Thời tiết tại Bohicon, Benin 🇧🇯
27.6°C
cảm giác như 30.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bohicon, Benin vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (245°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bohicon, Benin 🇧🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
37.8°C
30.5°C
24.9°C
57%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
38.6°C
30.4°C
25.3°C
58%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
07:03 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
38.4°C
30.1°C
25.0°C
61%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
39.0°C
31.0°C
25.2°C
55%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
07:08 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
39.2°C
30.7°C
25.0°C
58%
16.2 kph
0.0 mm
8.0
07:08 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
38.9°C
30.6°C
25.1°C
59%
16.9 kph
0.0 mm
8.0
07:07 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
36.5°C
29.9°C
25.1°C
62%
19.8 kph
0.0 mm
7.0
07:07 AM
07:04 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bohicon, Benin 🇧🇯
Monday, February 16, 2026
39.0°C
35.0°C
31.0°C
27.0°C
23.0°C
10
30.0°
↑
6.0 km/h
11
32.0°
↑
6.0 km/h
12
34.0°
↑
6.0 km/h
13
37.0°
↑
4.0 km/h
14
38.0°
↑
5.0 km/h
15
38.0°
↑
9.0 km/h
16
38.0°
↑
12.0 km/h
17
37.0°
↑
12.0 km/h
18
36.0°
↑
7.0 km/h
19
34.0°
↑
8.0 km/h
20
31.0°
↑
19.0 km/h
21
29.0°
↑
17.0 km/h
22
28.0°
↑
16.0 km/h
23
28.0°
↑
16.0 km/h
27.0°
↑
14.0 km/h
1
27.0°
↑
12.0 km/h
2
27.0°
↑
12.0 km/h
3
26.0°
↑
11.0 km/h
4
26.0°
↑
10.0 km/h
5
26.0°
↑
7.0 km/h
6
26.0°
↑
5.0 km/h
7
25.0°
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
8.0 km/h
9
28.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bohicon, Benin 🇧🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 256.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.45 µg/m³ |
| PM10: | 15.05 µg/m³ |