Thời tiết tại Fada N'gourma, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
30.2°C
cảm giác như 28.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Fada N'gourma, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 11% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Fada N'gourma, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
36.2°C
30.5°C
24.1°C
9%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
05:54 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
36.9°C
31.7°C
25.3°C
10%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
05:53 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
38.4°C
32.9°C
26.7°C
8%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
05:53 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
39.4°C
33.6°C
26.5°C
7%
22.3 kph
0.0 mm
3.0
05:52 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
40.0°C
33.7°C
26.7°C
6%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
05:52 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
39.7°C
33.2°C
28.5°C
8%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
05:51 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
39.6°C
34.2°C
28.6°C
30%
31.0 kph
0.0 mm
8.0
05:50 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Fada N'gourma, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
Friday, April 03, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
27.0°C
23.0°C
23
29.0°
↑
10.0 km/h
29.0°
↑
12.0 km/h
1
29.0°
↑
13.0 km/h
2
28.0°
↑
12.0 km/h
3
27.0°
↑
12.0 km/h
4
26.0°
↑
12.0 km/h
5
26.0°
↑
13.0 km/h
6
25.0°
↑
13.0 km/h
7
26.0°
↑
12.0 km/h
8
29.0°
↑
17.0 km/h
9
32.0°
↑
15.0 km/h
10
33.0°
↑
11.0 km/h
11
34.0°
↑
10.0 km/h
12
35.0°
↑
9.0 km/h
13
36.0°
↑
7.0 km/h
14
36.0°
↑
5.0 km/h
15
37.0°
↑
4.0 km/h
16
37.0°
↑
2.0 km/h
17
37.0°
↑
4.0 km/h
18
35.0°
↑
5.0 km/h
19
34.0°
↑
7.0 km/h
20
33.0°
↑
6.0 km/h
21
32.0°
↑
5.0 km/h
22
31.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Fada N'gourma, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 308.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 38.25 µg/m³ |
| PM10: | 172.25 µg/m³ |