Thời tiết tại Bohicon, Benin 🇧🇯
26.3°C
cảm giác như 28.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bohicon, Benin vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (202°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 16% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bohicon, Benin 🇧🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
38.2°C
29.3°C
24.1°C
64%
20.9 kph
0.1 mm
2.0
07:04 AM
06:47 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
36.3°C
28.9°C
24.1°C
65%
19.4 kph
0.1 mm
2.0
07:05 AM
06:48 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
37.4°C
28.6°C
24.2°C
66%
14.8 kph
6.5 mm
2.0
07:05 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
36.9°C
29.5°C
24.7°C
63%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
37.0°C
28.1°C
24.3°C
70%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
34.3°C
28.5°C
24.3°C
66%
23.0 kph
0.0 mm
7.0
07:06 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
34.2°C
28.0°C
23.6°C
66%
21.2 kph
0.5 mm
6.0
07:07 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bohicon, Benin 🇧🇯
Saturday, January 03, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
26.0°
↑
15.0 km/h
1
26.0°
↑
14.0 km/h
2
25.0°
↑
10.0 km/h
3
25.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
4
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
5
25.0°
↑
7.0 km/h
6
24.0°
↑
6.0 km/h
7
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
8
25.0°
↑
9.0 km/h
9
27.0°
↑
10.0 km/h
10
29.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
11
31.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
12
33.0°
↑
8.0 km/h
13
35.0°
↑
9.0 km/h
14
36.0°
↑
10.0 km/h
15
36.0°
↑
13.0 km/h
16
35.0°
↑
19.0 km/h
17
34.0°
↑
19.0 km/h
18
33.0°
↑
16.0 km/h
19
31.0°
↑
15.0 km/h
20
29.0°
↑
18.0 km/h
21
27.0°
↑
16.0 km/h
22
26.0°
↑
13.0 km/h
23
26.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bohicon, Benin 🇧🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 222.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.85 µg/m³ |
| PM10: | 16.75 µg/m³ |