Thời tiết tại Anié, Togo 🇹🇬
28.6°C
cảm giác như 30.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Anié, Togo vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (192°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Anié, Togo 🇹🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.4°C
30.2°C
23.3°C
53%
12.6 kph
0.5 mm
2.0
06:08 AM
05:50 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
35.9°C
29.4°C
23.2°C
58%
14.0 kph
0.1 mm
2.0
06:09 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.0°C
29.3°C
22.8°C
61%
13.0 kph
1.2 mm
2.0
06:09 AM
05:51 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.5°C
28.3°C
23.9°C
64%
12.2 kph
0.3 mm
2.0
06:09 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
36.0°C
29.6°C
23.6°C
52%
12.2 kph
0.0 mm
7.0
06:10 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
35.8°C
29.3°C
23.2°C
54%
16.2 kph
0.0 mm
7.0
06:10 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
35.3°C
28.8°C
22.7°C
58%
15.1 kph
0.0 mm
7.0
06:10 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Anié, Togo 🇹🇬
Thursday, January 01, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
21.0°C
28.0°
↑
7.0 km/h
1
27.0°
↑
6.0 km/h
2
27.0°
↑
6.0 km/h
3
26.0°
↑
6.0 km/h
4
26.0°
↑
6.0 km/h
5
24.0°
↑
7.0 km/h
6
23.0°
↑
6.0 km/h
7
24.0°
↑
4.0 km/h
8
27.0°
↑
3.0 km/h
9
30.0°
↑
2.0 km/h
10
32.0°
↑
1.0 km/h
11
34.0°
↑
1.0 km/h
12
35.0°
↑
4.0 km/h
13
36.0°
↑
7.0 km/h
14
36.0°
↑
8.0 km/h
15
36.0°
↑
8.0 km/h
16
36.0°
↑
8.0 km/h
17
36.0°
↑
8.0 km/h
18
33.0°
↑
10.0 km/h
19
32.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
20
31.0°
↑
13.0 km/h
21
30.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
22
28.0°
↑
10.0 km/h
23
27.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Anié, Togo 🇹🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 279.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.25 µg/m³ |
| PM10: | 26.35 µg/m³ |