Thời tiết tại Dapaong, Togo 🇹🇬
33.7°C
cảm giác như 34.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dapaong, Togo vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 23.0 kph (252°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 19% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dapaong, Togo 🇹🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
37.7°C
32.4°C
29.3°C
39%
24.1 kph
0.4 mm
2.0
06:08 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
37.0°C
32.0°C
26.9°C
40%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
39.1°C
33.6°C
27.6°C
27%
12.6 kph
0.0 mm
8.0
06:07 AM
06:10 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
39.9°C
34.5°C
28.7°C
12%
20.2 kph
0.0 mm
8.0
06:06 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
39.9°C
34.1°C
27.6°C
15%
19.1 kph
0.0 mm
8.0
06:06 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
38.7°C
32.2°C
27.7°C
21%
17.3 kph
0.0 mm
8.0
06:05 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
36.3°C
32.0°C
28.8°C
42%
22.3 kph
0.0 mm
8.0
06:04 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Dapaong, Togo 🇹🇬
Thursday, March 12, 2026
39.0°C
35.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
17
31.0°
↑
24.0 km/h
18
32.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
19
31.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
20
31.0°
↑
16.0 km/h
21
31.0°
↑
20.0 km/h
22
30.0°
↑
17.0 km/h
23
29.0°
↑
11.0 km/h
29.0°
↑
8.0 km/h
1
29.0°
↑
8.0 km/h
2
29.0°
↑
11.0 km/h
3
28.0°
↑
12.0 km/h
4
28.0°
↑
12.0 km/h
5
27.0°
↑
10.0 km/h
6
27.0°
↑
9.0 km/h
7
28.0°
↑
8.0 km/h
8
30.0°
↑
12.0 km/h
9
31.0°
↑
14.0 km/h
10
33.0°
↑
14.0 km/h
11
34.0°
↑
14.0 km/h
12
35.0°
↑
13.0 km/h
13
36.0°
↑
13.0 km/h
14
37.0°
↑
14.0 km/h
15
37.0°
↑
15.0 km/h
16
37.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dapaong, Togo 🇹🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 245.85 µg/m³ |
| O3: | 101.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.35 µg/m³ |
| PM10: | 100.25 µg/m³ |