Thời tiết tại Orūmīyeh, Iran 🇮🇷
8.3°C
cảm giác như 6.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Orūmīyeh, Iran vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (252°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Orūmīyeh, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 8. thg 5
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
11.8°C
5.8°C
50%
22.0 kph
0.2 mm
9.0
06:27 AM
08:26 PM
Waning Gibbous
Th 7 9. thg 5
Mưa lả tả gần đó
19.1°C
12.9°C
6.5°C
50%
13.7 kph
0.4 mm
9.0
06:26 AM
08:27 PM
Last Quarter
CN 10. thg 5
Mưa lả tả gần đó
21.2°C
14.7°C
8.3°C
51%
19.1 kph
0.3 mm
9.0
06:25 AM
08:27 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Nhiều nắng
22.1°C
15.9°C
8.7°C
46%
17.6 kph
0.0 mm
10.0
06:24 AM
08:28 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
U ám
23.5°C
17.0°C
10.1°C
38%
12.6 kph
0.0 mm
8.0
06:23 AM
08:29 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
23.8°C
18.0°C
12.7°C
43%
13.3 kph
0.0 mm
5.0
06:22 AM
08:30 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Orūmīyeh, Iran 🇮🇷
Friday, May 08, 2026
19.0°C
15.0°C
11.0°C
7.0°C
3.0°C
2
7.0°
↑
11.0 km/h
3
6.0°
↑
11.0 km/h
4
6.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
5
6.0°
↑
9.0 km/h
6
8.0°
↑
8.0 km/h
7
11.0°
↑
5.0 km/h
8
13.0°
↑
7.0 km/h
9
14.0°
↑
9.0 km/h
10
15.0°
↑
9.0 km/h
11
16.0°
↑
9.0 km/h
12
17.0°
↑
12.0 km/h
13
18.0°
↑
16.0 km/h
14
18.0°
↑
22.0 km/h
15
17.0°
↑
18.0 km/h
16
17.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
17
16.0°
↑
10.0 km/h
18
16.0°
↑
6.0 km/h
19
11.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
20
10.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
21
10.0°
↑
9.0 km/h
22
9.0°
↑
8.0 km/h
23
8.0°
↑
8.0 km/h
8.0°
↑
8.0 km/h
1
8.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Orūmīyeh, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 271.85 µg/m³ |
| O3: | 101.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.85 µg/m³ |
| PM10: | 22.75 µg/m³ |