Thời tiết tại Khorramshahr, Iran 🇮🇷
19.4°C
cảm giác như 19.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Khorramshahr, Iran vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 33.5 kph (151°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Khorramshahr, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
25.0°C
22.3°C
20.1°C
65%
40.7 kph
6.1 mm
0.0
07:03 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa vừa
18.9°C
18.5°C
17.0°C
79%
14.0 kph
17.8 mm
0.0
07:04 AM
05:17 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
21.5°C
18.4°C
15.9°C
67%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
07:05 AM
05:18 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
22.1°C
18.8°C
15.8°C
47%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:18 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Có mây
21.1°C
19.0°C
17.3°C
44%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
05:18 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
19.7°C
17.2°C
14.8°C
52%
20.9 kph
0.0 mm
5.0
07:07 AM
05:19 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Nhiều nắng
19.1°C
16.3°C
13.9°C
48%
15.5 kph
0.0 mm
5.0
07:07 AM
05:19 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Khorramshahr, Iran 🇮🇷
Wednesday, December 10, 2025
27.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
15.0°C
9
23.0°
↑
39.0 km/h
10
23.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
11
23.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
12
24.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
13
25.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
14
25.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
15
25.0°
↑
18.0 km/h
16
24.0°
↑
15.0 km/h
17
23.0°
↑
15.0 km/h
18
23.0°
↑
13.0 km/h
19
22.0°
↑
11.0 km/h
20
22.0°
↑
9.0 km/h
21
22.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
22
21.0°
↑
5.0 km/h
23
20.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
20.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
1
20.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
2
20.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
3
20.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
4
19.0°
↑
10.0 km/h
5
19.0°
1.9 mm
↑
6.0 km/h
6
18.0°
6.2 mm
↑
9.0 km/h
7
18.0°
2.3 mm
↑
6.0 km/h
8
18.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Khorramshahr, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 200.85 µg/m³ |
| O3: | 100.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.95 µg/m³ |
| PM10: | 35.65 µg/m³ |