Thời tiết tại Bohicon, Benin 🇧🇯
31.6°C
cảm giác như 34.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bohicon, Benin vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (286°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 26% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bohicon, Benin 🇧🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.8°C
27.1°C
23.7°C
71%
11.9 kph
1.4 mm
2.0
06:50 AM
07:01 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
37.4°C
29.6°C
24.1°C
62%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:49 AM
07:01 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
36.7°C
28.4°C
25.2°C
71%
14.0 kph
17.1 mm
3.0
06:49 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
33.9°C
28.8°C
25.3°C
66%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:48 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
39.2°C
30.3°C
24.2°C
58%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:48 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
35.8°C
28.7°C
25.4°C
71%
23.0 kph
15.4 mm
6.0
06:47 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.6°C
28.6°C
24.8°C
71%
19.8 kph
0.3 mm
6.0
06:47 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bohicon, Benin 🇧🇯
Wednesday, April 01, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
14
33.0°
↑
4.0 km/h
15
33.0°
↑
3.0 km/h
16
32.0°
↑
5.0 km/h
17
31.0°
↑
8.0 km/h
18
30.0°
↑
11.0 km/h
19
29.0°
↑
11.0 km/h
20
28.0°
↑
12.0 km/h
21
27.0°
↑
11.0 km/h
22
26.0°
↑
11.0 km/h
23
26.0°
↑
11.0 km/h
26.0°
↑
10.0 km/h
1
25.0°
↑
8.0 km/h
2
25.0°
↑
6.0 km/h
3
25.0°
↑
5.0 km/h
4
24.0°
↑
5.0 km/h
5
24.0°
↑
5.0 km/h
6
24.0°
↑
4.0 km/h
7
24.0°
↑
5.0 km/h
8
25.0°
↑
6.0 km/h
9
28.0°
↑
6.0 km/h
10
30.0°
↑
5.0 km/h
11
33.0°
↑
5.0 km/h
12
35.0°
↑
5.0 km/h
13
36.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bohicon, Benin 🇧🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 282.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.65 µg/m³ |
| PM10: | 25.05 µg/m³ |