Thời tiết tại Ho, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
24.5°C
cảm giác như 26.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ho, Gha-na (Ghana) vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (179°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 16% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ho, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Có mây
33.6°C
27.7°C
23.9°C
67%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:15 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Mưa lả tả gần đó
34.1°C
28.7°C
25.1°C
67%
13.0 kph
0.4 mm
2.0
06:15 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Mưa lả tả gần đó
35.3°C
28.8°C
24.6°C
67%
18.4 kph
0.5 mm
2.0
06:15 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
35.0°C
28.9°C
24.7°C
64%
13.3 kph
0.6 mm
2.0
06:15 AM
06:09 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa vừa
36.3°C
28.9°C
24.8°C
66%
13.0 kph
5.4 mm
3.0
06:15 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
33.3°C
28.2°C
24.7°C
70%
13.0 kph
0.0 mm
7.0
06:14 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
35.8°C
29.1°C
24.1°C
64%
9.4 kph
0.0 mm
7.0
06:14 AM
06:10 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Ho, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
Wednesday, February 11, 2026
35.0°C
32.0°C
29.0°C
26.0°C
23.0°C
8
26.0°
↑
4.0 km/h
9
27.0°
↑
8.0 km/h
10
29.0°
↑
9.0 km/h
11
30.0°
↑
9.0 km/h
12
31.0°
↑
8.0 km/h
13
32.0°
↑
7.0 km/h
14
33.0°
↑
7.0 km/h
15
34.0°
↑
8.0 km/h
16
33.0°
↑
9.0 km/h
17
32.0°
↑
14.0 km/h
18
29.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
19
28.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
20
27.0°
↑
12.0 km/h
21
27.0°
↑
10.0 km/h
22
27.0°
↑
7.0 km/h
23
26.0°
↑
5.0 km/h
26.0°
↑
4.0 km/h
1
26.0°
↑
4.0 km/h
2
26.0°
↑
4.0 km/h
3
26.0°
↑
4.0 km/h
4
25.0°
↑
4.0 km/h
5
25.0°
↑
3.0 km/h
6
25.0°
↑
2.0 km/h
7
26.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ho, Gha-na (Ghana) 🇬🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 216.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.15 µg/m³ |
| PM10: | 18.85 µg/m³ |