Thời tiết tại Anié, Togo 🇹🇬
30.2°C
cảm giác như 29.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Anié, Togo vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (195°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Anié, Togo 🇹🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.1°C
29.3°C
23.7°C
50%
11.5 kph
0.4 mm
3.0
05:53 AM
06:05 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.8°C
28.5°C
23.9°C
62%
13.0 kph
2.5 mm
3.0
05:53 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
26.2°C
23.2°C
73%
15.1 kph
1.8 mm
3.0
05:52 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
37.9°C
30.2°C
23.7°C
53%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
05:52 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
37.7°C
29.9°C
23.5°C
54%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
05:51 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.6°C
27.4°C
23.9°C
69%
14.0 kph
0.1 mm
6.0
05:51 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.4°C
28.8°C
23.7°C
64%
17.6 kph
2.1 mm
6.0
05:50 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Anié, Togo 🇹🇬
Thursday, April 02, 2026
37.0°C
33.0°C
29.0°C
25.0°C
21.0°C
21
28.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
22
27.0°
↑
11.0 km/h
23
26.0°
↑
11.0 km/h
26.0°
↑
10.0 km/h
1
25.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
2
25.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
3
24.0°
↑
7.0 km/h
4
24.0°
↑
6.0 km/h
5
24.0°
↑
5.0 km/h
6
24.0°
↑
4.0 km/h
7
25.0°
↑
7.0 km/h
8
27.0°
↑
7.0 km/h
9
29.0°
↑
6.0 km/h
10
32.0°
↑
6.0 km/h
11
34.0°
↑
6.0 km/h
12
35.0°
↑
6.0 km/h
13
36.0°
↑
7.0 km/h
14
36.0°
↑
5.0 km/h
15
34.0°
↑
6.0 km/h
16
32.0°
↑
10.0 km/h
17
31.0°
↑
13.0 km/h
18
29.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
19
28.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
20
27.0°
1.3 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Anié, Togo 🇹🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 362.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.45 µg/m³ |
| PM10: | 43.55 µg/m³ |