Thời tiết tại Sanandaj, Iran 🇮🇷
-3.7°C
cảm giác như -4.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sanandaj, Iran vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (45°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sanandaj, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
6.2°C
2.5°C
0.2°C
48%
22.7 kph
1.8 mm
1.0
06:51 AM
06:18 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
6.0°C
2.5°C
-0.3°C
47%
9.4 kph
0.3 mm
1.0
06:49 AM
06:19 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
9.8°C
4.6°C
0.1°C
37%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.3°C
3.3°C
-0.4°C
55%
32.0 kph
2.9 mm
1.0
06:47 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
7.6°C
2.4°C
-2.2°C
50%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
8.8°C
4.8°C
0.7°C
43%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
6.1°C
2.7°C
51%
17.3 kph
3.3 mm
2.0
06:43 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sanandaj, Iran 🇮🇷
Monday, March 02, 2026
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
8
1.0°
↑
4.0 km/h
9
2.0°
↑
4.0 km/h
10
3.0°
↑
5.0 km/h
11
4.0°
↑
9.0 km/h
12
6.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
13
6.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
14
6.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
15
6.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
16
5.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
17
4.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
18
3.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
19
2.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
20
2.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
21
2.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
22
1.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
23
1.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1.0°
↑
5.0 km/h
1
0.0°
↑
5.0 km/h
2
0.0°
↑
5.0 km/h
3
0.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
4
-0.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
-0.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
6
-0.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
7
-0.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sanandaj, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 273.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.05 µg/m³ |
| SO2: | 8.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.05 µg/m³ |
| PM10: | 73.75 µg/m³ |