Thời tiết tại Dapaong, Togo 🇹🇬
32.7°C
cảm giác như 30.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dapaong, Togo vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 11% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (319°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dapaong, Togo 🇹🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
36.7°C
31.9°C
26.1°C
10%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
37.0°C
32.5°C
26.9°C
15%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
05:54 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
38.7°C
33.5°C
26.9°C
16%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
05:54 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
39.6°C
34.3°C
28.1°C
8%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
05:53 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
39.6°C
34.5°C
28.0°C
17%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
05:53 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
39.6°C
33.2°C
27.9°C
33%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
05:52 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
35.9°C
31.9°C
27.8°C
44%
23.8 kph
0.0 mm
8.0
05:52 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dapaong, Togo 🇹🇬
Friday, April 03, 2026
39.0°C
35.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
22
32.0°
↑
9.0 km/h
23
32.0°
↑
11.0 km/h
32.0°
↑
9.0 km/h
1
31.0°
↑
8.0 km/h
2
30.0°
↑
9.0 km/h
3
29.0°
↑
9.0 km/h
4
28.0°
↑
7.0 km/h
5
28.0°
↑
5.0 km/h
6
27.0°
↑
7.0 km/h
7
28.0°
↑
4.0 km/h
8
29.0°
↑
7.0 km/h
9
31.0°
↑
10.0 km/h
10
33.0°
↑
9.0 km/h
11
34.0°
↑
5.0 km/h
12
35.0°
↑
4.0 km/h
13
36.0°
↑
4.0 km/h
14
36.0°
↑
6.0 km/h
15
37.0°
↑
8.0 km/h
16
37.0°
↑
8.0 km/h
17
37.0°
↑
9.0 km/h
18
36.0°
↑
10.0 km/h
19
34.0°
↑
11.0 km/h
20
34.0°
↑
9.0 km/h
21
33.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dapaong, Togo 🇹🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 258.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.15 µg/m³ |
| PM10: | 112.35 µg/m³ |