Thời tiết tại Khorramshahr, Iran 🇮🇷
6.3°C
cảm giác như 3.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Khorramshahr, Iran vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (111°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Khorramshahr, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
19.0°C
14.2°C
10.0°C
38%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
05:28 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
21.5°C
17.3°C
13.6°C
59%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:29 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
20.5°C
16.8°C
12.8°C
42%
32.4 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:29 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
15.7°C
11.6°C
7.5°C
35%
32.8 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
15.8°C
11.0°C
7.3°C
40%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
17.6°C
12.7°C
8.4°C
29%
16.2 kph
0.0 mm
4.0
07:15 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
18.8°C
14.2°C
10.3°C
28%
15.5 kph
0.0 mm
4.0
07:15 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Khorramshahr, Iran 🇮🇷
Thursday, January 01, 2026
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
6
10.0°
↑
12.0 km/h
7
10.0°
↑
13.0 km/h
8
11.0°
↑
13.0 km/h
9
13.0°
↑
15.0 km/h
10
15.0°
↑
17.0 km/h
11
17.0°
↑
18.0 km/h
12
18.0°
↑
19.0 km/h
13
19.0°
↑
20.0 km/h
14
19.0°
↑
20.0 km/h
15
19.0°
↑
20.0 km/h
16
18.0°
↑
20.0 km/h
17
17.0°
↑
17.0 km/h
18
16.0°
↑
17.0 km/h
19
15.0°
↑
16.0 km/h
20
15.0°
↑
15.0 km/h
21
15.0°
↑
14.0 km/h
22
15.0°
↑
13.0 km/h
23
15.0°
↑
12.0 km/h
15.0°
↑
11.0 km/h
1
15.0°
↑
8.0 km/h
2
14.0°
↑
8.0 km/h
3
14.0°
↑
8.0 km/h
4
14.0°
↑
9.0 km/h
5
14.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Khorramshahr, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 306.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.95 µg/m³ |
| SO2: | 8.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.45 µg/m³ |
| PM10: | 45.75 µg/m³ |