Thời tiết tại Sanandaj, Iran 🇮🇷
8.0°C
cảm giác như 6.7°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Sanandaj, Iran vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (205°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sanandaj, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Mưa rơi nặng hạt
6.1°C
3.1°C
0.9°C
87%
14.0 kph
24.3 mm
0.0
07:20 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
9.0°C
3.1°C
-0.5°C
75%
7.6 kph
1.3 mm
0.0
07:21 AM
05:10 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
U ám
7.1°C
3.8°C
0.7°C
72%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
07:22 AM
05:10 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
3.7°C
0.5°C
73%
11.5 kph
1.0 mm
0.0
07:22 AM
05:10 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.8°C
3.7°C
0.5°C
71%
4.3 kph
0.3 mm
1.0
07:23 AM
05:11 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
8.0°C
4.4°C
1.5°C
62%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
07:24 AM
05:11 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Nhiều nắng
6.8°C
2.6°C
-0.9°C
61%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
07:24 AM
05:11 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Sanandaj, Iran 🇮🇷
Wednesday, December 10, 2025
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
9
5.0°
1.2 mm
↑
9.0 km/h
10
5.0°
0.8 mm
↑
10.0 km/h
11
4.0°
3.0 mm
↑
14.0 km/h
12
4.0°
1.4 mm
↑
12.0 km/h
13
5.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
14
6.0°
↑
13.0 km/h
15
6.0°
↑
14.0 km/h
16
3.0°
↑
12.0 km/h
17
2.0°
↑
9.0 km/h
18
2.0°
↑
7.0 km/h
19
2.0°
↑
7.0 km/h
20
2.0°
↑
8.0 km/h
21
2.0°
↑
6.0 km/h
22
1.0°
↑
5.0 km/h
23
1.0°
↑
5.0 km/h
1.0°
↑
5.0 km/h
1
0.0°
↑
4.0 km/h
2
-0.0°
↑
4.0 km/h
3
-0.0°
↑
4.0 km/h
4
0.0°
↑
5.0 km/h
5
-0.0°
↑
6.0 km/h
6
-0.0°
↑
4.0 km/h
7
-0.0°
↑
2.0 km/h
8
3.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sanandaj, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 216.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 0.95 µg/m³ |
| PM10: | 1.05 µg/m³ |