Thời tiết tại Gha-na (Ghana) 🇬🇭
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Accra.
31.0°C
cảm giác như 37.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Accra tại 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (195°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Accra
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Apr 16
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
28.4°C
27.0°C
77%
24.1 kph
0.5 mm
3.0
05:53 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Fri, Apr 17
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
28.4°C
27.0°C
77%
26.6 kph
0.6 mm
2.0
05:53 AM
06:08 PM
New Moon
Sat, Apr 18
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
28.4°C
26.9°C
76%
27.0 kph
0.6 mm
3.0
05:53 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Sun, Apr 19
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
28.3°C
26.7°C
77%
22.0 kph
1.6 mm
3.0
05:52 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Mon, Apr 20
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
28.5°C
26.5°C
73%
22.3 kph
2.9 mm
3.0
05:52 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
28.4°C
26.9°C
76%
20.9 kph
0.3 mm
6.0
05:52 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
28.1°C
26.6°C
78%
19.8 kph
0.5 mm
6.0
05:51 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Accra
Thursday, April 16, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
27.0°C
25.0°C
12
30.0°
↑18.0 km/h
13
30.0°
↑19.0 km/h
14
30.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
15
30.0°
↑22.0 km/h
16
30.0°
↑24.0 km/h
17
29.0°
0.2 mm
↑21.0 km/h
18
28.0°
0.1 mm
↑20.0 km/h
19
28.0°
↑13.0 km/h
20
28.0°
↑14.0 km/h
21
28.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
22
28.0°
↑16.0 km/h
23
28.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
27.0°
↑16.0 km/h
1
27.0°
↑17.0 km/h
2
27.0°
↑17.0 km/h
3
27.0°
↑19.0 km/h
4
27.0°
↑17.0 km/h
5
27.0°
↑15.0 km/h
6
27.0°
↑16.0 km/h
7
27.0°
↑16.0 km/h
8
28.0°
↑19.0 km/h
9
29.0°
↑18.0 km/h
10
30.0°
↑19.0 km/h
11
30.0°
↑20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Accra (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910