Thời tiết tại Kermanshah, Iran 🇮🇷
15.1°C
cảm giác như 15.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kermanshah, Iran vào 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 29% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (242°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kermanshah, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 5. thg 12
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
9.3°C
4.4°C
44%
14.0 kph
0.3 mm
1.0
07:13 AM
05:12 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
10.3°C
6.6°C
54%
12.6 kph
0.6 mm
0.0
07:14 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
17.2°C
11.0°C
6.2°C
49%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa vừa
11.7°C
9.2°C
7.6°C
62%
27.0 kph
6.2 mm
0.0
07:16 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa vừa
12.8°C
8.5°C
6.4°C
74%
17.6 kph
6.1 mm
0.0
07:16 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
9.0°C
7.7°C
6.1°C
81%
30.2 kph
4.0 mm
2.0
07:17 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa vừa
10.3°C
7.2°C
5.0°C
75%
20.5 kph
7.0 mm
2.0
07:18 AM
05:12 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Kermanshah, Iran 🇮🇷
Friday, December 05, 2025
17.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
15
14.0°
↑
12.0 km/h
16
14.0°
↑
10.0 km/h
17
11.0°
↑
8.0 km/h
18
10.0°
↑
6.0 km/h
19
10.0°
↑
5.0 km/h
20
10.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
21
10.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
22
9.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
23
7.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
7.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
1
7.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
2
8.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
3
7.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
4
7.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
5
7.0°
↑
3.0 km/h
6
7.0°
↑
2.0 km/h
7
9.0°
↑
3.0 km/h
8
10.0°
↑
3.0 km/h
9
11.0°
↑
3.0 km/h
10
12.0°
↑
4.0 km/h
11
13.0°
↑
5.0 km/h
12
14.0°
↑
9.0 km/h
13
15.0°
↑
13.0 km/h
14
15.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kermanshah, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 177.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.85 µg/m³ |
| SO2: | 9.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.05 µg/m³ |
| PM10: | 23.05 µg/m³ |