Thời tiết tại Orūmīyeh, Iran 🇮🇷
5.7°C
cảm giác như 2.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Orūmīyeh, Iran vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (240°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 15% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Orūmīyeh, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
13.1°C
9.1°C
5.4°C
57%
22.7 kph
0.1 mm
2.0
07:11 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.1°C
8.3°C
3.3°C
55%
13.3 kph
0.7 mm
2.0
07:10 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
8.8°C
4.0°C
57%
13.3 kph
0.4 mm
2.0
07:08 AM
07:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
9.7°C
7.1°C
63%
13.7 kph
4.9 mm
2.0
07:07 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
14.3°C
9.0°C
4.3°C
59%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
07:05 AM
07:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
15.9°C
9.9°C
4.6°C
58%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
07:04 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
15.7°C
10.8°C
6.0°C
56%
15.8 kph
0.0 mm
4.0
07:02 AM
08:00 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Orūmīyeh, Iran 🇮🇷
Saturday, April 04, 2026
15.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
6
5.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
7
8.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
8
10.0°
↑
14.0 km/h
9
11.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
10
12.0°
↑
20.0 km/h
11
12.0°
↑
23.0 km/h
12
13.0°
↑
21.0 km/h
13
13.0°
↑
21.0 km/h
14
13.0°
↑
20.0 km/h
15
13.0°
↑
20.0 km/h
16
12.0°
↑
20.0 km/h
17
11.0°
↑
19.0 km/h
18
10.0°
↑
19.0 km/h
19
8.0°
↑
18.0 km/h
20
7.0°
↑
18.0 km/h
21
6.0°
↑
17.0 km/h
22
6.0°
↑
16.0 km/h
23
6.0°
↑
14.0 km/h
5.0°
↑
13.0 km/h
1
5.0°
↑
13.0 km/h
2
4.0°
↑
12.0 km/h
3
4.0°
↑
12.0 km/h
4
4.0°
↑
10.0 km/h
5
3.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Orūmīyeh, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 226.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.75 µg/m³ |
| PM10: | 43.95 µg/m³ |