Thời tiết tại Kermanshah, Iran 🇮🇷
14.3°C
cảm giác như 12.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Kermanshah, Iran vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 28.1 kph (253°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 71% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kermanshah, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
10.2°C
4.5°C
67%
31.7 kph
4.2 mm
2.0
07:05 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
6.5°C
1.8°C
66%
31.0 kph
0.3 mm
2.0
07:04 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.6°C
6.9°C
1.4°C
68%
16.6 kph
0.5 mm
2.0
07:03 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.9°C
8.3°C
2.6°C
66%
27.4 kph
0.9 mm
2.0
07:01 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
12.3°C
7.8°C
3.5°C
69%
23.8 kph
10.0 mm
2.0
07:00 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
13.7°C
8.0°C
2.9°C
68%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:59 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
16.5°C
9.4°C
3.8°C
62%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
06:57 AM
07:50 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Kermanshah, Iran 🇮🇷
Saturday, April 04, 2026
17.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
-1.0°C
11
15.0°
↑
29.0 km/h
12
15.0°
↑
31.0 km/h
13
15.0°
↑
32.0 km/h
14
15.0°
↑
32.0 km/h
15
14.0°
↑
31.0 km/h
16
13.0°
↑
28.0 km/h
17
12.0°
↑
24.0 km/h
18
9.0°
↑
16.0 km/h
19
7.0°
↑
8.0 km/h
20
6.0°
↑
6.0 km/h
21
6.0°
↑
6.0 km/h
22
5.0°
↑
7.0 km/h
23
4.0°
↑
6.0 km/h
4.0°
↑
6.0 km/h
1
4.0°
↑
6.0 km/h
2
3.0°
↑
5.0 km/h
3
3.0°
↑
6.0 km/h
4
2.0°
↑
5.0 km/h
5
2.0°
↑
4.0 km/h
6
2.0°
↑
3.0 km/h
7
5.0°
↑
4.0 km/h
8
6.0°
↑
8.0 km/h
9
8.0°
↑
10.0 km/h
10
9.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kermanshah, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 187.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.65 µg/m³ |
| PM10: | 138.65 µg/m³ |