Thời tiết tại Aného, Togo 🇹🇬
28.2°C
cảm giác như 31.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Aného, Togo vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (181°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aného, Togo 🇹🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
28.7°C
27.1°C
71%
22.0 kph
0.6 mm
11.0
05:53 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
28.8°C
27.1°C
70%
20.2 kph
1.6 mm
8.0
05:52 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
32.3°C
29.2°C
27.0°C
70%
22.7 kph
0.0 mm
11.0
05:52 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
29.2°C
27.3°C
72%
24.8 kph
0.5 mm
11.0
05:51 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
29.0°C
27.4°C
72%
20.9 kph
0.7 mm
9.0
05:51 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
28.5°C
27.2°C
74%
20.9 kph
1.7 mm
6.0
05:51 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
31.1°C
28.6°C
26.9°C
71%
16.2 kph
0.0 mm
7.0
05:50 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Aného, Togo 🇹🇬
Friday, April 03, 2026
33.0°C
31.0°C
29.0°C
27.0°C
25.0°C
22
28.0°
↑
19.0 km/h
23
28.0°
↑
20.0 km/h
27.0°
↑
20.0 km/h
1
27.0°
↑
19.0 km/h
2
27.0°
↑
17.0 km/h
3
27.0°
↑
13.0 km/h
4
27.0°
↑
12.0 km/h
5
27.0°
↑
12.0 km/h
6
27.0°
↑
11.0 km/h
7
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
8
29.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
9
30.0°
↑
9.0 km/h
10
31.0°
↑
10.0 km/h
11
31.0°
↑
11.0 km/h
12
32.0°
↑
15.0 km/h
13
32.0°
↑
19.0 km/h
14
31.0°
↑
19.0 km/h
15
31.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
16
29.0°
0.5 mm
↑
16.0 km/h
17
28.0°
0.8 mm
↑
15.0 km/h
18
28.0°
↑
20.0 km/h
19
28.0°
↑
19.0 km/h
20
28.0°
↑
18.0 km/h
21
28.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aného, Togo 🇹🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 231.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 10.75 µg/m³ |