Thời tiết tại Ho, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
27.5°C
cảm giác như 30.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ho, Gha-na (Ghana) vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (172°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ho, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
36.2°C
29.2°C
25.1°C
63%
11.9 kph
0.8 mm
2.0
06:10 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
36.6°C
29.2°C
24.6°C
64%
16.6 kph
0.1 mm
2.0
06:10 AM
06:10 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
36.6°C
29.1°C
24.5°C
65%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
36.8°C
28.9°C
24.5°C
66%
15.8 kph
0.3 mm
3.0
06:09 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
36.9°C
28.9°C
24.5°C
66%
16.9 kph
0.6 mm
6.0
06:09 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
36.0°C
28.3°C
24.5°C
71%
13.3 kph
0.0 mm
7.0
06:08 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Có mây
35.3°C
28.3°C
24.4°C
68%
15.1 kph
0.1 mm
7.0
06:08 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ho, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
Monday, March 02, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
22
27.0°
↑
9.0 km/h
23
27.0°
↑
6.0 km/h
26.0°
↑
5.0 km/h
1
26.0°
↑
5.0 km/h
2
26.0°
↑
6.0 km/h
3
25.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
4
25.0°
↑
5.0 km/h
5
25.0°
↑
4.0 km/h
6
25.0°
↑
4.0 km/h
7
26.0°
↑
3.0 km/h
8
28.0°
↑
4.0 km/h
9
30.0°
↑
6.0 km/h
10
32.0°
↑
6.0 km/h
11
34.0°
↑
6.0 km/h
12
36.0°
↑
6.0 km/h
13
37.0°
↑
5.0 km/h
14
36.0°
↑
5.0 km/h
15
34.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
16
33.0°
↑
10.0 km/h
17
33.0°
↑
16.0 km/h
18
30.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
19
28.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
20
27.0°
↑
14.0 km/h
21
27.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ho, Gha-na (Ghana) 🇬🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 252.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.25 µg/m³ |
| PM10: | 84.45 µg/m³ |