Thời tiết tại Anié, Togo 🇹🇬
23.9°C
cảm giác như 25.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Anié, Togo vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (195°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 15% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Anié, Togo 🇹🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
36.6°C
28.7°C
23.5°C
61%
15.8 kph
3.5 mm
2.0
06:04 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa vừa
37.5°C
28.5°C
23.8°C
64%
18.0 kph
18.6 mm
3.0
06:03 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
36.6°C
29.0°C
23.9°C
58%
12.6 kph
0.7 mm
6.0
06:03 AM
06:07 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
36.5°C
29.2°C
23.8°C
60%
12.6 kph
0.0 mm
7.0
06:02 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
35.8°C
28.7°C
24.0°C
64%
13.3 kph
2.5 mm
6.0
06:02 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
27.4°C
23.6°C
67%
15.1 kph
1.4 mm
6.0
06:01 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
35.3°C
28.3°C
23.6°C
64%
14.0 kph
0.9 mm
6.0
06:01 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Anié, Togo 🇹🇬
Thursday, March 12, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
21.0°C
5
24.0°
↑
8.0 km/h
6
24.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
27.0°
↑
8.0 km/h
9
29.0°
↑
8.0 km/h
10
32.0°
↑
9.0 km/h
11
33.0°
↑
10.0 km/h
12
35.0°
↑
10.0 km/h
13
36.0°
↑
11.0 km/h
14
36.0°
↑
10.0 km/h
15
37.0°
↑
10.0 km/h
16
36.0°
↑
7.0 km/h
17
33.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
18
29.0°
1.6 mm
↑
9.0 km/h
19
27.0°
1.6 mm
↑
7.0 km/h
20
26.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
21
26.0°
↑
6.0 km/h
22
26.0°
↑
5.0 km/h
23
26.0°
↑
7.0 km/h
25.0°
↑
7.0 km/h
1
25.0°
↑
6.0 km/h
2
25.0°
↑
6.0 km/h
3
25.0°
↑
6.0 km/h
4
25.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Anié, Togo 🇹🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 240.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.15 µg/m³ |
| PM10: | 14.15 µg/m³ |