Thời tiết tại Sanandaj, Iran 🇮🇷
-7.0°C
cảm giác như -8.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sanandaj, Iran vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (166°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sanandaj, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
2.6°C
-5.5°C
-11.3°C
84%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
07:31 AM
05:21 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
1.8°C
-2.2°C
-5.7°C
96%
15.5 kph
3.7 mm
0.0
07:31 AM
05:21 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
1.6°C
-2.3°C
-7.0°C
85%
6.8 kph
0.3 mm
1.0
07:31 AM
05:22 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
0.8°C
-5.4°C
-9.1°C
73%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
07:32 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
3.2°C
-3.8°C
-8.1°C
57%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
07:32 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
4.1°C
-1.7°C
-5.6°C
54%
4.3 kph
0.0 mm
2.0
07:32 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
4.8°C
-0.9°C
-3.9°C
51%
5.0 kph
0.0 mm
2.0
07:32 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sanandaj, Iran 🇮🇷
Thursday, January 01, 2026
4.0°C
-0.0°C
-4.0°C
-9.0°C
-13.0°C
6
-11.0°
↑
1.0 km/h
7
-10.0°
↑
1.0 km/h
8
-7.0°
↑
1.0 km/h
9
-5.0°
↑
1.0 km/h
10
-3.0°
↑
2.0 km/h
11
-1.0°
↑
7.0 km/h
12
1.0°
↑
9.0 km/h
13
2.0°
↑
11.0 km/h
14
3.0°
↑
13.0 km/h
15
2.0°
↑
12.0 km/h
16
-1.0°
↑
11.0 km/h
17
-4.0°
↑
11.0 km/h
18
-5.0°
↑
11.0 km/h
19
-5.0°
↑
10.0 km/h
20
-6.0°
↑
9.0 km/h
21
-6.0°
↑
9.0 km/h
22
-6.0°
↑
9.0 km/h
23
-6.0°
↑
9.0 km/h
-6.0°
↑
9.0 km/h
1
-6.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
2
-5.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
3
-5.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
4
-5.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
5
-5.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sanandaj, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.65 µg/m³ |
| SO2: | 7.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.85 µg/m³ |
| PM10: | 13.75 µg/m³ |