Thời tiết tại Al Jahrā’, Kuwait 🇰🇼
18.5°C
cảm giác như 18.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Al Jahrā’, Kuwait vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 32.0 kph (315°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Jahrā’, Kuwait 🇰🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
24.6°C
19.8°C
15.8°C
37%
32.0 kph
0.0 mm
1.0
06:27 AM
05:40 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
24.9°C
20.0°C
15.4°C
29%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:27 AM
05:40 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
26.3°C
20.3°C
16.1°C
31%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
06:26 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
27.1°C
20.6°C
16.2°C
38%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
28.4°C
20.3°C
16.7°C
40%
11.2 kph
0.0 mm
6.0
06:24 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
29.3°C
23.5°C
18.5°C
25%
20.9 kph
0.0 mm
6.0
06:23 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
30.2°C
23.9°C
18.5°C
22%
22.0 kph
0.0 mm
6.0
06:22 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Al Jahrā’, Kuwait 🇰🇼
Monday, February 16, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10
20.0°
↑
32.0 km/h
11
21.0°
↑
31.0 km/h
12
23.0°
↑
29.0 km/h
13
24.0°
↑
28.0 km/h
14
24.0°
↑
27.0 km/h
15
25.0°
↑
27.0 km/h
16
24.0°
↑
26.0 km/h
17
24.0°
↑
22.0 km/h
18
22.0°
↑
17.0 km/h
19
21.0°
↑
16.0 km/h
20
20.0°
↑
16.0 km/h
21
19.0°
↑
16.0 km/h
22
19.0°
↑
16.0 km/h
23
18.0°
↑
17.0 km/h
18.0°
↑
17.0 km/h
1
17.0°
↑
17.0 km/h
2
17.0°
↑
17.0 km/h
3
16.0°
↑
16.0 km/h
4
16.0°
↑
16.0 km/h
5
16.0°
↑
16.0 km/h
6
15.0°
↑
14.0 km/h
7
15.0°
↑
14.0 km/h
8
17.0°
↑
12.0 km/h
9
19.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Jahrā’, Kuwait 🇰🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 186.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 13.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 54.85 µg/m³ |
| PM10: | 399.45 µg/m³ |