
21
16.0°
↑
23.0 km/h
22
16.0°
↑
20.0 km/h
23
15.0°
↑
19.0 km/h
15.0°
↑
21.0 km/h
1
14.0°
↑
22.0 km/h
2
14.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tehran, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 4843.85 µg/m³ |
| O3: | 7.0 µg/m³ |
| NO2: | 98.15 µg/m³ |
| SO2: | 50.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 64.65 µg/m³ |
| PM10: | 74.15 µg/m³ |