Thời tiết tại Sanandaj, Iran 🇮🇷
6.3°C
cảm giác như 5.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sanandaj, Iran vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (37°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sanandaj, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
19.4°C
12.9°C
5.8°C
34%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
07:56 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
21.1°C
15.1°C
7.8°C
37%
22.7 kph
0.1 mm
2.0
06:46 AM
07:57 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
17.9°C
13.3°C
9.8°C
70%
29.5 kph
13.1 mm
2.0
06:45 AM
07:58 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
16.7°C
12.1°C
7.0°C
69%
20.5 kph
8.6 mm
2.0
06:44 AM
07:59 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
11.8°C
8.2°C
66%
35.3 kph
0.9 mm
3.0
06:42 AM
08:00 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.6°C
10.0°C
6.8°C
63%
18.0 kph
3.1 mm
3.0
06:41 AM
08:00 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
19.6°C
12.4°C
5.5°C
47%
13.0 kph
0.0 mm
4.0
06:40 AM
08:01 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sanandaj, Iran 🇮🇷
Friday, April 17, 2026
21.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
3.0°C
5
6.0°
↑
7.0 km/h
6
7.0°
↑
7.0 km/h
7
10.0°
↑
7.0 km/h
8
12.0°
↑
7.0 km/h
9
13.0°
↑
6.0 km/h
10
15.0°
↑
4.0 km/h
11
16.0°
↑
2.0 km/h
12
17.0°
↑
3.0 km/h
13
18.0°
↑
4.0 km/h
14
19.0°
↑
4.0 km/h
15
19.0°
↑
5.0 km/h
16
19.0°
↑
9.0 km/h
17
19.0°
↑
12.0 km/h
18
17.0°
↑
9.0 km/h
19
14.0°
↑
7.0 km/h
20
14.0°
↑
6.0 km/h
21
12.0°
↑
5.0 km/h
22
11.0°
↑
4.0 km/h
23
10.0°
↑
3.0 km/h
10.0°
↑
2.0 km/h
1
9.0°
↑
2.0 km/h
2
9.0°
↑
1.0 km/h
3
8.0°
↑
2.0 km/h
4
8.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sanandaj, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 413.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 42.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.85 µg/m³ |
| PM10: | 23.45 µg/m³ |