Thời tiết tại Orūmīyeh, Iran 🇮🇷
4.3°C
cảm giác như 3.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Orūmīyeh, Iran vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (280°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Orūmīyeh, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
10.9°C
5.3°C
0.5°C
58%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
13.7°C
6.8°C
1.5°C
47%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
06:11 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
7.8°C
3.4°C
63%
15.8 kph
0.1 mm
1.0
07:16 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
12.9°C
7.7°C
3.5°C
55%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
11.4°C
6.5°C
1.8°C
58%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
07:13 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
12.0°C
5.1°C
1.7°C
60%
8.6 kph
0.0 mm
3.0
07:12 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
12.9°C
7.3°C
2.3°C
40%
7.9 kph
0.0 mm
3.0
07:11 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Orūmīyeh, Iran 🇮🇷
Monday, February 16, 2026
15.0°C
11.0°C
7.0°C
3.0°C
-1.0°C
21
5.0°
↑
1.0 km/h
22
4.0°
↑
2.0 km/h
23
4.0°
↑
2.0 km/h
4.0°
↑
2.0 km/h
1
3.0°
↑
2.0 km/h
2
3.0°
↑
0.0 km/h
3
2.0°
↑
1.0 km/h
4
2.0°
↑
1.0 km/h
5
2.0°
↑
1.0 km/h
6
2.0°
↑
1.0 km/h
7
2.0°
↑
1.0 km/h
8
4.0°
↑
1.0 km/h
9
7.0°
↑
1.0 km/h
10
9.0°
↑
2.0 km/h
11
10.0°
↑
4.0 km/h
12
12.0°
↑
5.0 km/h
13
13.0°
↑
6.0 km/h
14
13.0°
↑
5.0 km/h
15
14.0°
↑
5.0 km/h
16
13.0°
↑
4.0 km/h
17
11.0°
↑
2.0 km/h
18
8.0°
↑
6.0 km/h
19
7.0°
↑
10.0 km/h
20
7.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Orūmīyeh, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 412.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 35.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.55 µg/m³ |
| PM10: | 15.75 µg/m³ |