Thời tiết tại Fada N'gourma, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
24.3°C
cảm giác như 23.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Fada N'gourma, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (40°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 19% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Fada N'gourma, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
36.2°C
29.4°C
23.6°C
16%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
05:47 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
35.6°C
29.5°C
24.1°C
15%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
36.9°C
30.0°C
24.1°C
14%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
37.2°C
30.2°C
23.9°C
13%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
37.0°C
28.9°C
24.1°C
13%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
06:21 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều mây
35.9°C
29.5°C
24.3°C
12%
15.1 kph
0.0 mm
6.0
06:21 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
37.0°C
29.4°C
23.0°C
10%
25.6 kph
0.0 mm
7.0
06:21 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Fada N'gourma, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
Saturday, January 03, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
21.0°C
5
24.0°
↑
15.0 km/h
6
24.0°
↑
15.0 km/h
7
24.0°
↑
14.0 km/h
8
27.0°
↑
17.0 km/h
9
30.0°
↑
19.0 km/h
10
31.0°
↑
20.0 km/h
11
33.0°
↑
19.0 km/h
12
35.0°
↑
18.0 km/h
13
36.0°
↑
18.0 km/h
14
36.0°
↑
16.0 km/h
15
36.0°
↑
15.0 km/h
16
36.0°
↑
15.0 km/h
17
35.0°
↑
12.0 km/h
18
32.0°
↑
10.0 km/h
19
30.0°
↑
12.0 km/h
20
29.0°
↑
13.0 km/h
21
28.0°
↑
13.0 km/h
22
28.0°
↑
13.0 km/h
23
27.0°
↑
14.0 km/h
27.0°
↑
14.0 km/h
1
26.0°
↑
14.0 km/h
2
26.0°
↑
14.0 km/h
3
25.0°
↑
13.0 km/h
4
25.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Fada N'gourma, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 154.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.55 µg/m³ |
| PM10: | 119.85 µg/m³ |