Thời tiết tại Al Jahrā’, Kuwait 🇰🇼
12.1°C
cảm giác như 10.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Al Jahrā’, Kuwait vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (330°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Jahrā’, Kuwait 🇰🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
21.2°C
17.4°C
14.3°C
39%
28.4 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
05:03 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
15.4°C
12.5°C
9.7°C
32%
34.2 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
16.2°C
11.6°C
7.3°C
35%
25.2 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
17.6°C
12.9°C
9.0°C
30%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
19.2°C
13.8°C
10.3°C
29%
16.9 kph
0.0 mm
4.0
06:45 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
20.3°C
15.4°C
11.7°C
26%
20.9 kph
0.0 mm
5.0
06:45 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
20.5°C
15.8°C
12.0°C
33%
15.8 kph
0.0 mm
5.0
06:45 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Jahrā’, Kuwait 🇰🇼
Saturday, January 03, 2026
23.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
6
15.0°
↑
16.0 km/h
7
14.0°
↑
17.0 km/h
8
15.0°
↑
17.0 km/h
9
17.0°
↑
22.0 km/h
10
18.0°
↑
23.0 km/h
11
19.0°
↑
23.0 km/h
12
20.0°
↑
21.0 km/h
13
21.0°
↑
21.0 km/h
14
21.0°
↑
25.0 km/h
15
21.0°
↑
28.0 km/h
16
20.0°
↑
28.0 km/h
17
19.0°
↑
27.0 km/h
18
18.0°
↑
23.0 km/h
19
18.0°
↑
24.0 km/h
20
17.0°
↑
26.0 km/h
21
16.0°
↑
26.0 km/h
22
16.0°
↑
25.0 km/h
23
15.0°
↑
25.0 km/h
14.0°
↑
26.0 km/h
1
13.0°
↑
27.0 km/h
2
13.0°
↑
27.0 km/h
3
12.0°
↑
25.0 km/h
4
12.0°
↑
24.0 km/h
5
11.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Jahrā’, Kuwait 🇰🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 114.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.35 µg/m³ |
| SO2: | 7.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 47.95 µg/m³ |
| PM10: | 95.85 µg/m³ |