Thời tiết tại Al Jahrā’, Kuwait 🇰🇼
19.8°C
cảm giác như 19.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Al Jahrā’, Kuwait vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (315°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Jahrā’, Kuwait 🇰🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
U ám
29.6°C
23.3°C
18.8°C
34%
23.4 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
05:36 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
23.2°C
20.2°C
18.3°C
50%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
05:37 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
25.0°C
19.9°C
16.1°C
66%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:30 AM
05:37 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
32.6°C
23.6°C
17.4°C
34%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
06:29 AM
05:38 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
25.8°C
21.5°C
17.7°C
31%
32.0 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:39 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
24.8°C
18.6°C
15.7°C
40%
30.6 kph
0.0 mm
5.0
06:27 AM
05:40 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
25.9°C
20.5°C
16.0°C
31%
15.5 kph
0.0 mm
6.0
06:27 AM
05:40 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Al Jahrā’, Kuwait 🇰🇼
Wednesday, February 11, 2026
25.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
23
21.0°
↑
13.0 km/h
21.0°
↑
16.0 km/h
1
20.0°
↑
15.0 km/h
2
20.0°
↑
12.0 km/h
3
19.0°
↑
9.0 km/h
4
19.0°
↑
10.0 km/h
5
19.0°
↑
13.0 km/h
6
18.0°
↑
11.0 km/h
7
19.0°
↑
11.0 km/h
8
20.0°
↑
10.0 km/h
9
21.0°
↑
10.0 km/h
10
21.0°
↑
11.0 km/h
11
22.0°
↑
9.0 km/h
12
22.0°
↑
9.0 km/h
13
23.0°
↑
9.0 km/h
14
23.0°
↑
10.0 km/h
15
23.0°
↑
11.0 km/h
16
22.0°
↑
12.0 km/h
17
21.0°
↑
10.0 km/h
18
20.0°
↑
9.0 km/h
19
19.0°
↑
10.0 km/h
20
19.0°
↑
9.0 km/h
21
18.0°
↑
9.0 km/h
22
19.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Jahrā’, Kuwait 🇰🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 5.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 67.25 µg/m³ |
| PM10: | 470.25 µg/m³ |