Thời tiết tại Dapaong, Togo 🇹🇬
35.4°C
cảm giác như 33.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dapaong, Togo vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 8% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (21°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dapaong, Togo 🇹🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
38.6°C
33.3°C
27.2°C
17%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
37.3°C
31.2°C
25.3°C
8%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
36.2°C
29.2°C
22.8°C
6%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
06:07 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
36.4°C
29.2°C
22.4°C
7%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
37.0°C
29.6°C
22.6°C
6%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
37.3°C
28.0°C
22.9°C
7%
19.1 kph
0.0 mm
7.0
06:18 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
37.7°C
29.9°C
23.1°C
7%
20.5 kph
0.0 mm
7.0
06:17 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dapaong, Togo 🇹🇬
Sunday, February 15, 2026
39.0°C
35.0°C
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19
34.0°
↑
11.0 km/h
20
33.0°
↑
12.0 km/h
21
32.0°
↑
13.0 km/h
22
32.0°
↑
14.0 km/h
23
32.0°
↑
20.0 km/h
31.0°
↑
19.0 km/h
1
30.0°
↑
19.0 km/h
2
29.0°
↑
21.0 km/h
3
28.0°
↑
20.0 km/h
4
27.0°
↑
20.0 km/h
5
26.0°
↑
19.0 km/h
6
26.0°
↑
16.0 km/h
7
25.0°
↑
14.0 km/h
8
27.0°
↑
18.0 km/h
9
30.0°
↑
22.0 km/h
10
32.0°
↑
22.0 km/h
11
34.0°
↑
20.0 km/h
12
35.0°
↑
20.0 km/h
13
36.0°
↑
20.0 km/h
14
37.0°
↑
19.0 km/h
15
37.0°
↑
19.0 km/h
16
37.0°
↑
18.0 km/h
17
36.0°
↑
18.0 km/h
18
34.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dapaong, Togo 🇹🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 220.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.15 µg/m³ |
| PM10: | 75.85 µg/m³ |