Thời tiết tại Sanandaj, Iran 🇮🇷
2.0°C
cảm giác như -0.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sanandaj, Iran vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (1°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sanandaj, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
1.2°C
-5.3°C
-9.8°C
75%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
07:32 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
3.5°C
-2.9°C
-7.0°C
58%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
07:32 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
4.7°C
-1.7°C
-5.5°C
54%
6.1 kph
0.0 mm
1.0
07:32 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
5.6°C
-0.8°C
-4.4°C
48%
5.0 kph
0.0 mm
1.0
07:32 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
5.6°C
-0.5°C
-4.3°C
55%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
07:32 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
7.0°C
0.8°C
-3.5°C
51%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
07:32 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.5°C
1.2°C
-1.7°C
70%
15.8 kph
2.0 mm
1.0
07:32 AM
05:28 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Sanandaj, Iran 🇮🇷
Sunday, January 04, 2026
5.0°C
2.0°C
-2.0°C
-6.0°C
-9.0°C
20
-6.0°
↑
7.0 km/h
21
-7.0°
↑
6.0 km/h
22
-7.0°
↑
7.0 km/h
23
-7.0°
↑
6.0 km/h
-7.0°
↑
7.0 km/h
1
-7.0°
↑
7.0 km/h
2
-7.0°
↑
6.0 km/h
3
-7.0°
↑
6.0 km/h
4
-7.0°
↑
6.0 km/h
5
-7.0°
↑
6.0 km/h
6
-7.0°
↑
6.0 km/h
7
-7.0°
↑
6.0 km/h
8
-3.0°
↑
6.0 km/h
9
-1.0°
↑
6.0 km/h
10
1.0°
↑
5.0 km/h
11
2.0°
↑
4.0 km/h
12
3.0°
↑
4.0 km/h
13
3.0°
↑
4.0 km/h
14
4.0°
↑
4.0 km/h
15
3.0°
↑
5.0 km/h
16
1.0°
↑
5.0 km/h
17
-2.0°
↑
6.0 km/h
18
-3.0°
↑
6.0 km/h
19
-4.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sanandaj, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 601.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 30.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.05 µg/m³ |
| PM10: | 7.65 µg/m³ |