Thời tiết tại Aného, Togo 🇹🇬
29.2°C
cảm giác như 33.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Aného, Togo vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (194°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aného, Togo 🇹🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
31.7°C
28.7°C
26.6°C
70%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
32.4°C
29.1°C
27.0°C
70%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
29.0°C
27.0°C
70%
25.6 kph
0.2 mm
2.0
06:11 AM
06:07 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.2°C
28.9°C
26.8°C
71%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
32.3°C
28.9°C
26.9°C
71%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều mây
31.8°C
28.5°C
27.1°C
73%
25.2 kph
0.1 mm
6.0
06:10 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
29.2°C
27.2°C
70%
25.6 kph
0.0 mm
6.0
06:10 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Aného, Togo 🇹🇬
Sunday, February 15, 2026
34.0°C
32.0°C
30.0°C
27.0°C
25.0°C
20
28.0°
↑
18.0 km/h
21
28.0°
↑
16.0 km/h
22
28.0°
↑
15.0 km/h
23
28.0°
↑
16.0 km/h
28.0°
↑
18.0 km/h
1
28.0°
↑
17.0 km/h
2
27.0°
↑
14.0 km/h
3
27.0°
↑
15.0 km/h
4
27.0°
↑
14.0 km/h
5
27.0°
↑
15.0 km/h
6
27.0°
↑
15.0 km/h
7
27.0°
↑
14.0 km/h
8
28.0°
↑
15.0 km/h
9
29.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
10
31.0°
↑
10.0 km/h
11
32.0°
↑
12.0 km/h
12
32.0°
↑
15.0 km/h
13
32.0°
↑
19.0 km/h
14
32.0°
↑
21.0 km/h
15
32.0°
↑
24.0 km/h
16
30.0°
↑
24.0 km/h
17
30.0°
↑
23.0 km/h
18
29.0°
↑
23.0 km/h
19
29.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aného, Togo 🇹🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 220.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.45 µg/m³ |
| PM10: | 23.65 µg/m³ |