Thời tiết tại Ḩawallī, Kuwait 🇰🇼
19.2°C
cảm giác như 19.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ḩawallī, Kuwait vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 24.5 kph (137°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ḩawallī, Kuwait 🇰🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
18.0°C
15.9°C
13.9°C
42%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:00 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
19.6°C
17.8°C
16.2°C
51%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:01 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
17.6°C
15.9°C
12.8°C
47%
35.6 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:02 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
14.7°C
12.1°C
9.3°C
36%
37.8 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
15.6°C
12.5°C
10.3°C
37%
30.6 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
16.9°C
14.2°C
11.7°C
34%
23.8 kph
0.0 mm
4.0
06:43 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
17.3°C
15.1°C
12.8°C
32%
18.0 kph
0.0 mm
5.0
06:43 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ḩawallī, Kuwait 🇰🇼
Thursday, January 01, 2026
21.0°C
19.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
18
17.0°
↑
24.0 km/h
19
18.0°
↑
23.0 km/h
20
18.0°
↑
22.0 km/h
21
18.0°
↑
20.0 km/h
22
17.0°
↑
19.0 km/h
23
17.0°
↑
16.0 km/h
17.0°
↑
13.0 km/h
1
17.0°
↑
12.0 km/h
2
16.0°
↑
11.0 km/h
3
16.0°
↑
9.0 km/h
4
16.0°
↑
7.0 km/h
5
16.0°
↑
6.0 km/h
6
16.0°
↑
5.0 km/h
7
16.0°
↑
6.0 km/h
8
16.0°
↑
6.0 km/h
9
17.0°
↑
8.0 km/h
10
18.0°
↑
7.0 km/h
11
18.0°
↑
7.0 km/h
12
18.0°
↑
8.0 km/h
13
19.0°
↑
9.0 km/h
14
19.0°
↑
9.0 km/h
15
20.0°
↑
8.0 km/h
16
20.0°
↑
7.0 km/h
17
19.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ḩawallī, Kuwait 🇰🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 111.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.55 µg/m³ |
| SO2: | 9.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.45 µg/m³ |
| PM10: | 117.25 µg/m³ |