Thời tiết tại Al Jahrā’, Kuwait 🇰🇼
23.5°C
cảm giác như 24.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Al Jahrā’, Kuwait vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (181°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 73% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Jahrā’, Kuwait 🇰🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
25.5°C
22.5°C
48%
27.4 kph
1.9 mm
1.0
05:36 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
27.1°C
23.5°C
19.5°C
26%
28.8 kph
0.0 mm
2.0
05:35 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
26.2°C
22.9°C
18.9°C
25%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
05:34 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
27.2°C
23.4°C
18.9°C
26%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
05:33 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
28.8°C
24.3°C
20.1°C
23%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
05:31 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
23.3°C
20.4°C
31%
38.5 kph
0.1 mm
5.0
05:30 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Jahrā’, Kuwait 🇰🇼
Saturday, April 04, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
1
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
2
23.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
22.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
4
23.0°
↑
9.0 km/h
5
24.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
6
23.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
7
23.0°
0.5 mm
↑
18.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
9
25.0°
1.0 mm
↑
25.0 km/h
10
25.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
11
25.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
12
26.0°
↑
22.0 km/h
13
28.0°
↑
23.0 km/h
14
29.0°
↑
20.0 km/h
15
29.0°
↑
19.0 km/h
16
29.0°
↑
19.0 km/h
17
29.0°
↑
21.0 km/h
18
28.0°
↑
20.0 km/h
19
27.0°
↑
21.0 km/h
20
26.0°
↑
22.0 km/h
21
26.0°
↑
26.0 km/h
22
25.0°
↑
27.0 km/h
23
24.0°
↑
26.0 km/h
24.0°
↑
29.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Jahrā’, Kuwait 🇰🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 274.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.15 µg/m³ |
| SO2: | 9.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 50.05 µg/m³ |
| PM10: | 207.15 µg/m³ |