Thời tiết tại Orūmīyeh, Iran 🇮🇷
3.2°C
cảm giác như 1.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Orūmīyeh, Iran vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (312°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Orūmīyeh, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
5.5°C
3.9°C
2.4°C
89%
9.0 kph
7.4 mm
0.0
07:34 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
6.7°C
3.1°C
0.3°C
72%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
07:35 AM
05:12 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
U ám
6.7°C
3.7°C
1.1°C
68%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
07:35 AM
05:12 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Có mây
7.3°C
3.8°C
1.4°C
67%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
07:36 AM
05:12 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
6.8°C
3.2°C
0.5°C
62%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
07:37 AM
05:12 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
6.8°C
2.9°C
0.3°C
62%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
07:38 AM
05:13 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Nhiều nắng
6.2°C
2.3°C
-0.5°C
60%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
07:38 AM
05:13 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Orūmīyeh, Iran 🇮🇷
Wednesday, December 10, 2025
7.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
9
5.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
10
6.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
11
6.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
12
6.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
13
5.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
14
5.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
15
5.0°
1.0 mm
↑
6.0 km/h
16
4.0°
1.4 mm
↑
2.0 km/h
17
4.0°
0.7 mm
↑
1.0 km/h
18
4.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
19
4.0°
↑
7.0 km/h
20
4.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
4.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22
3.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
23
2.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
3.0°
↑
7.0 km/h
1
2.0°
↑
7.0 km/h
2
1.0°
↑
8.0 km/h
3
1.0°
↑
8.0 km/h
4
0.0°
↑
6.0 km/h
5
0.0°
↑
6.0 km/h
6
0.0°
↑
7.0 km/h
7
0.0°
↑
7.0 km/h
8
3.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Orūmīyeh, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 289.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.45 µg/m³ |
| PM10: | 2.75 µg/m³ |